Hiển thị 81–96 của 160 kết quả
Loại: Ổ cứng di động SSD gắn ngoài. Dung lượng: 8 TB. Tốc độ đọc: 460MB/s. Tốc độ ghi: 460MB/s. Kích thước: 95 x 40 x 17 mm. Kết nối : UBS Type C
Loại: Ổ cứng di động SSD gắn ngoài. Dung lượng: 2 TB. Tốc độ đọc: 460MB/s. Tốc độ ghi: 460MB/s. Kích thước: 95 x 40 x 17 mm. Kết nối : UBS Type C
Model: MU-PC4T0T/WW. Dung lượng ổ cứng: 4 TB. Chuẩn giao tiếp: USB 3.2 Gen 2. Tốc độ đọc: Up to 1050 MB/s. Tốc độ ghi: Up to 1000 MB/s. Kích thước: 85 x 57 x 8 mm
Dung lượng 1.92TB
. Tốc độ đọc ghi: 550MB/s – 520MB/s
. Chuẩn kết nối 2.5 inch SATA iii
Dung lượng 256GB. Tốc độ đọc ghi: 540MB/s – 520MB/s. Chuẩn kết nối 2.5 inch SATA iii
Giao tiếp: PCIe 4.0 x4 / 5.0 x2 NVMe™ 2.0. Tốc độ đọc/ghi tuần tự lên tới 5.000/4.200 MB/s. Hiệu suất năng lượng nâng cao hỗ trợ Chế độ chờ hiện đại. Đáp ứng nhu cầu chơi game, kinh doanh và làm việc sáng tạo
Dung lượng: 1 TB. Đọc tuần tự: 7250 MB/s. Ghi tuần tự: 6300 MB/s
Chuẩn SSD: M.2 PCIe Gen4.0 x4 NVMe 2.0. Tốc độ đọc: 7450 MB/s. Tốc độ ghi: 6900 MB/s
Chuẩn SSD: M.2 PCIe Gen4.0 x4 NVMe 2.0. Tốc độ đọc: 7450 MB/s. Tốc độ ghi: 6900 MB/s
Chuẩn SSD: M.2 PCIe Gen4.0 x4 NVMe 2.0. Tốc độ đọc: 7450 MB/s. Tốc độ ghi: 6900 MB/s
Dung lượng ổ cứng: 1 TB. Form Factor: M.2 2280. Chuẩn kết nối: PCIe Gen 4.0 x4 NVMe. Tốc độ đọc tuần tự: 7450 MB/s. Tốc độ ghi tuần tự: 6900 MB/s. Độ bền (TBW): 600 TB
Dung lượng ổ cứng: 4 TB. Form Factor: M.2 2280. Chuẩn kết nối: PCIe Gen 4.0 x4 NVMe. Tốc độ đọc tuần tự: 7450 MB/s. Tốc độ ghi tuần tự: 6900 MB/s. Độ bền (TBW): 600 TB
Dung lượng: 16GB
. Loại RAM:DDR4
. Bus RAM: 3200MHz
. Hỗ trợ: SO-DIMM (Laptop)
. Điện áp: 1.2v
Thương hiệu: Samsung. Loại sản phẩm: RAM. Chuẩn Ram: DDR4. Bus: 2666 MHz. Dung lượng: 8GB
Dung lượng: 8GB
. Loại RAM: DDR4
. Bus RAM: 3200MHz
. Hỗ trợ: SO-DIMM (Laptop)
. Điện áp: 1.2v
Loại: RAM PC
. Dung lượng: 32GB
. Bus: 3200
. Điện áp: 1.2V
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục













