Hiển thị 9537–9552 của 14539 kết quả
Phương thức in: In nhiệt trực tiếp. Độ phân giải: 203dpi (8dots/mm). Độ rộng khổ in (max): 108mm. Độ dài khổ in (max): 15 - 3000mm. Tốc độ in (max): 150mm/s. Độ rộng khổ tem: 20 - 108 mm. Ram/Flash: 2Mb/2Mb
Công nghệ: truyền nhiệt trực tiếp và gián tiếp. Độ phân giải: 203dpi. Tốc độ in: 6 ips. Khổ in: 108mm. Kết nối: USB + LAN
Phương thức in: In nhiệt trực tiếp. Độ phân giải: 203dpi, 8dots/mm. Khổ in: 48/76 mm. Tốc độ in (Tối đa): 300mm/second. Khổ giấy in: 58mm/80mm (±1mm). Đường kính cuộn giấy (Tối đa): 83mm (±1mm)
Phương thức in: In nhiệt trực tiếp. Độ phân giải: 203dpi, 8dots/mm. Khổ in: 48/76 mm. Tốc độ in (Tối đa): 300mm/second. Khổ giấy in: 58mm/80mm (±1mm). Đường kính cuộn giấy (Tối đa): 83mm (±1mm)
Phương thức in: In nhiệt trực tiếp. Độ phân giải: 203dpi, 8dots/mm. Khổ in: 48/76 mm. Tốc độ in (Tối đa): 300mm/second. Khổ giấy in: 58mm/80mm (±1mm). Đường kính cuộn giấy (Tối đa): 83mm (±1mm)
Phương thức in: In nhiệt trực tiếp. Độ phân giải: 203dpi, 8dots/mm. Khổ in: 48/76 mm. Tốc độ in (Tối đa): 300mm/second. Khổ giấy in: 58mm/80mm (±1mm). Đường kính cuộn giấy (Tối đa): 83mm (±1mm)
Phương thức in: In nhiệt trực tiếp. Độ phân giải: 203dpi, 8dots/mm. Khổ in: 48mm/72mm. Tốc độ in (Tối đa): 260 mm/s
Phương thức in: In nhiệt trực tiếp. Độ phân giải: 203dpi, 8dots/mm. Khổ in: 48mm/72mm. Tốc độ in (Tối đa): 260 mm/s
Phương thức in: In nhiệt trực tiếp. Độ phân giải: 203dpi, 8dots/mm. Khổ in: 48mm/72mm. Tốc độ in (Tối đa): 260 mm/s
Chiều rộng in: 72mm
. Độ phân giải: 203dpi
. Tốc độ in: 230mm/giây
. Giao tiếp: USB + BLUETOOTH + WIFI
. Bộ nhớ đệm: 4MB
. Đầu in: Công nghệ in nhiệt trực tiếp ( Độ bền lên đến 150 Km)
. Dao cắt: Cắt tự động không đứt rời (Độ bền lên đến 1.5 triệu lần cắt)
Phương thức in: In nhiệt gián tiếp hoặc trực tiếp. Độ phân giải: 203dpi (8dots/mm). Độ rộng khổ in (max): 108mm. Độ dài khổ in (max): 15 - 1200mm. Tốc độ in (max): 5 IPS. Độ rộng khổ tem: 20 - 108m
Công nghệ in nhiệt: Trực tiếp / gián tiếp. Độ phân giải: 203 dpi. Bộ nhớ: 128 MB Flash, 128 MB RAM. Tốc độ in: 203 mm/s
In nhiệt trực tiếp / In nhiệt gián tiếp. Loại mực in: Chiều rộng tối đa: 110mm Chiều dài tối đa: 300m Loại ribbon: Mực mặt ngoài (Coated/Ink side out). Cổng kết nối: USB, Ethernet LAN
In nhiệt trực tiếp / In nhiệt gián tiếp. Loại mực in Chiều rộng tối đa: 110mm Chiều dài tối đa: 300m Loại ribbon: Mực mặt ngoài (Coated/Ink side out). Cổng kết nối. Ethernet 10/100 Mbps • RS-232. Parallel IEEE 1284. Dual Serial ports RS-232, RS-422, RS-485 and 20mA Current Loop. Dual USB Host/Boot
Công nghệ in: In nhiệt. Khổ giấy: 104mm. Tốc độ in: 170mm/s. Độ phân giải: 203dpi. Giao tiếp cổng: USB
Tốc độ in vượt trội: In hóa đơn nhanh chóng với tốc độ tối đa lên đến 200mm/giây, tiết kiệm thời gian xử lý đơn hàng. Kết nối đa dạng: Hỗ trợ kết nối USB + LAN, dễ dàng tích hợp với các hệ thống bán hàng (POS) hiện đại. Độ bền cao: Tuổi thọ đầu in lên đến 150km giấy, đảm bảo hiệu suất lâu dài. Thiết kế hiện đại: Kích thước nhỏ gọn, dễ dàng lắp đặt tại mọi không gian quầy thanh toán
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục















