Hiển thị 17–32 của 160 kết quả
Kích thước: 27 inch Độ phân giải: FHD 1920 x 1080Công nghệ tấm nền: VAThời gian phản hồi: 1msTần số quét: 180HzĐộ sáng: 250 nitsTỉ lệ tương phản: 3000:1Tương thích ngàm VESA: 100 x 100 mmCổng kết nối: 1 x HDMI 2.0, 1 x DisplayPort 1.2, 1 x 3.5 mm Audio Out
Kích thước màn hình: 27 inch
. Độ phân giải: FHD (1920 x 1080)
. Tỉ lệ: 16:9
. Tấm nền màn hình: IPS
. Độ sáng: 400cd/㎡
Kích thước: 27 inch. Độ phân giải: QHD 2560 x 1440. Tấm nền: IPS. Tần số quét: 180Hz. Thời gian phản hồi: 1ms. Tỉ lệ tương phản: 1000:1. Độ sáng: 350 nits. Tương thích VESA: 100x100mm. Tỉ lệ tương phản: 1000:1. Cổng kết nối: 1x HDMI, 1x DisplayPort, 1x Audio 3.5mm
Kích thước: 32 inch. Độ phân giải: QHD 2560 x 1440. Tấm nền: IPS. Tần số quét: 180Hz. Độ trễ tín hiệu: 1ms. Độ sáng: 350 nits. Tỉ lệ tương phản: 1000:1. Tương thích VESA: 100x100mm. Cổng kết nối: HDMI x1, DisplayPort x1, Audio 3.5mm
Tấm nền Fast IPS
. Độ phân giải QHD (2,560 x 1,440)
. Độ sáng (cd/m²) 300
. Độ tương phản 1000 : 1 (Typ.)
. Góc nhìn 178°(Ngang)/178°(Dọc)
. Tần số quét 180Hz
Tấm nền OLED
. Độ phân giải QHD (2560 x 1440)
. Độ tương phản 1000000 : 1
. Góc nhìn 178°(Ngang)/178°(Dọc)
. Tần số quét DisplayPort Max 180Hz / HDMI Max 144Hz
. T/g đáp ứng 0.03ms(GTG)
Kích thước: 27 inch
. Tấm nền: IPS
. Độ phân giải: 2K QHD (2560 x 1440)
. Tần số quét: max 200Hz
. Thời gian phản hồi: 1ms (MPRT)
. Độ sáng: 300 cd/m2
. Tỷ lệ tương phản: 1000:1 (typ.)
. Hỗ trợ: 16.7 triệu màu
Kích thước: 27 inch
. Tấm nền: IPS
. Độ phân giải: 2K QHD (2560 x 1440)
. Tần số quét: max 200Hz
. Thời gian phản hồi: 1ms (MPRT)
. Độ sáng: 300 cd/m2
. Tỷ lệ tương phản: 1000:1 (typ.)
. Hỗ trợ: 16.7 triệu màu
Kích thước: 27 inch CongĐộ phân giải: QHD 2560 x 1440Tấm nền: VATần số quét: 165HzThời gian phản hồi: 1ms MPRTĐộ sáng: 300 nitsTỉ lệ tương phản: 2500:1Tương thích VESA: 75x75mmKết nối: HDMI x1, DisplayPort x1 Audio 3.5mmLưu ý: cổng USB Service dùng để nâng cấp firmware
Kích thước: 32 inch CongĐộ phân giải: QHD 2560 x 1440Tấm nền: VATần số quét: 165HzThời gian phản hồi: 1ms MPRTĐộ sáng: 300 nitsTỉ lệ tương phản: 2500:1Tương thích VESA: 75x75mmKết nối: HDMI x1, DisplayPort x1 Audio 3.5mm
Kích thước: 27 inch. Độ phân giải: QHD 2560 x 1440. Công nghệ tấm nền: IPS. Tần số quét: 500Hz. Thời gian phản hồi: 0.03 ms. Độ sáng: 300 nits. Tỉ lệ tương phản: 1,000,000:1. Tương thích ngàm VESA: 100 x 100 mm. Cổng kết nối:. 1 x USB 3.2 (Type-B; Gen 1; 5 Gbps; upstream). 2 x USB 3.2 (Type-A; Gen 1; 5 Gbps; downstream; one for service). 2 x HDMI 2.1. 1 x DisplayPort 1.4. 1 x 3.5 mm Audio Out
Kích thước: 27 inch
. Tấm nền: IPS
. Độ phân giải: 4K (3840 x 2160)
. Tần số quét: Max 4K 180Hz / FHD 360Hz
. Thời gian phản hồi: 1ms (GtG)
. Độ sáng: 350 cd/m2
. Tỷ lệ tương phản: 1000:1 (typ.)
. Hỗ trợ: Max 1 tỷ màu
Kích thước: 32 inch
. Công nghệ tấm nền: FAST IPS
. Độ phân giải: 6K (6144 x 3456 ↔ DLG 3072 x 1728)
. Tần số quét: Max 6K 165 Hz / 3K 330 Hz
. Thời gian phản hồi: 1ms GtG
. Độ phủ màu: 99% sRGB
. Độ sáng & Độ tương phản: 350 nits, 1000:1
Kích thước: 34 inch Cong. Độ phân giải: WQHD 3440 x 1440. Công nghệ tấm nền: OLED. Tần số quét: 175Hz. Thời gian phản hồi: 0.03ms. Độ sáng: 250 nits. Tỉ lệ tương phản: 1,000,000:1. Hệ điều hành: Tizen™. Tích hợp loa: 10W. Tương thích ngàm treo VESA: 100 x 100 mm. Cổng kết nối:. 1x DisplayPort. 2x HDMI. 2x USB 3.0 Type A. 1x USB 3.0 Type B
Kích thước: 49 inch. Độ phân giải: DQHD (5,120 x 1,440). Công nghệ tấm nền: VA. Tần số quét: 144Hz. Thời gian phản hồi: 1ms. Độ sáng: 350 nits. Tỉ lệ tương phản: 2500:1. Tương thích ngàm VESA: 100 x 100 mm. Cổng kết nối:. 1 x USB 3.2 (Type-B; Gen 1; 5 Gbps; upstream). 2 x USB 3.2 (Type-A; Gen 1; 5 Gbps; downstream). 2 x HDMI 2.1. 1 x DisplayPort 1.4. 1 x 3.5 mm Audio Out
Kích thước: 27 inch. Độ phân giải: QHD 2560 x 1440. Tấm nền: OLED. Tần số quét: 360Hz. Thời gian phản hồi: 0.03ms. Độ sáng: 250 nits. Tỉ lệ tương phản: 1.000.000:1. Tương thích VESA: 100x00mm. Cổng kết nối:. 2x HDMI 2.1. 1x DisplayPort 1.4. 1x USB-B 3.0 / 3.1/3.2 Gen 1. 1x USB-A 3.0 / 3.1/3.2 Gen 1
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục















