Máy Chiếu & Phụ Kiện
Khám phá máy chiếu & phụ kiện chính hãng tại Vi tính A - Z, thông tin rõ ràng và hỗ trợ lựa chọn cấu hình theo đúng nhu cầu.
Hiển thị 145–160 của 335 kết quả
Projection System DLP . Native Resolution SVGA (800 x 600) . Brightness* 3300AL. Contrast Ratio 13000:1 . Display Color 1.07 Billion Colors . Lens F=2.56-2.68, f=22.04-24.14 mm . Throw Ratio 1.96-2.15 (78"@3.1m) . Image Size (Diagonal) 60"~300" . Zoom Ratio 1.1:1 . Lamp Type 190W
Máy Chiếu BenQ MS550. 3600 ANSI Lumen Độ sáng cao cho các bài thuyết trình tuyệt đẹp. Độ tương phản cao 20.000: 1. 02 đầu vào HDMI đáp ứng kết nối kỹ thuật số đa nền tảng
Độ sáng ANSI cao 4000 Lumen và độ tương phản cao 20.000:1. Chế độ xem lại dữ liệu độc quyền hiển thị chi tiết văn bản và biểu đồ. Chế độ SmartEco tiết kiệm điện năng của đèn đến 70%
Công nghệ tiết kiệm điện SmartEco mang đến cho bạn khả năng kiểm soát công suất đèn toàn diện. Tuổi thọ đèn tối đa lên tới 10.000 Giờ giúp giảm chi phí thay thế. Công suất tiêu thụ chỉ 0,5W ở Chế độ chờ giúp kéo dài tuổi thọ máy chiếu
Công nghệ DLP. Độ sáng 3.000 ANSI Lumens. Độ phân giải XGA(1024 x 768). Tuổi thọ 10.000 giờ. Cổng vào Computer in (D-sub 15pin) x 2(Share with component), Monitor out (D-sub 15pin) x 1, Composite Video in (RCA) x 1, S-Video in (Mini DIN 4pin) x 1, Audio in (Mini Jack) x 1, Audio out (Mini Jack) x 1, Speaker 2W x 1, USB (Type Mini B) x1 (Download & page/down), RS232 (DB-9pin) x 1, IR Receiver x1 (Front)
Công nghệ Tiết kiệm Điện SmartEco. Tuổi thọ đèn tối đa lên đến 10.000 giờ. Công suất tiêu thụ <0,5W ở chế độ chờ
Projection System DLP . Native Resolution XGA (1024 x 768) . Brightness* 3300AL . Contrast Ratio 13000:1 . Display Color 1.07 Billion Colors . Lens F=2.56-2.8, f=21-23.1 mm . Throw Ratio 1.96-2.15 (78"@3.1m) . Image Size (Diagonal) 36"~300"
Máy chiếu BenQ MX535. Cường Độ sáng: 3600 Ansi Lumens. Độ phân giải thực: XGA (1024 x 768 ). Độ tương phản: 15.000 :1. Số màu biển thị : 1,07 tỷ màu. Tỷ lệ khung hình : 4:3 (5 Aspect ratio selectable). Kích thước hiển thị: 60 – 300” (đặt máy 2.4m – 10m)
Cường độ sáng: 3,600 Ansi Lumen. Công nghệ: DLP. Tương phản: 20,000:1. Độ phân giải máy chiếu: XGA (1024x768 Pixels); nén WUXGA (1920x1200). Tuổi thọ bóng đèn: 10,000 giờ (chế độ tiết kiệm); 5,000 giờ (Normal)
Projection System DLP. Native Resolution 1080P (1920x1080). Brightness (ANSI Lumens) 3000AL. Contrast Ratio 10000:1. Display Color 1.07 Billion Colors. Lens F/#=2.55~2.76. f=22.3~26.76
Công nghệ DLP. Độ sáng 2.500 ANSI Lumens. Độ phân giải 720p (1280 x 720). Tuổi thọ 6.500 giờ. Cổng vào: D-sub 15 x 1, HDMI (v1.4a) x 2, Composite Video in (RCA) x 1, S-Video in (Mini DIN 4pin) x 1, Component Video in x 1, Audio in (Mini Jack) x 1, Audio L/R in (RCA) x 1, Audio out (Mini Jack) x 1, Speaker 10Wx 1, USB (Type mini B) x1, RS232 (DB-9pin) x 1, IR Receiver x2
Công nghệ hiển thị: 3 x LCD. Cường độ chiếu sáng: 4500 Ansi lumens. Độ phân giải: WUXGA (1920 X 1200 pixels). Độ tương phản: 20000:1. Tuổi thọ bóng đèn: 10.000 giờ (Normal)/20.000 giờ (ECO)
Công nghệ hiển thị : 3LCD. Cường độ sáng: 3.500 Ansi lumens. Độ phân giải : XGA ( 1024 x 768 ). Độ tương phản: 3.000:1. Tuổi thọ bóng đèn:: 20.000 giờ
Công nghệ hiển thị: 3 x LCD. Cường độ chiếu sáng: 4000 Ansi lumens. Độ phân giải: XGA (1024 x 768 pixels). Độ tương phản: 20000:1. Tuổi thọ bóng đèn: 10.000 giờ (Normal)/20.000 giờ (ECO)
Công nghệ hiển thị : 3LCD. Cường độ sáng: 4.600 Ansi lumens. Độ phân giải : XGA ( 1024 x 768). Độ tương phản: 20.000:1. Tuổi thọ bóng đèn:: 20.000 giờ
Công nghệ hiển thị : 3LCD. Cường độ chiếu sáng: 6.000 Ansi lumens. Độ phân giải: XGA (1024 x 768 pixels). Độ tương phản: 15.000:1. Tuổi thọ bóng đèn: 5000H (Normal)/ 10000H (ECO)
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục















