Hiển thị 65–80 của 160 kết quả
Kích thước màn hình: 11 inches
. Công nghệ màn hình: TFT LCD
. Camera sau: 8MP
. Camera trước: 5MP
. Chipset: MediaTek 7300
. Dung lượng RAM: 6 GB
. Bộ nhớ trong: 128 GB
. Pin: 7040 mAh
. Hệ điều hành: Android 16
. Độ phân giải màn hình: 1920 x 1200 pixels (WUXGA)
. Độ sâu màu: 16M
. Loại CPU: 4 nhân 2.5 GHz & 4 nhân 2 GHz
. Tương thích: Galaxy Buds Core, Galaxy Buds3 Pro, Galaxy Buds2 Pro, Galaxy Buds Pro, Galaxy Buds Live, Galaxy Buds+, Galaxy Buds3, Galaxy Buds2, Galaxy Buds, Galaxy Buds3 FE, Galaxy Buds FE
Bộ vi xử lý: MediaTek Helio G99, 8 nhân, tốc độ tối đa 2.2GHz
. Bộ nhớ: 4GB RAM
. Ổ cứng: 64GB, hỗ trợ thẻ nhớ MicroSD tối đa 1TB
. Card màn hình: Tích hợp (MediaTek Helio G99 GPU Mali-G57)
. Màn hình: 8.7 inch, TFT LCD, HD+ (1340 x 800 pixels)
. Camera sau: 8MP
. Camera trước: 5MP
. Pin: 5100mAh, hỗ trợ sạc nhanh 15W
. Kết nối: Wi-Fi + 4G, Bluetooth 5.3, USB Type-C, MicroSD
. Chất liệu: Nhôm nguyên khối
. Kích thước: 211 x 124.7 x 8 mm
. Trọng lượng: 332g
. Hệ điều hành: Android 13
Bộ vi xử lý: MediaTek Helio G99 (8 nhân, gồm 2 nhân 2.2GHz & 6 nhân 2.0GHz)
. Màn hình: 8.7 inch TFT LCD, độ phân giải 800 x 1340 pixels, 60Hz, 16 triệu màu
. Bộ nhớ RAM: 4GB
. Bộ nhớ trong: 64GB
. Camera sau: 8MP
. Camera trước: 2MP
. Hệ điều hành: Android 13
. Pin: 5100mAh
Bộ vi xử lý: MediaTek Helio G99Bộ nhớ: 4GB RAM
. Ổ cứng: 64GB, hỗ trợ thẻ nhớ Micro SD tối đa 1TB
. Card màn hình: Mali-G57
. Màn hình: 8.7 inch, TFT LCD, độ phân giải 800 x 1340 Pixels, tần số quét 60Hz
. Camera sau: 8MP, quay phim FullHD 1080p@30fps
. Camera trước: 2MP
. Pin: 5100mAh, sạc nhanh 15W
. Kết nối: Wi-Fi Dual-band, Bluetooth v5.3, USB Type-C, jack tai nghe 3.5mm
. Chất liệu: Nhôm nguyên khối
. Trọng lượng: 332g
. Kích thước: 211 x 124.7 x 8 mm
. Hệ điều hành: Android 13
Bộ vi xử lý: Snapdragon 695
. Bộ nhớ: 4GB RAM
. Ổ cứng: 64GB, hỗ trợ thẻ nhớ MicroSD tối đa 1TB
. Card màn hình: Adreno 619
. Màn hình: 11 inch, TFT, 1200 x 1920, 90Hz
. Pin: 7040mAh
. Màu sắc: Bạc
. Trọng lượng: 480g
. Hệ điều hành: Android 13 (hoặc bản mới hơn)
Bộ vi xử lý: Snapdragon 695
. Bộ nhớ: 4GB RAM
. Ổ cứng: 64GB, hỗ trợ thẻ nhớ MicroSD tối đa 1TB
. Card màn hình: Adreno 619
. Màn hình: 11 inch, TFT, 1200 x 1920, 90Hz
. Pin: 7040mAh
. Màu sắc: Xám đen
. Trọng lượng: 480g
. Hệ điều hành: Android 13 (hoặc bản mới hơn)
Màn hình: 11", TFT LCD, 1200 x 1920, 90 Hz
. Hệ điều hành: Android 13
. Chip xử lý: Snapdragon 695 (2.2 GHz)
. RAM: 4GB
. Bộ nhớ trong: 64 GB (hỗ trợ thẻ nhớ tối đa 1 TB)
. Camera sau: 8MP
. Camera trước: 5MP
Bộ vi xử lý: Qualcomm Snapdragon 695, 8 nhân (2.2GHz & 2.0GHz)
. Bộ nhớ: 4GB RAM
. Ổ cứng: 64GB, hỗ trợ thẻ nhớ MicroSD tối đa 1TB
. Card màn hình: Qualcomm Adreno GPU tích hợp
. Màn hình: 11 inch, TFT LCD, độ phân giải 1200 x 1920 Pixels
. Camera sau: 8MP, quay video FHD (1920 x 1080)@30fps
. Camera trước: 5MP
. Pin: 7040mAh
. Chất liệu: Kim loại nguyên khối
. Kích thước: 257.1 x 168.7 x 6.9 mm
. Trọng lượng: 491g
. Hệ điều hành: Android 13 ( hoặc mới hơn )
Bộ vi xử lý: Exynos 1580 (4nm), 8 nhân, tốc độ tối đa 2.9GHz
. Bộ nhớ: 8GB RAM
. Ổ cứng: 128GB
. Card màn hình: Xclipse 540 GPU
. Màn hình: 10.9 inch, TFT LCD, độ phân giải 2304 x 1440 pixels, tần số quét 90Hz, độ sáng 800 nits
. Camera sau: 13MP
. Camera trước: 12MP
. Pin: 8000mAh, hỗ trợ sạc siêu nhanh 45W
. Chất liệu: Nhôm nguyên khối
. Kích thước: 254.3 x 165.8 x 6.0 mm
. Trọng lượng: 497g
. Hệ điều hành: Android 15 ( hoặc mới hơn )
Bộ vi xử lý: Exynos 1580 (8 nhân, tốc độ tối đa 2.9GHz)
. Bộ nhớ: 8GB
. Ổ cứng: 128GB, hỗ trợ thẻ nhớ MicroSD tối đa 2TB
. Card màn hình: Xclipse 540
. Màn hình: 10.9 inch, 2304 x 1440 Pixels (WUXGA+), công nghệ LCD TFT
. Pin: 8000 mAh, Li-Ion, hỗ trợ sạc nhanh 45W, công nghệ tiết kiệm pin
. Màu sắc: Đang cập nhật
. Trọng lượng: 497 g
. Hệ điều hành: Android 15
Bộ vi xử lý: Exynos 1580 8 nhân (2.9GHz + 2.6GHz + 1.9GHz)
. Bộ nhớ: 8GB
. Ổ cứng: 128GB, hỗ trợ thẻ nhớ MicroSD tối đa 2TB
. Card màn hình: Xclipse 540
. Màn hình: 10.9 inch, 2304 x 1440 Pixels (WUXGA+), TFT, tần số quét 90Hz
. Pin: 8000 mAh, sạc nhanh 45W qua cổng USB Type-C
. Màu sắc: Xám
. Trọng lượng: 497 g
. Hệ điều hành: Android 15 (hoặc bản mới hơn, cập nhật từ hãng)
Kích thước màn hình: 10.9 inches
. Công nghệ màn hình: TFT LCD
. Camera sau: 13.0 MP
. Camera trước: 12.0 MP
. Chipset: Exynos 1580 (4 nm)
. Dung lượng RAM: 12 GB
. Bộ nhớ trong: 256 GB
. Pin: 8,000 mAh
. Thẻ SIM: 1 SIM thường/1 eSIM (chỉ dành cho bản 5G)
. Hệ điều hành: Android 15
. Độ phân giải màn hình: 2304 x 1440 pixels
. Tính năng màn hình: Tần số 90Hz, Độ sáng màn hình 800 nits, 16 triệu màu
. Loại CPU: 2.9GHz, 2.6GHz, 1.9GHz
Công nghệ màn hình: TFT LCDĐộ phân giải: 1320 x 2112 PixelsMàn hình rộng: 10.9"Hệ điều hành: Android 15Chip xử lý: Exynos 1380 8 nhânTốc độ CPU: 4 nhân 2.4 GHz & 4 nhân 2 GHzChip đồ họa: Mali-G68 MP5RAM: 6GBDung lượng lưu trữ: 128GBThẻ nhớ ngoài: Micro SD, hỗ trợ tối đa 2 TBĐộ phân giải: 8MPQuay phim: FullHD 1080p@30fpsTính năng: Tự động lấy nétĐộ phân giải: 5 MPMạng di động: 5GSIM: 1 Nano SIMWifi: Wi-Fi 6 | MIMO | Dual-bandBluetooth: v5.3Cổng kết nối/sạc: Type-CJack tai nghe: Type-CDung lượng pin: 8000 mAhLoại pin: Li-IonCông nghệ pin: Sạc pin nhanh | Tiết kiệm pinHỗ trợ sạc tối đa: 25W
Công nghệ màn hình: Dynamic AMOLED 2X
. Độ phân giải màn hình: 1600 x 2560 Pixels
. Màn hình rộng: 11"
. Tần số quét: 120 Hz
. Hệ điều hành: Android 16
. Chip xử lý (CPU): MediaTek Dimensity 9400+ 8 nhân
. Tốc độ CPU: 3.73 GHz
. Chip đồ hoạ (GPU): ARM Immortalis-G925
. RAM: 12 GB
. Dung lượng lưu trữ: 256 GB
Kích thước màn hình: 11 inches
. Công nghệ màn hình: Dynamic AMOLED 2X
. Camera sau: 13MP
. Camera trước: 12 MP
. Dung lượng RAM: 12 GB
. Bộ nhớ trong: 256 GB
. Pin: 8400 mAh
. Hệ điều hành: Android 16
. Độ phân giải màn hình: 2560 x 1600 (WQXGA)
. Tính năng màn hình:1600 nits
. Tần số quét 120 Hz
. Loại CPU: 8 nhân
. Tương thích: Hỗ trợ S Pen
Dung lượng ổ cứng: 4 TB. Chuẩn giao tiếp: USB 3.2 Gen 1. Tốc độ đọc: 460 MB/s. Tốc độ ghi: 460 MB/s. Kích thước: 40 x 95 x 17 mm
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục












