Hiển thị 97–112 của 147 kết quả
In ảnh chất lượng cao mọi lúc mọi nơi với thiết kế nhỏ gọn
. Kết nối điện thoại, máy tính và máy ảnh qua Wi-Fi để in ảnh trực tiếp. Tùy chọn bố cục, bộ lọc và hiệu ứng ảnh độc đáo
. Công nghệ in nhiệt thăng hoa
. Màn hình LCD 2.7 inch trực quan
Loại máy in: Máy in ảnhTốc độ: 47 giây với 1 ảnh 4x6Có thể chỉnh sửa ảnh trước khi inCông nghệ in nhiệt thăng hoa màu (có lớp phủ)Sản phẩm sử dụng combo mực, giấy in KP108Không đi kèm mực in và giấy in ảnh mẫu
Loại máy in: Máy in ảnh. Tốc độ: 47 giây với 1 ảnh 4x6. Có thể chỉnh sửa ảnh trước khi in. Công nghệ in nhiệt thăng hoa màu (có lớp phủ). Sản phẩm sử dụng combo mực, giấy in KP108. Không đi kèm mực in và giấy in ảnh mẫu
Loại máy in: Máy in ảnh. Tốc độ: 47 giây với 1 ảnh 4x6. Có thể chỉnh sửa ảnh trước khi in. Công nghệ in nhiệt thăng hoa màu (có lớp phủ). Sản phẩm sử dụng combo mực, giấy in KP108. Không đi kèm mực in và giấy in ảnh mẫu
Công nghệ in: Chùm tia laser đơn sắc
. In hai mặt: Tự động (tiêu chuẩn)
. Khổ giấy: A4 | A5
. Kết nối: USB | LANĐộ phân giải in: 600 x 600 dpi
. Tốc độ in: A4 - 33ppm; letter - 35ppm; 2 mặt A4 - 20.9ipm
. Cân nặng: 6.9 kg
. Hộp mực in: Hộp mực 072 (1400 trang);
. Cartridge 072H (4,100 trang)
Chức năng: In
. Công nghệ in: Chùm tia laser đơn sắc
. In hai mặt: Tự động (tiêu chuẩn)
. Khổ giấy: A4/ A5
. Kết nối: USB/ LAN
Chức năng chuẩn: In - đảo mặt - Copy - Scan màu
. Tốc độ : 36 trang/ phút
. Khổ giấy tối đa A4
. Cổng kết nối: USB - LAN- WIFI
. Khay nạp giấy tự động ADF: Có
Sử dụng cho văn phòng tại nhà và doanh nghiệp nhỏ,
. Tốc độ in (A4): lên tới 29 ppm
. Thời gian in bản đầu tiên (A4): Xấp xỉ 5,4 giây
. Độ phân giải in: Lên đến 2.400 (tương đương) x 600 dpi
. Lượng bản in hàng tháng được khuyến nghị: 150 - 2.000 trang
Chức năng: In
. Khổ giấy chi tiết: A4/A5
. Tốc độ in: Tốc độ in 1 mặt 36 trang/phút (A4), 37 trang/phút (LTR)
. In 2 mặt: 30 trang/phút (A4), 31 trang/phút (LTR)
. Bộ nhớ: 1Gb
. In đảo mặt: Có
Phương pháp in: In trắng đen bằng tia laser
. Tốc độ in A4: 40 trang / phút khổ A4. Giao tiếp: USB , Lan, Wifi
. In hai mặt tự động
Tốc độ in: 61 trang/phút (A4). In 2 mặt: 50 ipm (A4). Độ phân giải: 600 x 600 dpi, 1200 x 1200 dpi (nội suy). Thời gian in bản đầu tiên FPOT 4,9 giây. Tính năng nâng cao: In an toàn. In từ thẻ nhớ. In mã vạch. Khay giấy vào: Khay giấy cassette 550 tờ, khay đa năng 100 tờ. Khay giấy ra: 500 tờ. In 2 mặt tự động
Chức năng: In. Khổ giấy: A3/A4. In đảo mặt: Có. Cổng giao tiếp: USB/ LAN. Dùng mực: Cartridge 062: 11,000 pages
In trắng đen: 28 trang/phút (A4), 30 trang/phút (Letter)
. Độ phân giải: 600 x 600 dpi
. Công suất in khuyến nghị hàng tháng: 250 - 2.500 trang
. Kết nối: USB, Wifi, Ethernet
Chức năng: In/ Copy/ Scan
. Khổ giấy chi tiết: Màn hình LCD đen trắng hiển thị 5 dòng
. Tốc độ in: Tốc độ in/copy : 28 trang / phút khổ A4 và 30 trang /phút khổ Letter
. Bộ nhớ: 256 Mb
. In đảo mặt: Có
Chức năng: In/ Copy/ Scan
. Khổ giấy: A4/A5
. In đảo mặt: Có
. Cổng giao tiếp: USB/ LAN
. Dùng mực: Sử dụng Cartridge 051: 1.700 trang A4 với độ phủ mực tiêu chuẩn, mực theo máy 1.700 trang A4
Chức năng: In/ Copy/ Scan
. Khổ giấy: A4/A5
. In đảo mặt: Có
. Cổng giao tiếp: USB/ LAN
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục















