Hiển thị 33–48 của 147 kết quả
Máy in phun màu. Tốc độ in tiêu chuẩn ISO (A4): 15,0ipm (bản đen trắng) / 10,0ipm (bản màu). In ảnh không viền cỡ 4 x 6" mất 21 giây. Đầu in / Mực in: PG-750 Pigment Black, CLI-751 Cyan / Magenta / Yellow / Black
Máy in phun 6 màu mực có thêm mực màu xám. Tốc độ in chuẩn ISO (khổ (A4): 10,4 trang/phút (màu) / 14,5 trang/phút (đen trắng). Tốc độ in ảnh cỡ (4 x 6"): 36 giây (in không viền). Đầu in / Mực in: PGI-751 (mực đen), CLI-751 (xanh / đỏ / vàng / đen / xám). [Chọn thêm: PGI-751XL (đen), CLI-751XL (xanh / đỏ / vàng / đen / xám)
Máy in phun màu. Giấy: A4, Letter và nhiều hơn nữa. In ảnh không viền cỡ 4 x 6" trong 55 giây
Là giải pháp lý tưởng cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ, imageRUNNER 2006N cung cấp các chức năng cơ bản với nhiều khả năng thông minh đã được cải tiến. imageRUNNER 2006N cung cấp chức năng kết nối và bảo mật như Secure Print, gửi sang email và kết nối đến các ứng dụng di động. Tận hưởng bảo mật thông tin tốt hơn cùng với khả năng kết nối và năng suất cao hơn
Loại máy: A3 Laser đơn sắc đa chức năngChức năng chuẩn: Copy, In mạng, Scan màu, Duplex, DADF, Fax (chọn thêm)
. Tốc độ: tối đa 24 trang/phút (A4) - 12 trang/phút (A3)
. Khổ giấy: tối đa A3
. Bộ nhớ ram: 1GB + ổ cứng eMMC 2GB
. Khay giấy tiêu chuẩn: 250 tờ x khay
. Khay giấy tay: 80 tờĐộ phân giải: tối đa 600 x 600 dpi. Sao chụp liên tục: 9.999 tờPhóng to – thu nhỏ: 25% - 400%Bộ nạp và đảo mặt bản gốc: lắp sẵn DADF-AY2 (khả năng chứa giấy 50 tờ)Bộ đảo bản sao: lắp sẵn Duplex E1Chức năng in: in qua mạng nội bộ, in trực tiếp qua wifiChức năng scan: scan màu qua mạng nội bộ, scan to folder, scan to emailChuẩn kết nối: USB 2.0, Ethernet 10/100, wifi b/g/nChức năng đặc biệt: màn hình điều khiển cảm ứng 3,5 inch, chia bộ bản sao điện tử, in/scan từ smartphone/máy tính bảng, quản lý người dùng, quét 1 lần sao chụp nhiều lần, in trực tiếp từ ổ đĩa USB (file jpeg, tiff, pdf).Kích thước: 627 x 607 x 606 mmTrọng lượng: 30,3 kgSử dụng mực: NPG-59 (khoảng 10.200 trang, độ phủ 5%)
Máy in phun 5 màu mực. Tốc độ in chuẩn ISO (khổ (A4): 10,4 trang/phút (màu) / 14,5 trang/phút (đen trắng). Tốc độ in ảnh cỡ (4 x 6"): 36 giây (in không viền)
- Chức năng: In - Wifi. - Khổ giấy: A4/A5. - In đảo mặt: Không. - Cổng giao tiếp: USB/ WIFI. - Dùng mực: Cartridge 047, Drum 049
Loại máy: Máy in laser trắng đen
. Chức năng: In 2 mặt
. Khổ giấy in: Tối đa A4
. Tốc độ in: Tối đa 29 trang/phút (A4)
Tốc độ in 29 trang/phút, in khổ A4, in 2 mặt tự động. đảo mặt 18.5 trang/phút. Độ phân giải 600 dpi x 2400 dpi. Bộ nhớ 256 MB. Màn hình Màn hình LCD 5 dòng. Thời gian bản in đầu tiên 5.4 giây. Giấy vào Khay giấy vào 150 tờ, khay ra : 100 tờ. Kết nối USB 2.0 tốc độ cao, Wifi, mạng LAN. Canon Mobile Printing (in qua thiết bị di động). Hệ điều hành Windows,Mac OS 10.6.x – 10.9(*3), Linux(*3), Citrix (phiên bản FR2 về sau). Sử dụng mực: Mực in Canon 071
In laser đen trắng. Tốc độ in A4: 28 trang/phút. Kết nối không dây: Không có. Tự đảo mặt: Có hỗ trợ. Dùng mực: Cartridge 051H
Tốc độ : 33 trang / phút khổ A4.Khổ giấy tối đa : A4; - Độ phân giải : 600 x 600 dpi.Chất lượng in với công nghệ làm mịn ảnh : 1200 x 1200 dpi.Bộ xử lý : 800MHz x 2; - Bộ nhớ chuẩn : 1GB.Ngôn ngữ in : UFRII, PCL 5e4, PCL6, Adobe® PostScript.In qua mạng Lan có dây và không dây WiFi.In hai mặt tự động; - Khay giấy tiêu chuẩn : 250 tờ.Khay tay : 100 tờ.; Ngôn ngữ in : UFR II LT, PLC6, Adobe® PostScript.Hệ điều hành hỗ trợ : Windows® 10 / Windows® 8.1 / Windows® 7/Mac OS X version 10.9.5 & up / Mac OS 10.14.Kích thước : 401 x 373 x 250 mm; - Trọng lượng : 9.5 Kg.Cổng kết nối : USB 2.0 Hi-Speed, 10BASE-T/100BASE-TX/1000Base-T, Wireless 802.11b/g/nHộp mực Cartridge 057 3.100 trang A4 và 057H 10.000 trang A4 với độ phủ mực tiêu chuẩn.Công suất in hàng tháng : 80,000 trang.Công suất in khuyến nghị hàng tháng : 750 - 4000 trang
Tốc độ: 36 trang/phút (A4)Khổ giấy: A4, A5Độ phân giải: 600 x 600dpiBộ nhớ: 1GBMàn hình LCD 5 dòng.Khay tay đa năng: 100 tờKhay giấy: 250 tờCổng kết nối với máy tính: USB 2.0, mạng LAN (J45), WiFiHỗ trợ in ấn di động: Canon PRINT Business, Canon Print Service (Android), AirPrint, Mopria, Microsoft Universal Print.Mực in (độ phủ mực 5%): Cartridge Canon 070Kích thước (W x D x H): 399 x 373 x 249 mmTrọng lượng: 8.7kg
Tốc độ: 36 trang/phút (A4)Khổ giấy: A4, A5Độ phân giải: 600 x 600dpiBộ nhớ: 1GBMàn hình LCD 5 dòng.Khay tay đa năng: 100 tờKhay giấy: 250 tờCổng kết nối với máy tính: USB 2.0, mạng LAN (J45), WiFiHỗ trợ in ấn di động: Canon PRINT Business, Canon Print Service (Android), AirPrint, Mopria, Microsoft Universal Print.Mực in (độ phủ mực 5%): Cartridge Canon 070Kích thước (W x D x H): 399 x 373 x 249 mmTrọng lượng: 8.7kg
Loại máy in: Máy in laser đen trắng đơn năng. Màn hình LCD trắng đen 5 dòng. Tốc độ in A4: 40 trang / phút khổ A4. Tốc độ in Letter: 42 trang / phút khổ A4. Tốc độ in 2 mặt: 33 trang/phút khổ A4 / 35 trang/phút khổ Letter. Thời gian làm nóng máy: xấp xỉ 14 giây. Thời gian in bản đầu tiên: xấp xỉ 5 giây. Khay giấy tự động(Cassette): 250 tờ(60 – 120 g/m²). Khay đa năng(Multi-purpose tray): 100 tờ(60 – 199 g/m²). Khay giấy ra: 150 tờ. Độ phân giải: 600 x 600 dpi. Chất lượng in với công nghệ làm mịn ảnh: 1200 x 1200 dpi. Bộ nhớ: 1GB. In qua mạng Lan có dây và không dây WiFi. In 2 mặt tự động. In bảo mật Secure Print. Hệ điều hành hỗ trợ: Windows 10/11, Windows Server 2012/2012 R2/2016/2019/2022, macOS 10.13 or later, Linux, Chrome OS. Kích thước: 399 x 373 x 249 mm. Trọng lượng: 8.7 Kg. Nguồn điện: AC 220 – 240 V, 50/60 Hz
Loại máy in: Máy in laser đen trắng đơn năng.Màn hình LCD trắng đen 5 dòng.Tốc độ in A4: 40 trang / phút khổ A4.Tốc độ in Letter: 42 trang / phút khổ A4.Tốc độ in 2 mặt: 33 trang/phút khổ A4 / 35 trang/phút khổ Letter.Thời gian làm nóng máy: xấp xỉ 14 giây.Thời gian in bản đầu tiên: xấp xỉ 5 giây.Khay giấy tự động(Cassette): 250 tờ(60 – 120 g/m²).Khay đa năng(Multi-purpose tray): 100 tờ(60 – 199 g/m²).Khay giấy ra: 150 tờ.Độ phân giải: 600 x 600 dpi.Chất lượng in với công nghệ làm mịn ảnh: 1200 x 1200 dpi.Bộ nhớ: 1GB.In qua mạng Lan có dây và không dây WiFi.In 2 mặt tự động.In bảo mật Secure Print.Hệ điều hành hỗ trợ: Windows 10/11, Windows Server 2012/2012 R2/2016/2019/2022, macOS 10.13 or later, Linux, Chrome OS.Kích thước: 399 x 373 x 249 mm.Trọng lượng: 8.7 Kg.Nguồn điện: AC 220 – 240 V, 50/60 Hz
Loại máy in : Máy in laser trắng đen. Màn hình LCD trắng đen 5 dòng. Tốc độ : 43 trang / phút khổ A4. Thời gian làm nóng máy : xấp xỉ 3 giây. Thời gian in bản đầu tiên : xấp xỉ 6.2 giây. Khổ giấy tối đa : A4. Độ phân giải : 600 x 600 dpi. Chất lượng in với công nghệ làm mịn ảnh : 1200 x 1200 dpi. Bộ nhớ chuẩn : 1GB. Quản lí ID – Department ID, Secure Print. Tính năng in di động : Apple® AirPrint™, Mopria® Print Service, Google CloudPrint™. Khay giấy tiêu chuẩn : 550 tờ. Khay tay : 100 tờ. Ngôn ngữ in : UFR II LT, PLC6, Adobe® PostScript, PDF, XPS. Hệ điều hành hỗ trợ : Windows® 10, Windows® 8.1, Windows® 8, Windows® 7, Windows® Server 2016, Windows® Server 2012 R2, Windows® Server 2012, Windows® Server 2008 R2, Windows® Server 2008,. Mac® OS X 10.7.5 & up(*2), Linux (*2). Kích thước : 409 x 376 x 275 mm. Trọng lượng : 11.5 Kg. Cổng kết nối : USB 2.0 tốc độ cao, Network 10 Base T/100 Tx. Hộp mực Cartridge 041 10.000 trang A4 với độ phủ mực tiêu chuẩn. Công suất in hàng tháng : 150,000 trang. Công suất in khuyến nghị hàng tháng : 7.500 trang
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục















