Trình Chiếu, Họp, Stream
Khám phá trình chiếu, họp, stream chính hãng tại Vi tính A - Z, thông tin rõ ràng và hỗ trợ lựa chọn cấu hình theo đúng nhu cầu.
Hiển thị 209–224 của 538 kết quả
Công nghệ DLP. Độ sáng 3.000 ANSI Lumens. Độ phân giải XGA(1024 x 768). Tuổi thọ 10.000 giờ. Cổng vào Computer in (D-sub 15pin) x 2(Share with component), Monitor out (D-sub 15pin) x 1, Composite Video in (RCA) x 1, S-Video in (Mini DIN 4pin) x 1, Audio in (Mini Jack) x 1, Audio out (Mini Jack) x 1, Speaker 2W x 1, USB (Type Mini B) x1 (Download & page/down), RS232 (DB-9pin) x 1, IR Receiver x1 (Front)
Công nghệ Tiết kiệm Điện SmartEco. Tuổi thọ đèn tối đa lên đến 10.000 giờ. Công suất tiêu thụ <0,5W ở chế độ chờ
Projection System DLP . Native Resolution XGA (1024 x 768) . Brightness* 3300AL . Contrast Ratio 13000:1 . Display Color 1.07 Billion Colors . Lens F=2.56-2.8, f=21-23.1 mm . Throw Ratio 1.96-2.15 (78"@3.1m) . Image Size (Diagonal) 36"~300"
Máy chiếu BenQ MX535. Cường Độ sáng: 3600 Ansi Lumens. Độ phân giải thực: XGA (1024 x 768 ). Độ tương phản: 15.000 :1. Số màu biển thị : 1,07 tỷ màu. Tỷ lệ khung hình : 4:3 (5 Aspect ratio selectable). Kích thước hiển thị: 60 – 300” (đặt máy 2.4m – 10m)
Cường độ sáng: 3,600 Ansi Lumen. Công nghệ: DLP. Tương phản: 20,000:1. Độ phân giải máy chiếu: XGA (1024x768 Pixels); nén WUXGA (1920x1200). Tuổi thọ bóng đèn: 10,000 giờ (chế độ tiết kiệm); 5,000 giờ (Normal)
Projection System DLP. Native Resolution 1080P (1920x1080). Brightness (ANSI Lumens) 3000AL. Contrast Ratio 10000:1. Display Color 1.07 Billion Colors. Lens F/#=2.55~2.76. f=22.3~26.76
Công nghệ DLP. Độ sáng 2.500 ANSI Lumens. Độ phân giải 720p (1280 x 720). Tuổi thọ 6.500 giờ. Cổng vào: D-sub 15 x 1, HDMI (v1.4a) x 2, Composite Video in (RCA) x 1, S-Video in (Mini DIN 4pin) x 1, Component Video in x 1, Audio in (Mini Jack) x 1, Audio L/R in (RCA) x 1, Audio out (Mini Jack) x 1, Speaker 10Wx 1, USB (Type mini B) x1, RS232 (DB-9pin) x 1, IR Receiver x2
Công nghệ hiển thị: 3 x LCD. Cường độ chiếu sáng: 4500 Ansi lumens. Độ phân giải: WUXGA (1920 X 1200 pixels). Độ tương phản: 20000:1. Tuổi thọ bóng đèn: 10.000 giờ (Normal)/20.000 giờ (ECO)
Công nghệ hiển thị : 3LCD. Cường độ sáng: 3.500 Ansi lumens. Độ phân giải : XGA ( 1024 x 768 ). Độ tương phản: 3.000:1. Tuổi thọ bóng đèn:: 20.000 giờ
Công nghệ hiển thị: 3 x LCD. Cường độ chiếu sáng: 4000 Ansi lumens. Độ phân giải: XGA (1024 x 768 pixels). Độ tương phản: 20000:1. Tuổi thọ bóng đèn: 10.000 giờ (Normal)/20.000 giờ (ECO)
Công nghệ hiển thị : 3LCD. Cường độ sáng: 4.600 Ansi lumens. Độ phân giải : XGA ( 1024 x 768). Độ tương phản: 20.000:1. Tuổi thọ bóng đèn:: 20.000 giờ
Công nghệ hiển thị : 3LCD. Cường độ chiếu sáng: 6.000 Ansi lumens. Độ phân giải: XGA (1024 x 768 pixels). Độ tương phản: 15.000:1. Tuổi thọ bóng đèn: 5000H (Normal)/ 10000H (ECO)
Công Nghệ DLP. Độ sáng 3500 ANSI Lumens. Độ phân giải SVGA (800x600- native), VGA (640 x 480) tới WUXGA_RB (1920 x 1200). Công suất bóng đèn 190W. Tuổi thọ bóng đèn: Có thể lên tới 15000h. VGA, Video, HDMI, Mini USB, RS232
-Công nghệ DLP của Mỹ. -Máy chiếu Full HD 1080P (1920x1080). -Cường độ sáng 3200 ANSI Lumens. -Độ tương phản 22,000:1. -Tuổi thọ bóng đèn lên tới 10.000 giờ
Công nghệ DLP. Tuổi thọ bóng đèn 5000 / 10000 (hours). Độ sáng 3200 Lumens. Độ phân giải: 1024 x 768, Công nghệ hình ảnh Full HD 1080. Cổng kết nối: VGA Input: x2, VGA Output: x1, Digital Input : HDMI (1.4a) x1, Composite Input: RCA-1 x1, S-Video Input: x1, Component: x2 (Share with VGA input ), Audio Input: 3.5mm mini jack x1, Audio Output: 3.5mm mini jack x1, Control: RS232, USB: Mini type B x1 (Maintenance and mouse control)
Công nghệ DLP. Độ sáng 2,200 ANSI Lumens. Độ phân giải Full HD 1080. Cổng kết nối: USB 2.0 Type A/ HDMI 1.4/Mini USB/3.5mm Audio Out/HDMI MHL/ Micro USB/ 3.5mm Audio In/ Composite RCA Video In. Tuổi thọ bóng đèn 6500 giờ (Eco Mode)
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục















