Máy Chiếu
Khám phá máy chiếu chính hãng tại Vi tính A - Z, thông tin rõ ràng và hỗ trợ lựa chọn cấu hình theo đúng nhu cầu.
Hiển thị 81–96 của 206 kết quả
Công nghệ: 3LCD. Độ sáng: 3300 ANSI Lumens. Độ phân giải: XGA (1024 x 768 pixel). Độ tương phản: 15.000 :1. Kích thước màn chiếu: 30” – 300”. Tuổi thọ đèn: 10.000 giờ
Công Nghệ 3LCD. Độ sáng 3600 ANSI Lumens. Độ phân giải 1024x768 (XGA). Công suất bóng đèn 200W. Tuổi thọ bóng đèn: Có thể lên tới 10000h
Công nghệ : LCD. Độ phân giải : XGA (1024 x 768). Độ sáng : 3800 ANSI Lumens. Độ tương phản : 15.000:1
Công nghệ 3LCD cho chất lượng hình ảnh tươi sáng, sống động. Độ sáng màu và trắng 3.800 lumen *1
. Độ phân giải XGA cho hình ảnh rõ nét, chi tiết
. Tự động điều chỉnh Keystone theo chiều dọc & Keystone trượt theo chiều ngang
. Loa tích hợp 2W
. Tùy chọn hỗ trợ không dây
Công nghệ: 3LCD. Cường độ sáng: 3.000 Ansi Lumens. Độ phân giải thực: WXGA (1,280 x 800). Độ tương phản: 15,000:1. Độ phóng to hình ảnh: 33 - 320 inch (0.9 - 9.0m) (Zoom: Wide), 33 - 320 inch (1.08 - 108m) (Zoom: Tele). Bóng đèn: 200W UHE, tuổi thọ 6,000 giờ
Công nghệ sử dụng: 3LCD Technology, RGB liquid crystal shutter. Cường độ sáng: 3100 Lumen. Độ phân giải thực: Full HD 1080p, 1920 x 1080. Tỉ lệ chiếu: 16:9. Độ tương phản: 15,000 : 1. - Công suất và tuổi thọ bóng đèn: UHE, 210W, 4500 giờ durability, 7500 giờ durability (economy mode). Điều chỉnh hình thang: Manual vertical: ± 30°, Manual horizontal ± 30°. Số lượng màu sắc: 1.07 tỉ màu. Độ zoom: Manual, Factor: 1.2. Màn hình có thể chiếu: 30 - 300 inches. Loa: 2W
Công nghệ hiển thị : 3LCD. Độ phân giải : Full HD WUXGA (1.920 x 1.200). Kích thước trình chiếu : 70 - 100 inches (40,5 - 59,3 cm). Độ sáng : 3.800 Lumens. Độ tương phản : 16.000:1. Tuổi thọ nguồn sáng : 10.000 giờ. Cổng kết nối : 2 cổng HDMI (MHL), DVI-D, 3 cổng USB, RJ45, RS-232C. Loa tích hợp 16W
Cường độ sáng: 4000 Lumens. Độ phân giải: WUXGA (1920 x 1200). Tương phản: 2,500,000 : 1. Tuổi thọ bóng đèn: 30,000 giờ
Công nghệ: 3 LCD. Độ phân giải: WXGA 1280 x 800. Độ tương phản: 16.000:1. Cường độ sáng: 3400 Lumens
Công nghệ: 3 LCD. Độ phân giải: WXGA 1280 x 800. Độ tương phản: 10000:1. Cường độ sáng: 3300 Ansi lumens. Trọng lượng: 5,3 kg
Độ sáng: 3500 Ansi Lumens. Độ tương phản: 14.000:1. Độ phân giải: WXGA (1280x800). Tuổi thọ đèn: "Bóng đèn : (Normanl/Eco): 250 UHE. Tuổi thọ bóng đèn tối đa : 10000 giờ (Eco)". Cân nặng: 5.7 Kg
Máy chiếu siêu gần EB-695Wi. Cường độ sáng trắng: 3.500 Ansi Lumens. Cường độ sáng màu : 3.500 Ansi Lumens. Độ phân giải thực: WXGA (1280x800). Độ tương phản: 10.000:1. Bóng đèn: 250W UHE, tuổi thọ 10,000 giờ. Kết nối: VGA 1, VGA 2 (in, out), Composite, S-video, Audio, USB Type A-B, Microphone input, RS232, LAN RJ45, HDMI, WIFI: (option ELPAP07). Loa âm thanh: 16W
Công nghệ: 3LCD. Cường độ sáng: 3,800 lumens. Độ phân giải: WUXGA (1920 x 1200). Độ tương phản: 16,000:1. Tỷ lệ hình ảnh: 16:10
Công nghệ trình chiếu: LCD. Độ sáng 3.100 ansi lumens. Độ phân giải XGA (1024 x 768). Phân giải nén 4K (4096 x 2160). Tỷ lệ khung hình: 4 : 3. Độ tương phản: 2.000: 1. Tuổi thọ bóng đèn dài 30.000 giờ
Công nghệ: LCD. Độ sáng 3.400 ansi lumens. Độ phân giải XGA (1024 x 768). Phân giải nén 4K (4096 x 2160). Tỷ lệ khung hình: 4 : 3. Độ tương phản: 2.000: 1
Công nghệ: DLP. Cường độ sáng: 3,800 ANSI lumens. Độ phân giải: 800 x 600 (SVGA). Hỗ trợ độ phân giải đạt: WUXGA (1920x 1200). Độ tương phản: 26.000:1. Kích thước hiển thị : 28” – 300’’. Tỷ lệ khung hình hiển thị: 4:3, Native, 16:9, 16:10, Auto
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục















