Màn Hình & Giá Treo
Khám phá màn hình & giá treo chính hãng tại Vi tính A - Z, thông tin rõ ràng và hỗ trợ lựa chọn cấu hình theo đúng nhu cầu.
Hiển thị 273–288 của 598 kết quả
Kích thước: 16 inch
. Độ phân giải : 2560 x 1600 (2K WQXGA)
. Tỉ lệ khung hình: 16:10
. Tấm nền : IPS
. Tần số quét : 120 Hz
. Thời gian phản hồi : 1 ms
. Độ sáng : 350 cd/m² (Typical)
. Góc nhìn 178° (N ngang) / 178° (D dọc)
Kích thước tấm nền: 16"
. Loại cảm ứng: Không
. Loại tấm nền: IPS
. Độ sáng: 300cd/m2(Typ)| Độ tương phản: 1200:1 (Typ)
. Màu sắc hiển thị: 16.7M | 72% of NTSC
. Tỷ lệ khung hình: 16:10
. Tốc độ phản hồi: 1ms (OD)
. Tầng số quét: 144Hz(HDMI/120Hz、Typec/144Hz)
. Độ phân giải: WUXGA, FFS | 1920 ×1200 /144Hz
. Âm thanh: Loa 1W*2(8Ω)
. Giá treo vesa: 75mm
Kích thước hiển thị: 15.6"
. Tấm nền: IPS
. Đèn nền: ELED
. Độ sáng (Typical): 250 cd/m²
. Dải màu NTSC: 72% NTSC
. Độ tương phản (Typical): 1200:1
. Vùng hiển thị thực: 344.16 (Ngang) × 193.59 (Dọc) mm
. Khoảng cách điểm ảnh: 0.17925 × 0.17925 mm
. Độ phân giải: 1920 × 1080 (Full HD)
. Tỷ lệ khung hình: 16:9
. Thời gian phản hồi: 5ms
. Bề mặt panel: Chống chói (Anti-Glare)
. Số màu hiển thị: 16.7 triệu màu (6bit + FRC)
. Tần số hiển thị tối đa: 1920 × 1080 @ 60Hz
Kích thước màn hình (in.): 27
. Khu vực có thể xem (in.): 27
. Loại tấm nền: IPS Technology
. Độ phân giải: 2560 x 1440
. Loại độ phân giải: QHD (Quad HD)
. Tỷ lệ tương phản tĩnh: 1,500:1 (typ)
. Tỷ lệ tương phản động: 20M:1
. High Dynamic Range: HDR10
. Nguồn sáng: LED
. Độ sáng: 350 cd/m² (typ)
Kích thước mặc định: 27 inch
. Công nghệ tấm nền: IPS
. Phân giải điểm ảnh: 2K - 2560 x 1440
. Độ sáng hiển thị: 350 cd/m² (typ)
. Tần số quét màn: 120Hz
. Thời gian đáp ứng: 5ms
Kích thước: 21.5 inchĐộ phân giải: FHD 1920 x 1080Tấm nền: IPSTần số quét: 100HzThời gian phản hồi: 5msĐộ sáng 250 nitsTỉ lệ tương phản 1000:1Tương thích VESA: 75x75mmCổng kết nối 1xVGA + 1xHDMI + Audio out + DCPhụ kiện: Cáp nguồn, Cáp HDMI
Loại màn hình: Màn hình phẳng
. Tỉ lệ: 16:9
. Kích thước: 21.45 inch
. Tấm nền: VA
. Độ phân giải: FHD (1920X1080)
. Tốc độ làm mới: 100Hz
. Thời gian đáp ứng: 5ms OD
. Độ sáng tối đa: 250cd/m2
. 950%sRGB
. VESA: 75*75mm
. Cổng kết nối: 1xHDMI 2.0
. Phụ kiện: Cáp nguồn, Cable HDMI
. Kích thước: 598*99*366mm
. Cân nặng: 2.55kg. Cả thùng 2.85kg
Loại màn hình: Màn hình phẳng
. Tỉ lệ: 16:9
. Kích thước: 23.8 inch
. Tấm nền: IPS A+
. Độ phân giải: FHD (1920 x 1080)
. Tốc độ làm mới: 120hz
. Thời gian đáp ứng: 1ms MPRT
Kích thước: 23.8 inchĐộ phân giải: FHD 1920 x 1080Công nghệ tấm nền: IPSTần số quét: 120HzThời gian phản hồi: 1ms MPRTĐộ sáng: 250 nitsTỉ lệ tương phản: 1000:1Cổng kết nối: HDMI x1, VGA x1
Kích thước: 23.8 inch
. Độ phân giải: FHD 1920 x 1080
. Công nghệ tấm nền: IPS
. Tần số quét: 120Hz
. Thời gian phản hồi: 1ms
. Độ sáng: 250 nits
. Tương thích ngàm VESA: 75 x 75 mm
. Cổng kết nối: 1xVGA + 1xHDMI + DC
. Phụ kiện: Cáp nguồn, Cáp HDMI
Kích thước: 24 inch
. Độ phân giải: FHD 1920 x 1080
. Công nghệ tấm nền: IPS
. Tần số quét: 144Hz
. Thời gian phản hồi: 1ms
. Độ sáng: 250 nits
. Tương thích ngàm VESA: 75 x 75 mm
. Cổng kết nối: HDMI x1, DisplayPort x1
. Phụ kiện: Cáp nguồn, Cáp HDMI
Kích thước màn hình: 23.8 inch
. Tấm nền: IPS
. Độ phân giải: Full HD (1920x1080)
. Tốc độ làm mới (Tần số quét): 144Hz
Loại màn hình: Màn hình phẳng
. Tỉ lệ: 16:9
. Kích thước: 24.5 inch
. Tấm nền: IPS
. Độ phân giải: FHD (1920x1080)
. Tốc độ làm mới: 100Hz
Kích thước: 24.5 inch
. Độ phân giải: FHD 1920 x 1080
. Công nghệ tấm nền: VA A+
. Tần số quét: 180Hz
. Thời gian phản hồi: 1ms
. Độ sáng: 250 nits
. Tương thích ngàm VESA: 100 x 100 mm
. Cổng kết nối: HDMI + VGA
. Phụ kiện: Cáp nguồn, Cáp HDMI
Kích thước: 25 inchĐộ phân giải: FHD 1920 x 1080Công nghệ tấm nền: IPSTần số quét: 200HzThời gian phản hồi: 1msĐộ sáng: 300 nitsTỉ lệ tương phản: 1000:1Tương thích ngàm VESA: 75 x 75 mmCổng kết nối: HDMI x1, DisplayPort x1, Audio 3.5 x1
Màu sắc: Đen
. Loại màn hình: Màn hình phẳng
. Tỉ lệ: 16:9
. Kích thước: 25 inch
. Tấm nền: FAST IPS
. Độ phân giải: FHD (1920x1080)
. Tốc độ làm mới: 260Hz
. Thời gian đáp ứng: 1ms MPRT
. Độ sáng tối đa: 250cd/m2
. 99%sRGB
. VESA: 100x100mm
. Cổng kết nối: 1xHDMI + 1xDP + DC
. Chân cố định chắc chắn
. Phụ kiện: Cáp nguồn, Cáp DP 1.4
. Kích thước: 686*423*123mm (Vỏ hộp)
. Cân nặng: 4.1kg. Cả thùng: 5.3kg
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục















