Máy chiếu trường học
Khám phá máy chiếu trường học chính hãng tại Vi tính A - Z, thông tin rõ ràng và hỗ trợ lựa chọn cấu hình theo đúng nhu cầu.
Hiển thị 1–16 của 55 kết quả
Công nghệ :DLP, DLP 3D ready. Độ phân giải : XGA (1024 x 768). Độ sáng : 4000 ANSI Lumens. Độ tương phản : 20.000:1
Công nghệ: DLP, DLP 3D ready. Độ sáng: 4800 ANSI Lumens. Độ phân giải: Max - accept WUXGA + (1920 x 1200pixels). True SVGA (800 x 600). Độ tương phản: 20,000:1. Tỷ lệ chiếu: 4:3 (Native), 16:9
Công nghệ DLP. Độ sáng 3.000 ANSI Lumens. Độ phân giải XGA(1024 x 768). Tuổi thọ 10.000 giờ. Cổng vào Computer in (D-sub 15pin) :x 1(Share with component), Composite Video in (RCA) :x 1, USB (Type mini-B) :x 1 (Download & page/down), RS232 (DB-9pin) :x 1, IR Receiver :x 1 (Front)
Công nghệ DLP. Độ sáng 3.000 ANSI Lumens. Độ phân giải XGA(1024 x 768). Tuổi thọ 10.000 giờ. Cổng vào Computer in (D-sub 15pin) :x 1(Share with component), Composite Video in (RCA) :x 1, USB (Type mini-B) x 1 (Download & page/down), RS232 (DB-9pin)x 1, IR Receiver x 1 (Front)
Projection System DLP . Native Resolution SVGA (800 x 600) . Brightness* 3300AL. Contrast Ratio 13000:1 . Display Color 1.07 Billion Colors . Lens F=2.56-2.68, f=22.04-24.14 mm . Throw Ratio 1.96-2.15 (78"@3.1m) . Image Size (Diagonal) 60"~300" . Zoom Ratio 1.1:1 . Lamp Type 190W
Máy Chiếu BenQ MS550. 3600 ANSI Lumen Độ sáng cao cho các bài thuyết trình tuyệt đẹp. Độ tương phản cao 20.000: 1. 02 đầu vào HDMI đáp ứng kết nối kỹ thuật số đa nền tảng
Công nghệ DLP. Độ sáng 3.000 ANSI Lumens. Độ phân giải SVGA (800x600). Tuổi thọ 10.000 giờ. Cổng vào: Computer in (D-sub 15pin) x 1(Share with component), Monitor out (D-sub 15pin) x 1, Composite Video in (RCA) x 1, S-Video in (Mini DIN 4pin) x 1, HDMI x1, Audio in (Mini Jack) x 1, Audio out (Mini Jack) x 1, Audio L/R in (RCA) x 1, Speaker 10W x 1, USB (Type A) x1 (USB Reader & Wireless Display), USB (Type Mini B) x1 (Download & Page up/down/USB Display), RS232 (DB-9pin) x 1, IR Receiver x2 (Front+Rear)
Công nghệ tiết kiệm điện SmartEco mang đến cho bạn khả năng kiểm soát công suất đèn toàn diện. Tuổi thọ đèn tối đa lên tới 10.000 Giờ giúp giảm chi phí thay thế. Công suất tiêu thụ chỉ 0,5W ở Chế độ chờ giúp kéo dài tuổi thọ máy chiếu
Công nghệ DLP. Độ sáng 3.000 ANSI Lumens. Độ phân giải SVGA(800 x 600). Tuổi thọ 10.000 giờ. Cổng vào Computer in (D-sub 15pin) x 2(Share with component), Monitor out (D-sub 15pin) x 1, Composite Video in (RCA) x 1, S-Video in (Mini DIN 4pin) x 1, Audio in (Mini Jack) x 1, Audio out (Mini Jack) x 1, Speaker 2W x 1, USB (Type Mini B) x1 (Download & page/down), RS232 (DB-9pin) x 1, IR Receiver x1 (Front)
Công nghệ DLP. Độ sáng 3.000 ANSI Lumens. Độ phân giải XGA(1024 x 768). Tuổi thọ 10.000 giờ. Cổng vào Computer in (D-sub 15pin) x 2(Share with component), Monitor out (D-sub 15pin) x 1, Composite Video in (RCA) x 1, S-Video in (Mini DIN 4pin) x 1, Audio in (Mini Jack) x 1, Audio out (Mini Jack) x 1, Speaker 2W x 1, USB (Type Mini B) x1 (Download & page/down), RS232 (DB-9pin) x 1, IR Receiver x1 (Front)
Công nghệ Tiết kiệm Điện SmartEco. Tuổi thọ đèn tối đa lên đến 10.000 giờ. Công suất tiêu thụ <0,5W ở chế độ chờ
Projection System DLP . Native Resolution XGA (1024 x 768) . Brightness* 3300AL . Contrast Ratio 13000:1 . Display Color 1.07 Billion Colors . Lens F=2.56-2.8, f=21-23.1 mm . Throw Ratio 1.96-2.15 (78"@3.1m) . Image Size (Diagonal) 36"~300"
Máy chiếu BenQ MX535. Cường Độ sáng: 3600 Ansi Lumens. Độ phân giải thực: XGA (1024 x 768 ). Độ tương phản: 15.000 :1. Số màu biển thị : 1,07 tỷ màu. Tỷ lệ khung hình : 4:3 (5 Aspect ratio selectable). Kích thước hiển thị: 60 – 300” (đặt máy 2.4m – 10m)
Công nghệ DLP. Độ sáng 2.500 ANSI Lumens. Độ phân giải 720p (1280 x 720). Tuổi thọ 6.500 giờ. Cổng vào: D-sub 15 x 1, HDMI (v1.4a) x 2, Composite Video in (RCA) x 1, S-Video in (Mini DIN 4pin) x 1, Component Video in x 1, Audio in (Mini Jack) x 1, Audio L/R in (RCA) x 1, Audio out (Mini Jack) x 1, Speaker 10Wx 1, USB (Type mini B) x1, RS232 (DB-9pin) x 1, IR Receiver x2
Công nghệ hiển thị : 3LCD. Cường độ sáng: 3.500 Ansi lumens. Độ phân giải : XGA ( 1024 x 768 ). Độ tương phản: 3.000:1. Tuổi thọ bóng đèn:: 20.000 giờ
Công nghệ hiển thị: 3 x LCD. Cường độ chiếu sáng: 4000 Ansi lumens. Độ phân giải: XGA (1024 x 768 pixels). Độ tương phản: 20000:1. Tuổi thọ bóng đèn: 10.000 giờ (Normal)/20.000 giờ (ECO)
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục















