Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Hãng sản xuất: Fujifilm | Hãng sản xuất: Fujifilm |
|---|---|
| Màn hình nền/Bảng điều khiển | Màn hình nền/Bảng điều khiển |
| Dung lượng bộ nhớ | 4GB |
| Dung lượng thiết bị lưu trữ | 128 GB |
| Tính năng màu | Đầy đủ màu sắc |
| Tốc độ sao chụp | 45 bản/ phút (A4) |
| Độ phân giải quét | 600x600dpi |
| Độ phân giải in ấn | 1200×2400 dpi |
| Thời gian khởi động máy | 30s hoặc ít hơn |
| Khổ giấy | A3-A5 |
| Trọng lượng giấy | Khay giấy:52-300 gsm, Khay tay: 52-300 gsm |
| Thời gian cho ra bản chụp đầu tiên: | Đen trắng: 4.4 giây (A4 LEF) Màu: 5.7 giây (A4 LEF) |
| Bộ nạp và đảo bản gốc tự động | Dung lượng 130 tờ |
| Tốc độ quét | Sao chụp (A4 LEF 1 mặt) Đen trắng/màu: 45 tờ/phút; Quét Đen trắng/màu: 80 tờ/ phút |
| Dung lượng khay giấy | 520 tờ x 4 khay , Khay tay 90 tờ |
| Dung lượng khay giấy ra | 500 tờ (A4LEF) |
| Tốc độ in | 45 bản/phút |
| Độ phân giải in | 1200×2400 dpi |
| Ngôn ngữ in | PCL5/PCL6 |
| Hệ điều hành | Trình điều khiển PCL, Trình điều khiển Mac OS X |
| Giao diện kết nối | Ethernet 1000 BASE-T/100BASE-TX/10BASE-T, USB3.0 |
| Kiểu | Màu |
| Độ phân giải Scan | 600×600 dpi, 400×400 dpi, 300×300 dpi, 200×200 dpi |
| Tốc độ Scan: | Quét Đen trắng/màu: 80 tờ/ phút |
| Giao diện kết nối | Ethernet 1000 BASE-T/100BASE-TX/10BASE-T. |
Thông số có thể thay đổi theo lô hàng. Liên hệ Ms Đức 097 3012696 để xác nhận trước khi đặt mua.





Đánh giá
There are no reviews yet.