Hiển thị 9585–9600 của 14539 kết quả
Loại máy: Máy in laser màu. In 2 mặt tự động. Khổ giấy in: A4. Tốc độ in (A4): 52 trang/phút. Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi. Tốc độ xử lý: 1.2GHz
Tốc độ : 25 trang / phút. Khổ giấy tối đa : A4. Độ phân giải in : 600 dpi x 600 dpi. Bộ nhớ tiêu chuẩn : 256MB. Tốc độ bộ xử lý 1.2 Ghz
Tính năng: Máy in laser màu đơn năng, in đảo mặt tự động, có wifi
. Độ phân giải: Lên đến 600 x 600dpiGiao tiếp: 1 x Gigabit Ethernet 10/100/1000 Base-TX network; 1 x Hi-Speed USB 2.0 (device); 1 x Wi-Fi 802.11ac (dual band); Auto-crossover Ethernet
. Tốc độ: In trắng đen: Lên đến 25ppm (A4);
. In màu: Lên đến 25ppm
Máy in Laser màu HP
. Chức năng in
. Chế độ in nhanh lên tới 33 trang/phút (A4)
. Độ phân giải: Lên tới 600x600 dpi
. Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0 Device, Hi-Speed USB 2.0 Host, Gigabit Ethernet, USB port, Wi-Fi 802.11b/g/n, Bluetooth
. Tính năng chính: Không dây, in hai mặt tự động, in từ điện thoại hoặc máy tính bảng, 1 cổng USB phía trước
. Chu kỳ hoạt động lên tới 50.000 trang/tháng
. Bộ nhớ: 512MB NAND Flash, 512MB DRAM
Khổ giấy: A4/A5. In đảo mặt: Không. Cổng giao tiếp: USB. Dùng mực: HP 215A Black (~1050 yield) W2310A, HP 215A Cyan (~850 yield) W2311A; HP 215A Yellow (~850 yield) W2312A; HP 215A Magenta (~850 yield) W2313A,
Chức năng: In. In đảo mặt: Có. Cổng giao tiếp: USB/ LAN. Dùng mực: Mực in HP 416A Black LaserJet Toner Cartridge_W2040A (~2.400 trang), HP 416A Cyan LaserJet Toner Cartridge_W2041A, HP 416A Yellow LaserJet Toner Cartridge_W2042A, HP 416A Magenta LaserJet Toner Cartridge_W2043A (~2.100 trang). Xem chi tiết
Kích thước: 255mm (W) x 55mm (D) x 30mm (H). Trọng lượng: 0,48 kg (chỉ bao gồm máy). Loại máy in nhãn: Dòng máy in di động khổ A4. In được các loại mã vạch: Không. Khổ nhãn in được: A4
Kích thước: 255mm (W) x 55mm (D) x 30mm (H). Trọng lượng: 0,48 kg (chỉ bao gồm máy). Loại máy in nhãn: Dòng máy in di động khổ A4. In được các loại mã vạch: Không. Khổ nhãn in được: A4
Kích thước: 255mm (W) x 55mm (D) x 30mm (H). Trọng lượng: 0,48 kg (chỉ bao gồm máy). Loại máy in nhãn: Dòng máy in di động khổ A4. In được các loại mã vạch: Không. Khổ nhãn in được: A4
Kích thước: 255mm (W) x 55mm (D) x 30mm (H). Trọng lượng: 0,48 kg (chỉ bao gồm máy). Loại máy in nhãn: Dòng máy in di động khổ A4. In được các loại mã vạch: Không. Khổ nhãn in được: A4
Kích thước: 255mm (W) x 55mm (D) x 30mm (H). Trọng lượng: 0,48 kg (chỉ bao gồm máy). Loại máy in nhãn: Dòng máy in di động khổ A4. In được các loại mã vạch: Không. Khổ nhãn in được: A4
Kích thước: 255mm (W) x 55mm (D) x 30mm (H). Trọng lượng: 0,48 kg (chỉ bao gồm máy). Loại máy in nhãn: Dòng máy in di động khổ A4. In được các loại mã vạch: Không. Khổ nhãn in được: A4
Màn hình: 15 ký tự X 2 dòng, LCD backlit. Độ phân giải: 180dpi. Tốc độ in: 30mm/s + 7 dòng in. In ống co nhiệt: Có. Cắt nhãn: Tự động
Kích thước: 157mm x 149mm x 68mmTrọng lượng: 0,49kg (chỉ bao gồm máy)Loại máy in nhãn: dạng để bàn có bàn phímIn được các loại mã vạch: KhôngKhổ nhãn in được: 6, 9, 12mm
Kích thước: 189mm x 70,5mm x 177,5mm. Trọng lượng: 0,74kg (chỉ bao gồm máy). Loại máy in nhãn: dạng để bàn có bàn phím. In được các loại mã vạch: CODE39, ITF 2/5, EAN13 , EAN8,. UPC-A ,UPC-E ,CODABAR, GS1-128 (UCC/EAN128),. CODE128. Khổ nhãn in được: 6, 9, 12, 18mm
Máy in nhãn: dạng di động, in qua điện thoại/máy tính bảng hoặc PC. Bàn phím: QWERTY. Màn hình: 20 ký tự & 2 dòng. Độ phân giải: 180 dpi. Tốc độ in: 30mm/s (AC Adapter), 20mm/s (dùng pin). Cắt nhãn: Thủ công. Loại nhãn in: HZe, TZe. Khổ nhãn in: 6mm, 9mm, 12mm, 18mm, (chiều ngang). Nguồn Pin: AA Ni-MH batteries (HR6). Nguồn AC Adapter: AD-E001A. Kết nối PC: Có, qua cổng USB
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục















