Máy Chiếu
Khám phá máy chiếu chính hãng tại Vi tính A - Z, thông tin rõ ràng và hỗ trợ lựa chọn cấu hình theo đúng nhu cầu.
Hiển thị 17–32 của 206 kết quả
Projection System DLP . Native Resolution XGA (1024 x 768) . Brightness* 3300AL . Contrast Ratio 13000:1 . Display Color 1.07 Billion Colors . Lens F=2.56-2.8, f=21-23.1 mm . Throw Ratio 1.96-2.15 (78"@3.1m) . Image Size (Diagonal) 36"~300"
Máy chiếu BenQ MX535. Cường Độ sáng: 3600 Ansi Lumens. Độ phân giải thực: XGA (1024 x 768 ). Độ tương phản: 15.000 :1. Số màu biển thị : 1,07 tỷ màu. Tỷ lệ khung hình : 4:3 (5 Aspect ratio selectable). Kích thước hiển thị: 60 – 300” (đặt máy 2.4m – 10m)
Cường độ sáng: 3,600 Ansi Lumen. Công nghệ: DLP. Tương phản: 20,000:1. Độ phân giải máy chiếu: XGA (1024x768 Pixels); nén WUXGA (1920x1200). Tuổi thọ bóng đèn: 10,000 giờ (chế độ tiết kiệm); 5,000 giờ (Normal)
Projection System DLP. Native Resolution 1080P (1920x1080). Brightness (ANSI Lumens) 3000AL. Contrast Ratio 10000:1. Display Color 1.07 Billion Colors. Lens F/#=2.55~2.76. f=22.3~26.76
Công nghệ DLP. Độ sáng 2.500 ANSI Lumens. Độ phân giải 720p (1280 x 720). Tuổi thọ 6.500 giờ. Cổng vào: D-sub 15 x 1, HDMI (v1.4a) x 2, Composite Video in (RCA) x 1, S-Video in (Mini DIN 4pin) x 1, Component Video in x 1, Audio in (Mini Jack) x 1, Audio L/R in (RCA) x 1, Audio out (Mini Jack) x 1, Speaker 10Wx 1, USB (Type mini B) x1, RS232 (DB-9pin) x 1, IR Receiver x2
Công nghệ hiển thị: 3 x LCD. Cường độ chiếu sáng: 4500 Ansi lumens. Độ phân giải: WUXGA (1920 X 1200 pixels). Độ tương phản: 20000:1. Tuổi thọ bóng đèn: 10.000 giờ (Normal)/20.000 giờ (ECO)
Công nghệ hiển thị : 3LCD. Cường độ sáng: 3.500 Ansi lumens. Độ phân giải : XGA ( 1024 x 768 ). Độ tương phản: 3.000:1. Tuổi thọ bóng đèn:: 20.000 giờ
Công nghệ hiển thị: 3 x LCD. Cường độ chiếu sáng: 4000 Ansi lumens. Độ phân giải: XGA (1024 x 768 pixels). Độ tương phản: 20000:1. Tuổi thọ bóng đèn: 10.000 giờ (Normal)/20.000 giờ (ECO)
Công nghệ hiển thị : 3LCD. Cường độ sáng: 4.600 Ansi lumens. Độ phân giải : XGA ( 1024 x 768). Độ tương phản: 20.000:1. Tuổi thọ bóng đèn:: 20.000 giờ
Công nghệ hiển thị : 3LCD. Cường độ chiếu sáng: 6.000 Ansi lumens. Độ phân giải: XGA (1024 x 768 pixels). Độ tương phản: 15.000:1. Tuổi thọ bóng đèn: 5000H (Normal)/ 10000H (ECO)
Công Nghệ DLP. Độ sáng 3500 ANSI Lumens. Độ phân giải SVGA (800x600- native), VGA (640 x 480) tới WUXGA_RB (1920 x 1200). Công suất bóng đèn 190W. Tuổi thọ bóng đèn: Có thể lên tới 15000h. VGA, Video, HDMI, Mini USB, RS232
-Công nghệ DLP của Mỹ. -Máy chiếu Full HD 1080P (1920x1080). -Cường độ sáng 3200 ANSI Lumens. -Độ tương phản 22,000:1. -Tuổi thọ bóng đèn lên tới 10.000 giờ
Công nghệ DLP. Tuổi thọ bóng đèn 5000 / 10000 (hours). Độ sáng 3200 Lumens. Độ phân giải: 1024 x 768, Công nghệ hình ảnh Full HD 1080. Cổng kết nối: VGA Input: x2, VGA Output: x1, Digital Input : HDMI (1.4a) x1, Composite Input: RCA-1 x1, S-Video Input: x1, Component: x2 (Share with VGA input ), Audio Input: 3.5mm mini jack x1, Audio Output: 3.5mm mini jack x1, Control: RS232, USB: Mini type B x1 (Maintenance and mouse control)
Công nghệ DLP. Độ sáng 2,200 ANSI Lumens. Độ phân giải Full HD 1080. Cổng kết nối: USB 2.0 Type A/ HDMI 1.4/Mini USB/3.5mm Audio Out/HDMI MHL/ Micro USB/ 3.5mm Audio In/ Composite RCA Video In. Tuổi thọ bóng đèn 6500 giờ (Eco Mode)
Cường độ sáng: 4800 Ansi Lumens. Độ tương phản: 20.000:1. Độ phân giải thực: Full HD 1080p (1920x1080). Độ phân giải nén: WUXGA (1920 x 1600). Số màu hiển thị: 1,07 tỷ màu
Công nghệ DLP. Độ sáng 3,400 ANSI lumens. Aspect Ratio 16:9. Độ phân giải Full HD 1080p (1920 x 1080). Độ tương phản 50,000:1. Trọng lượng 6.2 lbs. Tuổi thọ bóng đèn 15,000/10,000/6,000 (Dynamic/ECO/Bright)
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục















