Trình Chiếu, Họp, Stream
Khám phá trình chiếu, họp, stream chính hãng tại Vi tính A - Z, thông tin rõ ràng và hỗ trợ lựa chọn cấu hình theo đúng nhu cầu.
Hiển thị 257–272 của 538 kết quả
Công nghệ LCD 0,63”. Cường độ sáng trắng: 5500 Ansi lumens. Cường độ sáng màu: 5500 Ansi Lumens. Độ phân giải: 1024x768 (XGA). Độ tương phản 15.000:1
Thiết kế gọn gàng, trọng lượng nhẹ. Cường độ sáng: 5000 Lumen. Độ phân giải 1,280 x 800 Pixels, độ tương phản 15000:1 cho hình ảnh sắc nét. Kích thước màn chiếu từ 50 đến 300 inches. Bóng đèn có tuổi thọ tối đa lên đến 10.000 giờ
Công nghệ trình chiếu: 3LCD. Cường độ sáng: 5,500 Ansi Lumens. Độ phân giải thực: WXGA, (1280 x 800). Độ tương phản máy chiếu: 15,000:1. Tự động cân chỉnh chiều dọc hình ảnh. Menu hiển thị tiếng Việt. Nắp A/V mute tạm dừng trình chiếu, tiết kiệm điện năng. Cổng USB-B (3 trong 1) trình chiếu hình ảnh, âm thanh và điều khiển từ xa. Trình chiếu bằng USB (tập tin hình ảnh). Cổng HDMI cho hình ảnh độ nét cao. Chuẩn kết nối không dây Wireless: IEEE 802.11b/g/n (tùy chọn). Khởi động trong 8 giây và tắt máy nhanh (Quick start and instant off). Độ ồn: 39dB (A) (Normal), 29dB (A) (Economy). Nguồn điện: 220 – 240VAC, 50/60Hz. Kích thước: 377 x 291 x 110mm. Trọng lượng: 4.6kg
Công nghệ trình chiếu: 3LCD. Cường độ sáng: 5,000 Ansi Lumens. Độ phân giải thực: WUXGA (1,900 x 1,200). Độ tương phản máy chiếu: 15,000:1. Tự động cân chỉnh chiều dọc hình ảnh. Menu hiển thị tiếng Việt. Nắp A/V mute tạm dừng trình chiếu, tiết kiệm điện năng. Cổng USB-B (3 trong 1) trình chiếu hình ảnh, âm thanh và điều khiển từ xa. Trình chiếu bằng USB (tập tin hình ảnh). Cổng HDMI cho hình ảnh độ nét cao. Khởi động trong 8 giây và tắt máy nhanh (Quick start and instant off). Độ ồn: 39dB (A) (Normal), 29dB (A) (Economy). Nguồn điện: 220-240VAC, 50/60Hz. Kích thước: 377 x 291 x 110mm. Trọng lượng: 4.7kg
Công nghệ trình chiếu: 3LCD. Cường độ sáng: 5,500 Ansi Lumens. Độ phân giải thực: WUXGA (1,900 x 1,200). Độ tương phản máy chiếu: 15,000:1
Công nghệ trình chiếu: 3LCD. Cường độ sáng trắng: 4,100 lm. Cường độ sáng màu: 4,100 lm. Độ phân giải thực: XGA (1024 x 768). Độ tương phản: 16.000:1
Công nghệ : LCD. Độ phân giải : WXGA (1,280 x 800). Độ sáng : 4200 ANSI Lumens. Độ tương phản : 16.000:1 Zoom: 1.6X
Công nghệ sử dụng: 3LCD Technology. Độ phân giải thực: XGA (1024×768) - Tương thích Full HD 1080p (1920 x 1080 pixel). Cường độ sáng trắng: 3300 Lumens. Cường độ sáng màu: 3300 Lumens. Không kèm cable kết nối
Công nghệ :3LCD. Độ phân giải: Full HD 1080p 1920×1080. Độ sáng : 4000 ANSI Lumens. Độ tương phản : 16.000:1
Độ sáng màu/trắng 6.200 lumen
. WUXGA cho hình ảnh rõ nét, chi tiết
. Tỷ lệ ném 0,79 đến 1,36 và zoom quang 1,7x
. Hiển thị đường chéo lên đến 400" ở tỷ lệ 16:10, cộng với tỷ lệ siêu rộng 16:6 và 21:9
. Thiết kế nhẹ, nhỏ gọn giúp lắp đặt dễ dàng
. Hỗ trợ AirPlay 2 (tùy chọn)
Cường độ sáng trắng: 3200 Ansi Lumens. Cường độ sáng màu: 3200 Ansi Lumens. Độ phân giải thực: SVGA (800 x 600). Độ tương phản: 15000:1. Bóng đèn: 210W UHE, tuổi thọ 10000 giờ. Kết nối: HDMI, VGA, Video, Audio RCA, USB-A, USB-B
Độ sáng : 3,300 Ansi ;umens. Độ tương phản: 15,000:1. Độ phân giải WXGA (1280 x 800). Bóng đèn 200W UHE. Tuổi thọ bóng đèn: 10,000 giờ (Eco). Loa : 2W Mono
Độ sáng: 3600 Ansi Lumens. Độ tương phản: 15000:1. Độ phân giải: WXGA (1280x800). Tuổi thọ đèn: Bóng đèn: UHE 210W. Tuổi thọ bóng đèn: Lên tới 10000h. Cân nặng: 2.5 Kg
Công nghệ : LCD. Độ phân giải : WXGA (1,280 x 800). Độ sáng : 4000 ANSI Lumens. Độ tương phản : 16.000:1
Công nghệ : LCD. Độ phân giải : XGA (1024 x 768). Độ sáng : 3600 ANSI Lumens. Độ tương phản : 16.000:1
Công nghệ: 3LCD. Độ sáng: 3300 ANSI Lumens. Độ phân giải: XGA (1024 x 768 pixel). Độ tương phản: 15.000 :1. Kích thước màn chiếu: 30” – 300”. Tuổi thọ đèn: 10.000 giờ
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục















