Máy Chiếu & Phụ Kiện
Khám phá máy chiếu & phụ kiện chính hãng tại Vi tính A - Z, thông tin rõ ràng và hỗ trợ lựa chọn cấu hình theo đúng nhu cầu.
Hiển thị 129–144 của 335 kết quả
Màn hình Fantasy treo tường kéo tay. Tỷ lệ màn :1:1. Kích thước đường chéo :70’’. Kích thước : 1m78 x 1m78. Vải màn Chất liệu vải trắng, sợi quang học
Màn hình Fantasy treo tường kéo tay. Tỷ lệ màn : 4:3. Kích thước đường chéo : 100’’. Kích thước : 2030 x 1520. Vải màn : Chất liệu vải trắng, sợi quang học
Màn hình Fantasy treo tường kéo tay. Tỷ lệ màn : 1:1. Kích thước đường chéo : 84’’. Kích thước : 2m03 x 2m03. Vải màn Chất liệu vải trắng, sợi quang học
Màn hình Fantasy treo tường kéo tay. Tỷ lệ màn : 4:3. Kích thước đường chéo :120’’. Kích thước : 2m34 x 1m75. Vải màn Chất liệu vải trắng, sợi quang học
Loại màn: Màn chiếu treo tường. Kích thước màn (WxH): 3m05 x 2m29. Kích thước đường chéo: 150 inch. Chất liệu vải màn: Mattwhite (vải trắng). Độ dày vải màn: 0.42mm
Kích thước màn (WxH) : 1m52 x 1m52. Kích thước đường chéo : 84 inch. Chất liệu vải màn : Mattwhite (vải trắng). Độ dày vải màn : 0.42mm. Công nghệ : Kéo tay. Điều khiển từ xa : Không
Loại màn : Màn chiếu treo tường. Kích thước màn (WxH) : 1m78 x 1m78. Kích thước đường chéo : 100 inch. Chất liệu vải màn : Mattwhite (vải trắng). Độ dày vải màn : 0.42mm
Loại màn: Màn chiếu treo tường. Kích thước màn (WxH) : 2m03 x 2m03. Kích thước đường chéo: 113 inch. Chất liệu vải màn: Mattwhite (vải trắng). Độ dày vải màn: 0.42mm
Loại màn: Màn chiếu treo tường. Kích thước màn (WxH): 2m13 x 2m13. Kích thước đường chéo: 120 inch. Chất liệu vải màn: Mattwhite (vải trắng). Độ dày vải màn: 0.42mm
Loại màn: Màn chiếu treo tường. Kích thước màn (WxH): 2m44 x 2m44. Kích thước đường chéo: 136 inch. Chất liệu vải màn: Mattwhite (vải trắng). Độ dày vải màn: 0.42mm
Công nghệ :DLP, DLP 3D ready. Độ phân giải : XGA (1024 x 768). Độ sáng : 4000 ANSI Lumens. Độ tương phản : 20.000:1
Kèm sẵn USB phát tín hiệu cho chức năng không dây. Công nghệ: DLP, DLP 3D ready
. Độ sáng: 4500 ANSI Lumens
. Độ phân giải: Max - accept WUXGA + (1920 x 1200pixels)True HD 720p (1,280 x 720)
. Độ tương phản: 20000:1
. Wireless Từ Win 10, 11…
Công nghệ: DLP, DLP 3D ready. Độ sáng: 4800 ANSI Lumens. Độ phân giải: Max - accept WUXGA + (1920 x 1200pixels). True SVGA (800 x 600). Độ tương phản: 20,000:1. Tỷ lệ chiếu: 4:3 (Native), 16:9
Công nghệ DLP. Độ sáng 3.000 ANSI Lumens. Độ phân giải XGA(1024 x 768). Tuổi thọ 10.000 giờ. Cổng vào Computer in (D-sub 15pin) :x 1(Share with component), Composite Video in (RCA) :x 1, USB (Type mini-B) :x 1 (Download & page/down), RS232 (DB-9pin) :x 1, IR Receiver :x 1 (Front)
Công nghệ DLP. Độ sáng 3.000 ANSI Lumens. Độ phân giải XGA(1024 x 768). Tuổi thọ 10.000 giờ. Cổng vào Computer in (D-sub 15pin) :x 1(Share with component), Composite Video in (RCA) :x 1, USB (Type mini-B) x 1 (Download & page/down), RS232 (DB-9pin)x 1, IR Receiver x 1 (Front)
Máy chiếu BenQ MS506 chuyên dùng cho văn phòng, trường họcĐộ phân giải : SVGA (800 x 600)Độ sáng : 3200 ANSI Lumens.Độ tương phản : 13000:1 siêu thựcSố màu hiển thị: 1,07 tỉ màuTỉ lệ khung hình: 4:3 (5 Aspect ratio selectable)
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục















