Hiển thị 49–64 của 147 kết quả
Tốc độ in (A4): Lên tới 43 trang/phút. Thời gian in bản đầu tiên FPOT (A4): 5,7 giây. Khả năng nạp giấy tối đa: Lên tới 2.300 tờ. Độ phân giải khi in: Lên tới 1.200 x 1.200dpi (tương đương). Lượng in khuyến nghị hàng tháng: 2.000 - 7.500 trang. Mực in: Cartridge 056, Cartridge 056L, Cartridge 056H
Tốc độ in (cỡ A4): lên tới 62ppm. FPOT (A4): 7 giây. Dung lượng khay giấy tối đa lên tới 3,600 tờ. Độ phân giải in: lên đến 1200 x 1200dpi (tương đương). Công suất khuyến nghị/tháng: 5,000 - 20,000 trang. Mực: Cartridge 039
Loại máy in : Máy in tia laser màu. Khổ giấy tối đa : A4, A5. Độ phân giải : 1.200dpi x 1.200dpi. Kết nối: Wi-Fi 802.11b/g/n. Gigabit Ethernet, Wi-Fi, Kết nối trực tiếp. Lượng bản in khuyến nghị hàng tháng: 250 - 2.500 trang
Tốc độ in (A4): Lên đến 33 ppm. Thời gian in bản đầu tiên (A4): 7,1 giây (Đơn sắc / Màu). Độ phân giải in: Lên đến 1200 x 1200 dpi (tương đương). In trên thiết bị di động. Gigabit Ethernet, Wireless, Direct Connection. Khối lượng in hàng tháng được khuyến nghị: 750 - 4.000 trang
Tốc độ in (A4): Lên đến 33 ppm. Thời gian in bản đầu tiên (A4): 7,1 giây (Đơn sắc / Màu). Độ phân giải in: Lên đến 1200 x 1200 dpi (nội suy tương đương). In di động. Gigabit Ethernet, không dây, kết nối trực tiếp. Khối lượng in hàng tháng được khuyến nghị: 750 - 4.000 trang. Mực in: Cartridge 069 BK, Cartridge 069 CMY
Loại máy in : Máy in laser màu. Tốc độ : 26 trang/phút (A4), 15 trang/phút (A3). Khổ giấy tối đa : A3. Độ phân giải : 600 x 600dpi, 1,200 x 1,200dpi, 9,600 (equivalent) x 600dpi. Khay giấy tiêu chuẩn : 250 tờ
- Loại máy in : Máy in laser màu. - Tốc độ : 26 trang/phút (A4), 15 trang/phút (A3). - Khổ giấy tối đa : A3. - Độ phân giải : 600 x 600dpi, 1,200 x 1,200dpi, 9,600 (equivalent) x 600dpi. - Khay giấy tiêu chuẩn : 250 tờ
In, Sao chụp, Quét và Fax. Tốc độ in (A4): lên tới 27ppm (Đen trắng/Màu). Độ phân giải khi in: Lên tới 9,600 (tương đương) x 600dpi. Kết nối Gigabit Ethernet có dây, không dây và kết nối trực tiếp. Công suất khuyến nghị in/tháng: 750 - 4,000 trang. Hộp mực: Cartridge 335E Black
- Chức năng: In Wifi. - Khổ giấy: A4/A5. - In đảo mặt: Không. - Cổng giao tiếp: USB/WIFI. - Dùng mực: Cartridge Canon 050 (~2.500 trang in), Drum 050 (~ 10.000 trang in) với độ phủ 5% theo tiêu chuẩn in của hãng)
Chức năng: In. Khổ giấy: A3/A4. In đảo mặt: Không. Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI. Dùng mực: Hộp mực Cartridge 062 11.000 trang A4 (mực theo máy 6.400 trang) với độ phủ mực tiêu chuẩn
Khổ giấy: A4/A5
. In đảo mặt: Không
. Cổng giao tiếp: USB
. Dùng mực: mực 325
- Chức năng: Print- Khổ giấy: A4/A5- Cổng giao tiếp: USB/ WIFI- Dùng mực: 325
Tốc độ in (A4): Lên tới 18ppm (Đen trắng / Màu). Thời gian in bản đầu tiên (FPOT, A4): 10,4/ 10,5 giây (Đen trắng / Màu). Độ phân giải khi in: Lên tới 1.200 (tương đương) x 1.200 (tương đương). Gigabit Ethernet (LAN Có dây), WiFi không dây, Kết nối trực tiếp
- Khổ giấy: A4/A5- In đảo mặt: Có- Cổng giao tiếp: USB/ LAN- Dùng mực: Canon 326 ( dung lượng 2100 trang, độ phủ 5% theo thiêu chuẩn Hãng)
Chức năng: In laser màu. In đảo mặt: Có. Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI. Dùng mực: Mực Toner (Tiêu chuẩn): Cartridge 054 BK: 15.00 trang (Đi kèm máy: 910 trang). Cartridge 054 CMY: 1.200 trang (Đi kèm máy: 680 trang). Mực Toner (Cao): Cartridge 054H BK: 3.100 trang, Cartridge 054H CMY: 2.300 trang
- Chức năng : Print. - Khổ giấy: A3/A4. - Cổng giao tiếp: USB/ LAN. - Dùng mực: Catridge 333 (10,000 trang). Cartridge 333 H (17,000 trang)
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục















