Máy Chiếu
Khám phá máy chiếu chính hãng tại Vi tính A - Z, thông tin rõ ràng và hỗ trợ lựa chọn cấu hình theo đúng nhu cầu.
Hiển thị 33–48 của 206 kết quả
Công nghệ DLP. Độ phân giải WUXGA (1920×1200). Độ sáng 3400 ANSI Lumens. Độ tương phản 20.000:1. Kích thước màn chiếu hợp lý 50 – 136 inch
Cường Độ sáng 3,500 Ansi Lumens. Độ phân giải Thực: Full HD 1920 x 1080/ Tỷ lệ khung hình 16:9 Native, 16:10 and 4:3 Compatible. Độ tương phản 32 :1/ Zoom 1.6X. Kích thước hiển thị 26 - 300 inches
Độ sáng: Cường Độ sáng: 500 ansi lumens. Độ tương phản: 20,000:1. Độ phân giải: WXGA (1280x800). Tuổi thọ đèn: Tuổi thọ Bóng đèn: 20,000h LED life
Công nghệ : DLP ® Công nghệ Texas Instruments Công nghệ LED. Độ sáng : 700 Ansi Lumens. Aspect Ratio : 16:10 bản địa, 16: 9, 4: 3 tương thích. Độ phân giải : WXGA 1280 x 800. Độ tương phản : 10.000: 1. Tuổi thọ bóng đèn : 20.000 giờ Công nghệ LED. Khoảng cách chiếu : 0,55-3,23 mét
Cường độ sáng: 3600 Ansi Lumens. Độ tương phản: 22.000:1. Độ phân giải thực: SVGA (800 x 600). Độ phân giải nén: UXGA (1600 x 1200). Loa: 10W. Bóng đèn: 203W. Tuổi thọ bóng đèn chiếu: 15.000 giờ. Đặc điểm: Phù hợp trình chiếu trong lớp học, văn phòng nhỏ, quán café
Công nghệ: Single 0.47” 4K UHD DMD DLP® by Texas Instruments™. Độ sáng: 2.400 ANSI Lumens. Aspect Ratio: 16:9 (native), 4:3 and LBX compatible. Độ phân giải: 4K (4096 x 2160). Độ tương phản: 500,000:1
Cường độ ánh sáng: 3600 Ansi Lumens. Độ tương phản: 22.000:1. Độ phân giải thực: XGA (1024 x 768). Độ phân giải nén: UXGA (1600 x 1200) 60Hz. Kích thước màn chiếu phù hợp :
Máy chiếu ViewSonic® PX700HD – máy chiếu hoàn hảo cho giải trí gia đình, văn phòng cao cấp có độ sáng 3.500 lumens, độ phân giải gốc Full HD 1920x1080, thiết kế trực quan, thân thiện với người dùng và thân máy màu trắng kiểu dáng đẹp
Công nghệ nguồn sáng: LED. WVGA 854 x 480 pixel – Hỗ trợ phát nội dung 1080p. 120 LED Lumens. Màu sắc hiển thị: 1,07 tỷ màu. 500:1. Tuổi thọ nguồn sáng: 30.000 giờ . Tỷ lệ phóng hình: 1,2. Kích thước hiển thi: 24 – 100 inch
-Công Nghệ DLP. -Độ sáng 3500 ANSI Lumens. -Độ phân giải XGA (1024X768). -Công suất bóng đèn 190W. -Tuổi thọ bóng đèn: Có thể lên tới 15000h
Công nghệ trình chiếu: DLP. Cường độ chiếu sáng: 3.600 lumen. Độ phân giải: XGA (1024×768). Tỷ lệ khung hình: 4:3. Độ tương phản: 22,000:1. Kích thước màn hình: 30-300 inch
Độ sáng: 4200 ANSI Lumens. Độ tương phản: 15000:1. Độ phân giải: WXGA (1280x800). Tuổi thọ đèn: Bóng đèn: 230 W, 5,500 h durability, 12,000 h durability (economy mode). Cân nặng: 3.1 Kg
Độ sáng: 4200 ANSI Lumens. Độ tương phản: 15000:1. Độ phân giải: WUXGA (1920x1200). Tuổi thọ đèn: Bóng đèn: UHE 230W. Tuổi thọ bóng đèn: Lên tới 10000h. Cân nặng: 3.2 Kg
Cường độ sáng trắng: 3.400 Ansi Lumens. * Cường độ sáng màu : 3.400 Ansi Lumens. Độ phân giải thực: WXGA (1280x800). Độ tương phản: 16000:1. Bóng đèn: 200W UHE, tuổi thọ 10,000 giờ. Khoách cách: 0.55m - 1.22m: Zoom Wide: 53"" - 116"": Zoom Tele: 39"" - 86"". Kết nối: HDMI, WIFI: (option ELPAP07). Loa âm thanh: 16W
Độ sáng: 3500 Ansi Lumens. Độ tương phản: 14.000:1. Độ phân giải: WXGA (1280x800). Tuổi thọ đèn: "Bóng đèn : (Normanl/Eco): 250 UHE. Tuổi thọ bóng đèn tối đa : 10000 giờ (Eco)". Cân nặng: 5.7 Kg
Độ sáng : 4000 ANSI Lumens. Độ phân giải : XGA 1024×768. Độ tương phản : 15.000:1. Công nghệ : 3LCD. Tuổi thọ đèn: 12.000 giờ. Công suất bóng đèn: 210W
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục















