Màn Hình & Giá Treo
Khám phá màn hình & giá treo chính hãng tại Vi tính A - Z, thông tin rõ ràng và hỗ trợ lựa chọn cấu hình theo đúng nhu cầu.
Hiển thị 241–256 của 598 kết quả
Kích thước: 31.5 inchĐộ phân giải: UHD 3840 x 2160Công nghệ tấm nền: IPSTần số quét: 100HzThời gian phản hồi: 5msĐộ sáng: 350 nitsTỉ lệ tương phản: 1500:1Tương thích ngàm VESA: 100 x 100 mmCổng kết nối:1x HDMI port (HDCP2.3) (supports up to UHD 3840 x 2160 100 Hz FRL as per specified in HDMI 2.1)1x Display Port 1.4 (HDCP2.3)(Support up to 3840 x 2160 100Hz)1x USB-C 5Gbps upstream port (DisplayPort 1.4 Alternate mode, Power Delivery up to 90W)1x USB-C 5Gbps downstream port3x USB 5Gbps Type-A downstream ports1x RJ45 Ethernet port, 1GbE
Kích thước: 34 inch. Độ phân giải: WQHD (3440 x 1440). Công nghệ tấm nền: IPS. Tần số quét: 100Hz. Thời gian phản hồi: 5ms. Độ sáng: 350 nits. Tỉ lệ tương phản: 1500:1. Tương thích ngàm VESA: 100 x 100 mm. Cổng kết nối:. 1x HDMI port (HDCP 1.4) (Supports up to WQHD 3440 x 1440 100 Hz, TMDS, as per specified in HDMI 2.1). 1x DisplayPort 1.4 port (HDCP 1.4) (Supports up to WQHD 3440 x 1440 100 Hz). 3x USB Type-A 5Gbps downstream ports. 1x USB Type-B 5Gbps upstream port. 1x USB-C 5Gbps downstream port (Power Delivery up to 15 W). 1x USB-C 5Gbps upstream port (DisplayPort 1.4 Alternate Mode, Power Delivery up to 90 W). 1x RJ45
Kích thước: 21.5" (1920 x 1080), Tỷ lệ 16:9
. Tấm nền IPS, Góc nhìn: 178 (H) / 178 (V)
. Tần số quét: 100Hz , Thời gian phản hồi 8 ms
. Hiển thị màu sắc: 16.7 triệu màu
. Cổng hình ảnh: 1 x DisplayPort 1.4, 1 x HDMI 1.4, 1 x VGA/D-sub, 3 x USB-A, 1 x USB Type-C Power Delivery
Kích thước: 23.8 inchĐộ phân giải: FHD 1920 x 1080Tấm nền: IPSTần số quét: 100HzThời gian phản hồi: 4msTích hợp loa: 2x 5WĐộ sáng: 250 nitsTỉ lệ tương phản: 1000:1Tương thích VESA: 100x100mmKết nối: HDMI x2
Kích thước: 23.8 inch. Độ phân giải: FHD 1920 x 1080. Công nghệ tấm nền: IPS. Tần số quét: 100Hz. Thời gian phản hồi: 4ms. Tích hợp loa kép: 2x 5W. Độ sáng: 250 nits. Tỉ lệ tương phản: 1500:1. Cổng kết nối: 2x HDMI 1.4
Kích thước: 27 inch. Độ phân giải: QHD 2560 x 1440. Công nghệ tấm nền: IPS. Tần số quét: 100Hz. Thời gian phản hồi: 4ms. Tích hợp loa: 2x 5W. Độ sáng: 350 nits. Tỉ lệ tương phản: 1500:1. Cổng kết nối: HDMI x2, DisplayPort x1
Kiểu dáng màn hình: Phẳng
. Tỉ lệ khung hình: 16:9
. Kích thước: 27 inch
. Công nghệ tấm nền: IPS
. Phân giải điểm ảnh: 1920 x 1080
. Độ sáng hiển thị: 300 cd/m2
. Tần số quét màn hình: 200 Hz
. Thời gian đáp ứng: 1ms GTG (Extreme Mode), 3ms GTG (Super Fast), 5ms GTG (Fast)
. Chỉ số màu sắc: 16.7 Million Colors
. Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 x 100)
. Cổng cắm kết nối: 2 HDMI ports (HDCP 1.4 and HDCP 2.2) (Supports up to FHD 1920 x 1080 200Hz, VRR, HDR as per specified in HDMI 2.1)/ 1 DisplayPort 1.4 port (HDCP 1.4 and HDCP 2.2)/ 1 Headphone-out port (3.5 mm jack)
. Phụ kiện trong hộp: Power Cable; cáp HDMI
Kích thước: 27 inch
. Công nghệ tấm nền: IPS
. Phân giải điểm ảnh: Full HD (1920 × 1080)
. Độ sáng hiển thị: 250 cd/ m2
. Tần số quét màn hình: 100Hz
. Thời gian đáp ứng: 5ms GTG (Fast), 8ms GTG
. Chỉ số màu sắc: 16,7 triệu màu
. Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 x 100)
. Cổng cắm kết nối: 1 HDMI port (HDCP 1.4); 1 VGA port
. Phụ kiện trong hộp: Power cable; HDMI cable
Kích thước: 23.8 inchĐộ phân giải: FHD 1920 x 1080Tấm nền: IPSTần số quét: 120HzThời gian phản hồi: 5msĐộ tương phản: 1000:1Độ sáng: 250 nitsVESA: 100x100mmKết nối:1 x DisplayPort 1.4 1 x HDMI (HDCP 1.4)1 x DisplayPort 1.4 (Out) with MST 1 x USB Type-C upstream port (truyền dữ liệu, SuperSpeed USB 10 Gbps, USB 3.2 Gen 2)2 x USB Type-A downstream port (SuperSpeed USB 10 Gbps, USB 3.2 Gen 2)1 x audio line-out portTruy cập nhanh:1 x USB Type-C downstream (SuperSpeed USB 10 Gbps, USB 3.2 Gen 2) sạc tối đa(15W)1 x USB Type-A downstream port (SuperSpeed USB 10 Gbps, USB 3.2 Gen 2)
Kích thước: 23.8 inchĐộ phân giải: FHD 1920 x 1080Tấm nền: IPSTần số quét: 120HzThời gian phản hồi: 5msĐộ tương phản: 1000:1Độ sáng: 250 nitsVESA: 100x100mmKết nối:1 x DisplayPort version 1.4 (DRR for Microsoft Windows) 1 x HDMI (HDCP 1.4)1 x DisplayPort 1.4 (Out) with MST (HDCP 1.4)1 x USB Type-C upstream port (video and data) (Alternate mode tiêu chuẩn DisplayPort 1.4, Power Delivery PD tối đa 90 W)1 x USB Type-C upstream port (truyền dữ liệu, 10 Gbps USB 3.2 Gen2)3 x USB Type-A downstream port (SuperSpeed USB 10 Gbps, USB 3.2 Gen 2)1 x Audio line out1 x RJ45 portTruy cập nhanh:1 x USB Type-C downstream port (SuperSpeed USB 10 Gbps, USB 3.2 Gen 2) công suất sạc (15W)1 x USB Type-A downstream port (SuperSpeed USB 10 Gbps, USB 3.2 Gen 2)
Kích thước: 27 inch. Độ phân giải: QHD 2560 x 1440. Tấm nền: IPS. Tần số quét: 120Hz. Thời gian phản hồi: 5ms. Độ sáng: 350 nits. Tỉ lệ tương phản: 2000:1. Tương thích VESA: 100x100mm. Kết nối:. 1 x DisplayPort 1.4 (Supports 2 x QHD 120Hz 8 bit). 1 x DisplayPort 1.4 (Out). 1 x HDMI (HDCP 1.4)(Supports up to QHD 2560 x 1440 120Hz TMDS, VRR as per specified in HDMI 2.1). 1 x USB-Type C upstream (truyền dữ liệu) (SuperSpeed USB 10 Gbps, USB 3.2 Gen 2). 2 x USB Type-A downstream(SuperSpeed USB 10 Gbps, USB 3.2 Gen 2). 1 x Audio line out. 1 x USB Type-A downstream (SuperSpeed USB 10 Gbps, USB 3.2 Gen 2). 1 x USB Type-C downstream (SuperSpeed USB 10 Gbps, USB 3.2 Gen 2) công suất sạc 15W
Kích thước: 27 inchĐộ phân giải: QHD 2560 x 1440Tấm nền: IPSTần số quét: 120HzThời gian phản hồi: 5msĐộ tương phản: 2000:1Độ sáng: 350 nitsVESA: 100x100mmKết nối:1 x DisplayPort 1.4 (DRR for Microsoft Windows) (Supports 2 x QHD 120Hz 8 bit)1 x DisplayPort 1.4 (Out)1 x HDMI (HDCP 1.4)(Supports up to QHD 2560 x 1440 120Hz TMDS, VRR as per specified in HDMI 2.1)1 x ThunderboltTM 4 downstream port (15W) tính năng daisy chaining1 x ThunderboltTM 4 upstream port (Video + dữ liệu). Alternate mode with DisplayPort 1.4, công suất sạc tối đa 90W.1 x USB-Type C upstream port (truyền dữ liệu) (SuperSpeed USB 10 Gbps, USB 3.2 Gen 23 x USB Type-A downstream port (SuperSpeed USB 10 Gbps, USB 3.2 Gen 2)1 x Audio line out1 x RJ45 (2.5G)1 x USB Type-A downstream port (SuperSpeed USB 10 Gbps, USB 3.2 Gen 2) 1 x USB Type-C downstream port (SuperSpeed USB 10 Gbps, USB 3.2 Gen 2) công suất sạc 15W
Kích thước: 27 inchĐộ phân giải: UHD 3840 x 2160Công nghệ tấm nền: IPSTần số quét: 120HzThời gian phản hồi: 5msTỉ lệ tương phản: 3000:1Độ sáng: 450 nitsTương thích ngàm VESA: 100 x 100 mmCổng kết nối:1x DisplayPort 1.4 DSC support (DRR for Microsoft Windows)1x DisplayPort 1.4 port out (MST)1x HDMI (Supports up to UHD 3840 x 2160 120Hz FRL)1x Thunderbolt 4 (DP1.4 (HDCP 2.2) with DSC support, PD: Up to 140W EPR)1x Thunderbolt 4 downstream port (Downstream, Daisy Chain, 15 W)1x USB-C (USB 10Gbps KVM)1x 3.5 mm4x USB Type-A ports 10Gbps1x RJ45 Ethernet port, 2.5GbE
Hãng: Dell
. Model: UltraSharp U3225QE
. Kích thước: 32"
. Độ phân giải: 3840 x 2160
. Tần số: 120Hz
. Công nghệ Panel: In-plane Switching (IPS) Black Technology
. Thời gian phản hồi : 5ms
. Hỗ trợ màu: 1.07 tỉ màu
. Độ sáng: 450 cd/m2; 600 cd/m2
KÍch thước: 34 inch Cong. Độ phân giải: QHD 3440 x 1440. Tấm nền: IPS. Tần số quét: 120Hz. Thời gian phản hồi: 5ms. Độ sáng: 300nits. Tỉ lệ tương phản: 2000:1. Tương thích VESA: 100x100mm. Tích hợp loa: 2x 5W. Cổng kết nối:. 1 x HDMI 2.1 (tối đa WQHD 3440 x 1440 100Hz HDMI 2.1). 1 x DP 1.4 (tối đa WQHD 3440 x 1440 120 Hz). 1 x Thunderbolt™ 4 downstream (15 W) Hỗ trợ daisy chaining (Video + Data). 1 x Thunderbolt™ 4 upstream (Video + Data). Alternate mode DisplayPort 1.4, PD tối đa 90 W. 1 x USB-Type C upstream (truyền dữ liệu) (super speed USB 10 Gbps, USB 3.2 Gen2). 4 x USB Type-A downstream (super speed USB 10 Gbps, USB 3.2 Gen2). 1 x Audio line-out. 1 x RJ45 (2.5GbE) port
Kích thước: 37.5 inch Cong. Độ phân giải: WQHD+ 3840 x 1600. Tấm nền: IPS. Tần số quét: 60Hz. Thời gian phản hồi: 5ms. Độ sáng: 300 nits. Tỉ lệ tương phản: 2000:1. Tích hợp loa: 9W. VESA: 100x100mm. Cổng kết nối: HDMI, DisplayPort, 4 x USB 3.2, 2 x USB-C 3.2 (data only, PD 15w), RJ-45, 1x USB-C (Alt mode, PD 90W)
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục















