Hiển thị 9569–9584 của 14539 kết quả
Công nghệ in: In nhiệt trực tiếp,in nhiệt qua ribbon mực. Tốc độ in: 14 ips (356mm / sec). Độ phân giải: 300 dpi / 12 dots per mm. Bộ nhớ: 512 MB flash (64 MB user-available)-256 MB RAM (4 MB user-available). Chiều rộng in: 104mm. Khổ giấy: 110mm. Giao tiếp: USB
Khổ giấy in mã vạch: 4,09 “/ 104 mm. Độ phân giải: 203 dpi / 8 chấm / mm. Tốc độ in tối đa: 14 ips / 356 mm / giây. Chuẩn kết nối:USB 2.0, tốc độ cao, RS-232 Serial, 10/100 Ethernet, Bluetooth 2.1, USB Host. Kết cấu:Với thiết kế khung kim loại bao phủ toàn bộ máy in mã vạch và có cửa sổ xem rõ ràng tình trạng giấy in mã vạch và mực in mã vạch trong quá trình in ấn mà không cần mở cửa máy in mã vạch Zebra Zt410
Loại máy in: Laser màu đa năng. Chức năng: Print, copy, scan. Khổ giấy in: Tối đa khổ A4. Tốc độ in (A4): 43 trang/phút. Độ phân giải in: 1200 x 1200 dpi. Tốc độ Scan một mặt (normal, A4): Lên đến 47 ppm/94 ipm (b&w), lên đến 47 ppm/94 ipm (color). Tốc độ scan 2 mặt (normal, A4): Up to 94 ipm (b&w), up to 94 ipm (color)
Chức năng: Print/ Copy/ Scan / In mạng/ Wifi. Khổ giấy: A4/A5. In đảo mặt: Không. Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI. Dùng mực: Dùng mực: HP 119A Black (W2090A), HP 119A Cyan (W2091A), HP 119A Yellow (W2092A), HP 119A Magenta (W2093A), Trống HP 120A Black Original Laser W1120A
Chức năng: Print/ Copy/ Scan/ Fax/ In mạng/ Wifi. Khổ giấy: A4/A5. In đảo mặt: Không. Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI. Dùng mực: Dùng mực: HP 119A Black (W2090A), HP 119A Cyan (W2091A), HP 119A Yellow (W2092A), HP 119A Magenta (W2093A), Trống HP 120A Black Original Laser W1120A
Tính năng chính: In, Scan, Copy, In 2 mặt tự động, In qua LAN, ADF
. Giao tiếp: USB; Ethernet
. Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 1200 dpi
. Tốc độ: In: Lên đến 84ppm
. Loại mực sử dụng: HP 213A (W2130A, W2131A, W2132A, W2133A)
. Thời gian in trang đầu tiên: Khoảng 6.2 giây
Máy in Laser màu đa chức năng HP
. Chức năng in, copy, scan
. Chế độ in nhanh lên tới 33 trang/phút (ISO, A4)
. Độ phân giải: Lên tới 600x600 dpi
. Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0 Device, Hi-Speed USB 2.0 Host, Gigabit Ethernet, USB port, Wi-Fi 802.11ac, Wi-Fi Direct
. Tính năng chính: Không dây, in hai mặt tự động, in từ điện thoại hoặc máy tính bảng, nạp tài liệu tự động
. Chu kỳ hoạt động lên tới 50.000 trang/tháng
. Bộ nhớ: 512MB NAND Flash, 512MB DRAM
Máy in Laser màu đa chức năng HP
. Chức năng in, copy, scan, fax
. Chế độ in nhanh lên tới 33 trang/phút (A4)
. Độ phân giải: Lên tới 600x600 dpi
. Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0 Device, Hi-Speed USB 2.0 Host, Gigabit Ethernet, USB port, Wi-Fi 802.11ac, Wi-Fi Direct
. Tính năng chính: Không dây, in hai mặt tự động, in từ điện thoại hoặc máy tính bảng, nạp tài liệu tự động
. Chu kỳ hoạt động lên tới 50.000 trang/tháng
. Bộ nhớ: 512MB NAND Flash, 512MB DRAM
Loại: Máy in đa năng
. Chức năng: Copy, Fax, In, Scan
. Tính năng: Có khay nạp tài liệu ADF
. Tốc độ xử lý: 1.200MHz
. Hiệu suất làm việc: 50.000 trang/tháng
Chức năng: In, Sao chép, Quét, Fax. Khổ giấy: A4/A5. In đảo mặt: Có. Cổng giao tiếp: USB/ LAN. Dùng mực: HP 206A Black (W2110A), HP 206A Cyan (W2111A), HP 206A Yellow (W2112A), HP 206A Magenta (W2113A)
Chức năng: In, sao chép, quét, fax, gửi email. Khổ giấy: A4/A5. In đảo mặt: Có. Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI. Dùng mực: Mực in HP 416A Black LaserJet Toner Cartridge_W2040A, Mực in HP 416A Cyan LaserJet Toner Cartridge_W2041A, Mực in HP 416A Yellow LaserJet Toner Cartridge_W2042A, Mực in HP 416A Magenta LaserJet Toner Cartridge_W2043A
Chức năng: In, sao chép, quét, fax, gửi email. Khổ giấy: A4/A5. In đảo mặt: Không. Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI. Dùng mực: "Mực in HP 416A Black LaserJet Toner Cartridge_W2040A, Mực in HP 416A Cyan LaserJet Toner Cartridge_W2041A, Mực in HP 416A Yellow LaserJet Toner Cartridge_W2042A, Mực in HP 416A Magenta LaserJet Toner Cartridge_W2043A
Chức năng: In/ Copy/ Scan
. Khổ giấy chi tiết: A4; A5; A6; B5 (JIS); Envelope (DL, C5, C6, Chou #3, Chou #4); Card (Hagaki, Ofuku Hagaki)
. Tốc độ in: Tốc Độ In Màu (ISO): Lên đến 22 trang/phút
. Tốc Độ In Màu (Bản Nháp, A4): Lên tới 34 trang/phút
. Tốc Độ In Đen (ISO): Lên đến 18 trang/phút
. Tốc Độ In Đen Trắng (Bản Nháp, A4): Lên tới 34 trang/phút
Khổ giấy: A4/A5. In đảo mặt: Không. Cổng giao tiếp: USB. Dùng mực: Dùng mực: HP 119A Black (W2090A), HP 119A Cyan (W2091A), HP 119A Yellow (W2092A), HP 119A Magenta (W2093A), Trống HP 120A Black Original Laser W1120A
Khổ giấy: A4/A5. In đảo mặt: Không. Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI. Dùng mực: Dùng mực: HP 119A Black (W2090A), HP 119A Cyan (W2091A), HP 119A Yellow (W2092A), HP 119A Magenta (W2093A), Trống HP 120A Black Original Laser W1120A
Chức năng: In
. Khổ giấy chi tiết: A4, A5, A6, RA4, B5, B6, 16k, 10 x 15 cm, Oficio, postcards (JIS single and double) envelopes (DL, C5, B5, C6); Tray 2, optional 1x550-sheet feeders: A4, A5, A6, RA4, B5, B6, 10 x 15 cm, Oficio, 16k, Dpostcard (JIS)
. Tốc độ in: - Tốc độ in đen trắng:Print speed black (ISO, letter) : Up to 45 ppm/Print speed black (ISO, A4) : Up to 43 ppm
. Tốc độ in màu :Print speed color (ISO): Up to 45 ppm/Print Speed Color (ISO) : Up to 43 ppm
. Bộ nhớ: 2Gb
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục















