Trình Chiếu, Họp, Stream
Khám phá trình chiếu, họp, stream chính hãng tại Vi tính A - Z, thông tin rõ ràng và hỗ trợ lựa chọn cấu hình theo đúng nhu cầu.
Hiển thị 193–208 của 538 kết quả
Loại màn: Màn chiếu treo tường. Kích thước màn (WxH) : 2m03 x 2m03. Kích thước đường chéo: 113 inch. Chất liệu vải màn: Mattwhite (vải trắng). Độ dày vải màn: 0.42mm
Loại màn: Màn chiếu treo tường. Kích thước màn (WxH): 2m13 x 2m13. Kích thước đường chéo: 120 inch. Chất liệu vải màn: Mattwhite (vải trắng). Độ dày vải màn: 0.42mm
Loại màn: Màn chiếu treo tường. Kích thước màn (WxH): 2m44 x 2m44. Kích thước đường chéo: 136 inch. Chất liệu vải màn: Mattwhite (vải trắng). Độ dày vải màn: 0.42mm
Màn hình căn hộ thế hệ 2 kích thước 7 inch. Độ phân giải 1024 x 600. Giao diện thiết kết thân thiện với người dùng. Lưu tin nhắn và ảnh chụp được vào trong thẻ nhớ max 32GB. Mở khóa từ xa qua phần mềm và app điện thoại. Xem trực tiếp hình ảnh nút ấn và liên kết với camera. Tích hợp Mic và loa
Kích thước màn hình: 65"Nguồn sáng: D-LEDTấm nền: BOETỉ lệ màn hình: 16:9Độ phân giải màn hình: 4K (3840 x 2160 )Màu sắc hiển thị: 10 bit, 1,07 tỷ màuĐộ sáng: 450cd/m2Tỉ lệ tương phản: 4000:1Điểm chạm: 20 điểm chạm (Androi), 40 điểm chạm (Window)RAM: 4GBROM: 64GBHệ điều hành: Android 11.0/Android 13.0
Kích thước màn hình: 75"Nguồn sáng: D-LEDTấm nền: BOETỉ lệ màn hình: 16:9Độ phân giải màn hình: 4K (3840 x 2160 )Màu sắc hiển thị: 10 bit, 1,07 tỷ màuĐộ sáng: 450cd/m2Tỉ lệ tương phản: 4000:1Điểm chạm: 20 điểm chạm (Androi), 40 điểm chạm (Window)RAM: 4GBROM: 64GBHệ điều hành: Android 11.0/Android 13.0
Công nghệ :DLP, DLP 3D ready. Độ phân giải : XGA (1024 x 768). Độ sáng : 4000 ANSI Lumens. Độ tương phản : 20.000:1
Kèm sẵn USB phát tín hiệu cho chức năng không dây. Công nghệ: DLP, DLP 3D ready
. Độ sáng: 4500 ANSI Lumens
. Độ phân giải: Max - accept WUXGA + (1920 x 1200pixels)True HD 720p (1,280 x 720)
. Độ tương phản: 20000:1
. Wireless Từ Win 10, 11…
Công nghệ: DLP, DLP 3D ready. Độ sáng: 4800 ANSI Lumens. Độ phân giải: Max - accept WUXGA + (1920 x 1200pixels). True SVGA (800 x 600). Độ tương phản: 20,000:1. Tỷ lệ chiếu: 4:3 (Native), 16:9
Công nghệ DLP. Độ sáng 3.000 ANSI Lumens. Độ phân giải XGA(1024 x 768). Tuổi thọ 10.000 giờ. Cổng vào Computer in (D-sub 15pin) :x 1(Share with component), Composite Video in (RCA) :x 1, USB (Type mini-B) :x 1 (Download & page/down), RS232 (DB-9pin) :x 1, IR Receiver :x 1 (Front)
Công nghệ DLP. Độ sáng 3.000 ANSI Lumens. Độ phân giải XGA(1024 x 768). Tuổi thọ 10.000 giờ. Cổng vào Computer in (D-sub 15pin) :x 1(Share with component), Composite Video in (RCA) :x 1, USB (Type mini-B) x 1 (Download & page/down), RS232 (DB-9pin)x 1, IR Receiver x 1 (Front)
Máy chiếu BenQ MS506 chuyên dùng cho văn phòng, trường họcĐộ phân giải : SVGA (800 x 600)Độ sáng : 3200 ANSI Lumens.Độ tương phản : 13000:1 siêu thựcSố màu hiển thị: 1,07 tỉ màuTỉ lệ khung hình: 4:3 (5 Aspect ratio selectable)
Projection System DLP . Native Resolution SVGA (800 x 600) . Brightness* 3300AL. Contrast Ratio 13000:1 . Display Color 1.07 Billion Colors . Lens F=2.56-2.68, f=22.04-24.14 mm . Throw Ratio 1.96-2.15 (78"@3.1m) . Image Size (Diagonal) 60"~300" . Zoom Ratio 1.1:1 . Lamp Type 190W
Máy Chiếu BenQ MS550. 3600 ANSI Lumen Độ sáng cao cho các bài thuyết trình tuyệt đẹp. Độ tương phản cao 20.000: 1. 02 đầu vào HDMI đáp ứng kết nối kỹ thuật số đa nền tảng
Độ sáng ANSI cao 4000 Lumen và độ tương phản cao 20.000:1. Chế độ xem lại dữ liệu độc quyền hiển thị chi tiết văn bản và biểu đồ. Chế độ SmartEco tiết kiệm điện năng của đèn đến 70%
Công nghệ tiết kiệm điện SmartEco mang đến cho bạn khả năng kiểm soát công suất đèn toàn diện. Tuổi thọ đèn tối đa lên tới 10.000 Giờ giúp giảm chi phí thay thế. Công suất tiêu thụ chỉ 0,5W ở Chế độ chờ giúp kéo dài tuổi thọ máy chiếu
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục















