Trình Chiếu, Họp, Stream
Khám phá trình chiếu, họp, stream chính hãng tại Vi tính A - Z, thông tin rõ ràng và hỗ trợ lựa chọn cấu hình theo đúng nhu cầu.
Hiển thị 225–240 của 538 kết quả
Cường độ sáng: 4800 Ansi Lumens. Độ tương phản: 20.000:1. Độ phân giải thực: Full HD 1080p (1920x1080). Độ phân giải nén: WUXGA (1920 x 1600). Số màu hiển thị: 1,07 tỷ màu
Công nghệ DLP. Độ sáng 3,400 ANSI lumens. Aspect Ratio 16:9. Độ phân giải Full HD 1080p (1920 x 1080). Độ tương phản 50,000:1. Trọng lượng 6.2 lbs. Tuổi thọ bóng đèn 15,000/10,000/6,000 (Dynamic/ECO/Bright)
Công nghệ DLP. Độ phân giải WUXGA (1920×1200). Độ sáng 3400 ANSI Lumens. Độ tương phản 20.000:1. Kích thước màn chiếu hợp lý 50 – 136 inch
Cường Độ sáng 3,500 Ansi Lumens. Độ phân giải Thực: Full HD 1920 x 1080/ Tỷ lệ khung hình 16:9 Native, 16:10 and 4:3 Compatible. Độ tương phản 32 :1/ Zoom 1.6X. Kích thước hiển thị 26 - 300 inches
Độ sáng: Cường Độ sáng: 500 ansi lumens. Độ tương phản: 20,000:1. Độ phân giải: WXGA (1280x800). Tuổi thọ đèn: Tuổi thọ Bóng đèn: 20,000h LED life
Công nghệ : DLP ® Công nghệ Texas Instruments Công nghệ LED. Độ sáng : 700 Ansi Lumens. Aspect Ratio : 16:10 bản địa, 16: 9, 4: 3 tương thích. Độ phân giải : WXGA 1280 x 800. Độ tương phản : 10.000: 1. Tuổi thọ bóng đèn : 20.000 giờ Công nghệ LED. Khoảng cách chiếu : 0,55-3,23 mét
Cường độ sáng: 3600 Ansi Lumens. Độ tương phản: 22.000:1. Độ phân giải thực: SVGA (800 x 600). Độ phân giải nén: UXGA (1600 x 1200). Loa: 10W. Bóng đèn: 203W. Tuổi thọ bóng đèn chiếu: 15.000 giờ. Đặc điểm: Phù hợp trình chiếu trong lớp học, văn phòng nhỏ, quán café
Công nghệ: Single 0.47” 4K UHD DMD DLP® by Texas Instruments™. Độ sáng: 2.400 ANSI Lumens. Aspect Ratio: 16:9 (native), 4:3 and LBX compatible. Độ phân giải: 4K (4096 x 2160). Độ tương phản: 500,000:1
Cường độ ánh sáng: 3600 Ansi Lumens. Độ tương phản: 22.000:1. Độ phân giải thực: XGA (1024 x 768). Độ phân giải nén: UXGA (1600 x 1200) 60Hz. Kích thước màn chiếu phù hợp :
Công nghệ trình chiếu: DLP. Cường độ chiếu sáng: 3.600 lumen. Độ phân giải: XGA (1024×768). Tỷ lệ khung hình: 4:3. Độ tương phản: 22,000:1. Kích thước màn hình: 30-300 inch
Độ sáng: 4200 ANSI Lumens. Độ tương phản: 15000:1. Độ phân giải: WXGA (1280x800). Tuổi thọ đèn: Bóng đèn: 230 W, 5,500 h durability, 12,000 h durability (economy mode). Cân nặng: 3.1 Kg
Độ sáng: 4200 ANSI Lumens. Độ tương phản: 15000:1. Độ phân giải: WUXGA (1920x1200). Tuổi thọ đèn: Bóng đèn: UHE 230W. Tuổi thọ bóng đèn: Lên tới 10000h. Cân nặng: 3.2 Kg
Cường độ sáng trắng: 3.400 Ansi Lumens. * Cường độ sáng màu : 3.400 Ansi Lumens. Độ phân giải thực: WXGA (1280x800). Độ tương phản: 16000:1. Bóng đèn: 200W UHE, tuổi thọ 10,000 giờ. Khoách cách: 0.55m - 1.22m: Zoom Wide: 53"" - 116"": Zoom Tele: 39"" - 86"". Kết nối: HDMI, WIFI: (option ELPAP07). Loa âm thanh: 16W
Độ sáng: 3500 Ansi Lumens. Độ tương phản: 14.000:1. Độ phân giải: WXGA (1280x800). Tuổi thọ đèn: "Bóng đèn : (Normanl/Eco): 250 UHE. Tuổi thọ bóng đèn tối đa : 10000 giờ (Eco)". Cân nặng: 5.7 Kg
Độ sáng : 4000 ANSI Lumens. Độ phân giải : XGA 1024×768. Độ tương phản : 15.000:1. Công nghệ : 3LCD. Tuổi thọ đèn: 12.000 giờ. Công suất bóng đèn: 210W
Cường độ sáng trắng: 3800 Ansi Lumens. Cường độ sáng màu: 3800 Ansi Lumens. Độ phân giải thực: WXGA (1280 x 800). Độ tương phản: 15.000:1. Bóng đèn: 210W UHE, tuổi thọ 12000 giờ. Kết nối: HDMIx2, LAN RJ45, VGA in x2, VGA out, Video, S-Video, Audio in x3, Audio out, Monitor out, RS-232, USB-A, USB-B. Wireless: (tùy chọn ELPAP10). Loa âm thanh: 16W. Chiếu lệch góc: +/-30 độ (dọc, ngang). Tỉ lệ Zoom lên đến 1.6x. Chức năng tự khởi động (Auto Power On). Tự động chỉnh vuông hình ảnh. Multi-PC trình chiếu 4 thiết bị cùng lúc. Trình chiếu hình ảnh từ USB. Trình chiếu và quản lý máy chiếu thông qua mạng LAN. Cổng USB-B (3 trong 1) trình chiếu hình ảnh, âm thanh. Chức năng tạm dừng trình chiếu, tiết kiệm điện năng. Hỗ trợ đầy đủ cổng giao tiếp. Hỗ trợ trình chiếu từ thiết bị di động thông qua HDMI (MHL)
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục















