Hiển thị 9617–9632 của 14539 kết quả
Kích thước: 110mm x 215mm x 172mm. Trọng lượng: 1,32kg (chỉ bao gồm máy). Loại máy in nhãn: để bàn kết hợp di động. In được các loại mã vạch: Có. Khổ nhãn in được: up to 57 mm. Tốc độ in nhãn: 152,4 mm/s
Kích thước: 110m x 215mm x 172mm. Trọng lượng: 1,34kg (chỉ bao gồm máy). Loại máy in nhãn: để bàn kết hợp di động. In được các loại mã vạch: Có. Khổ nhãn in được: up to 57 mm. Tốc độ in nhãn: 152,4 mm/s
Kích thước: 173mm x 229mm x 158mm. Trọng lượng: 1,34kg (chỉ bao gồm máy). Loại máy in nhãn: để bàn kết hợp di động. In được các loại mã vạch: Có. Khổ nhãn in được: up to 102 mm
Kích thước: 173mm x 229mm x 158mm. Trọng lượng: 1,85kg (chỉ bao gồm máy). Loại máy in nhãn: để bàn. In được các loại mã vạch: Có. Khổ nhãn in được: up to 102mm. Tốc độ in nhãn: 110mm/s
Dùng Băng mực in nhãn Tepra để in nhãn. Tự động cắt nhãn ngay sau khi in. Dùng được cho các băng mực từ 4mm - 18mm. Bàn phím gõ tiếng Việt hoặc tiếng Anh
Kết nối với máy tính bằng phần mềm. Dùng Băng mực in nhãn Tepra để in nhãn. Tự động cắt nhãn ngay sau khi in. Dùng được cho các băng mực từ 4mm - 24mm. Bàn phím gõ tiếng Anh, tiếng Nhật
Kết nối với máy tính bằng phần mềm. Dùng Băng mực in nhãn Tepra để in nhãn. Tự động cắt nhãn ngay sau khi in. Dùng được cho các băng mực từ 4mm - 36mm. Bàn phím gõ tiếng Anh, tiếng Nhật
Tốc độ in ở mật độ 10cpi : High speed draft (HSD): 510 cps. Draft (CPS): 370 cps. Độ phận giải : 240x360 dpi. Phông : OCR A- B, Roman,Sans Serif, Italic, Courier. Mật độ in :10, 12, 15, 16.6, 17.1 cpi. Copies :Bản gốc + 6 bản copy. Độ dài hàng :238,76 mm (94 columms at 10 cpi). Khoảng cách hàng :1/5 inch, 1/6 inch, n/216 inch, n/240 inch
Chức năng: In đảo mặt. Khổ giấy: A4;. Mực: Đen trắng;. Tốc độ in: 40ppm;. Bảng điều kiển: LED. Độ phân giải: 1200x1200; trang đầu in 6.9 giây. Bộ nhớ: 512MB;. Bộ xử lý: 1.2GHz;. Giao tiếp: USB 2.0; Ethernet (10/100/1000). Toner Cartridge thay thế TL-5120 (3000 pages)/TL-5120H (6000 pages)/TL-5120X (15000 pages)/ Drum thay thế: DL-5120 (30000 pages). Kích thước (mm) DxRxC 364x344x257. Trọng lượng (kg) (kèm hộp mực) 9.3kg
Khổ giấy: A4;. Mực: Đen trắng;. Tốc độ in: 40ppm; trang đầu in 6.9 giây;. Độ phân giải: 1200x1200;. Bảng điều kiển: LED. Khay đựng giấy: 250 tờ & Khay đa năng: 60 tờ;. Bộ nhớ: 512MB;. In đảo mặt. Bộ xử lý: 1.2GHz;. Giao tiếp: USB 2.0; Ethernet (10/100/1000);WiFi 802.11b/g/n
Chức năng: In đảo mặt, Sao chép, Quét. Khổ giấy: A4. Mực: Đen trắng. Tốc độ in: 33ppm; Copy: 33ppm, Scan: 24ppm. Độ phân giải: In - 1200x1200; Copy: 600x600, Scan (Flatbed): 1200x1200. Bộ nhớ: 256MB. Bộ xử lý: 525MHz. Bảng điều kiển: LCD. Khay đựng giấy: 250 tờ & Khay đa năng: 1 tờ. Khay nạp giấy tự động ADF: Có. NFC: Có. Giao tiếp: USB, Ethernet (10/100), Wifi. Chức năng Copy: D copy, Receipt copy, N-up copy, Clone copy, Poster copy, Manual duplex copy, Collated copy. Chức năng Scan: to E-mail, PC, FTP, Thumb drive, iOS/Android; USB
Chức năng: In đen trắng 1 mặt. Khổ giấy: A4;. Mực: Đen trắng;. Tốc độ in: 20ppm A4, 21ppm Letter, trang đầu in ≤ 7.8 giây. Độ phân giải: 1200x1200;. Bộ nhớ: 128MB;. Bộ xử lý: 600MHz. Khay giấy : Xử lý giấy : Đầu vào giấy 150 Đầu ra giấy 100. Định lượng giấy : Giấy trơn, Dày, Trong suốt, Giấy bìa, Nhãn, Phong bì, Mỏng. Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0. Hệ điều hành : Win7/Win8.1/Win10(32/64bit)/Win11- 64bit Mac OS 10.7-12 Linux(Ubuntu 16.04/18.04/20.04/22.04)(32/64 Bit). Hiệu suất làm việc : 15.000 trang / tháng. Hiệu suất khuyến nghị : 700 trang. Toner cartridge theo máy: 700 trang. Mực in sử dụng : Toner cartridge chính hãng PC-211KEV/ Chai mực chính hãng RG-208 (1600 trang)
Chức năng: In đơn năng, in đảo mặt. Khổ giấy: A4;. Mực: Đen trắng;. Tốc độ in: 30ppm A4, 32ppm Letter, trang đầu in ≤ 7.8 giây;. Bảng điều kiển: LED. Độ phân giải: 1200x1200;. Bộ nhớ: 128MB;. Bộ xử lý: 350MHz;. Giao tiếp: High-speed USB 2.0;. Toner cartridge theo máy: 1000 trang;. Toner Cartridge chính hãng: TL-412HR (3000 trang); TL-412XR (6000 trang)/ Chai mực chính hãng TN-412H (3000 trang). Drum chính hãng: DO-412K (12000 trang). Hệ điều hành: Window, Mac OS, Linux
Màn hình điều khiển cảm ứng 7 Inch. Chức năng: Sao chụp – In – Quét màu. Tốc độ in/sao chụp: 45 trang / phút khổ A4, 15 trang / phút khổ A3. Khổ giấy tối đa: A3. Độ phân giải: 600 dpi x 600 dpi (copy), 1200 dpi x 1200 dpi (in). Thời gian khởi động (chế độ bắt đầu nhanh: On): ~12 giây(từ bật nguồn) /10 giây(từ chế độ ngủ). Thời gian copy bản đầu tiên: ~5.9 giây. Ngôn ngữ in: UFR II LT, PLC6. Bộ nhớ tiêu chuẩn: 2GB. Lưu trữ : eMMC 30GB. Bộ đảo mặt bản sao tự động (DUPLEX). Bộ nạp và đảo bản gốc tự động 50 tờ (DADF-AZ1). In/quét qua mạng có dây và không dây WiFi. Tính năng quét(scan): gửi(Push) và kéo(Pull) với phần mềm Colour Network ScanGear2 cho cả TWAIN và WIA. In/quét từ thiết bị di động . Tính năng gửi(send): Email / I-Fax (SMTP), SMB, FTP, WebDAV. Khay giấy tự động: 2 x 550 tờ. Khay tay: 100 tờ. Khả năng phóng to thu nhỏ: 25% – 400%. Sao chụp liên tục: 9999 tờ. Cổng kết nối: 1000Base-T / 100Base-TX / 10Base-T, Wireless LAN (IEEE 802.11 b / g / n), USB 2.0. Kích thước (W x D x H): 586 x 713 x 912 mm (với DADF-AZ1). Trọng lượng: xấp xỉ 66.8kg. Sử dụng mực Canon NPG-84 Toner Black 30,000 trang A4 (độ phủ mực 6%)
Loại máy: Máy đa chức năng laser trắng đen A3. Chức năng chính: In, sao chụp, scan, Send và Fax tùy chọn. Màn hình điều khiển: Màn hình cảm ứng màu TFT LCD WVGA 7 inch. Bộ nhớ: 2.0 GB RAM. Lưu trữ : Tiêu chuẩn: 64GB eMMC (sẵn dùng 30GB). Tùy chọn: 256GB SSD
Chức năng: Print/ Copy/ Scan. Khổ giấy: A4/A5. In đảo mặt: Không. Cổng giao tiếp: USB. Dùng mực: Canon PG-47, CL-57
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục















