Máy Chiếu & Phụ Kiện
Khám phá máy chiếu & phụ kiện chính hãng tại Vi tính A - Z, thông tin rõ ràng và hỗ trợ lựa chọn cấu hình theo đúng nhu cầu.
Hiển thị 161–176 của 335 kết quả
Công Nghệ DLP. Độ sáng 3500 ANSI Lumens. Độ phân giải SVGA (800x600- native), VGA (640 x 480) tới WUXGA_RB (1920 x 1200). Công suất bóng đèn 190W. Tuổi thọ bóng đèn: Có thể lên tới 15000h. VGA, Video, HDMI, Mini USB, RS232
-Công nghệ DLP của Mỹ. -Máy chiếu Full HD 1080P (1920x1080). -Cường độ sáng 3200 ANSI Lumens. -Độ tương phản 22,000:1. -Tuổi thọ bóng đèn lên tới 10.000 giờ
Công nghệ DLP. Tuổi thọ bóng đèn 5000 / 10000 (hours). Độ sáng 3200 Lumens. Độ phân giải: 1024 x 768, Công nghệ hình ảnh Full HD 1080. Cổng kết nối: VGA Input: x2, VGA Output: x1, Digital Input : HDMI (1.4a) x1, Composite Input: RCA-1 x1, S-Video Input: x1, Component: x2 (Share with VGA input ), Audio Input: 3.5mm mini jack x1, Audio Output: 3.5mm mini jack x1, Control: RS232, USB: Mini type B x1 (Maintenance and mouse control)
Công nghệ DLP. Độ sáng 2,200 ANSI Lumens. Độ phân giải Full HD 1080. Cổng kết nối: USB 2.0 Type A/ HDMI 1.4/Mini USB/3.5mm Audio Out/HDMI MHL/ Micro USB/ 3.5mm Audio In/ Composite RCA Video In. Tuổi thọ bóng đèn 6500 giờ (Eco Mode)
Cường độ sáng: 4800 Ansi Lumens. Độ tương phản: 20.000:1. Độ phân giải thực: Full HD 1080p (1920x1080). Độ phân giải nén: WUXGA (1920 x 1600). Số màu hiển thị: 1,07 tỷ màu
Công nghệ DLP. Độ sáng 3,400 ANSI lumens. Aspect Ratio 16:9. Độ phân giải Full HD 1080p (1920 x 1080). Độ tương phản 50,000:1. Trọng lượng 6.2 lbs. Tuổi thọ bóng đèn 15,000/10,000/6,000 (Dynamic/ECO/Bright)
Công nghệ DLP. Độ phân giải WUXGA (1920×1200). Độ sáng 3400 ANSI Lumens. Độ tương phản 20.000:1. Kích thước màn chiếu hợp lý 50 – 136 inch
Cường Độ sáng 3,500 Ansi Lumens. Độ phân giải Thực: Full HD 1920 x 1080/ Tỷ lệ khung hình 16:9 Native, 16:10 and 4:3 Compatible. Độ tương phản 32 :1/ Zoom 1.6X. Kích thước hiển thị 26 - 300 inches
Độ sáng: Cường Độ sáng: 500 ansi lumens. Độ tương phản: 20,000:1. Độ phân giải: WXGA (1280x800). Tuổi thọ đèn: Tuổi thọ Bóng đèn: 20,000h LED life
Công nghệ : DLP ® Công nghệ Texas Instruments Công nghệ LED. Độ sáng : 700 Ansi Lumens. Aspect Ratio : 16:10 bản địa, 16: 9, 4: 3 tương thích. Độ phân giải : WXGA 1280 x 800. Độ tương phản : 10.000: 1. Tuổi thọ bóng đèn : 20.000 giờ Công nghệ LED. Khoảng cách chiếu : 0,55-3,23 mét
Cường độ sáng: 3600 Ansi Lumens. Độ tương phản: 22.000:1. Độ phân giải thực: SVGA (800 x 600). Độ phân giải nén: UXGA (1600 x 1200). Loa: 10W. Bóng đèn: 203W. Tuổi thọ bóng đèn chiếu: 15.000 giờ. Đặc điểm: Phù hợp trình chiếu trong lớp học, văn phòng nhỏ, quán café
Công nghệ: Single 0.47” 4K UHD DMD DLP® by Texas Instruments™. Độ sáng: 2.400 ANSI Lumens. Aspect Ratio: 16:9 (native), 4:3 and LBX compatible. Độ phân giải: 4K (4096 x 2160). Độ tương phản: 500,000:1
Cường độ ánh sáng: 3600 Ansi Lumens. Độ tương phản: 22.000:1. Độ phân giải thực: XGA (1024 x 768). Độ phân giải nén: UXGA (1600 x 1200) 60Hz. Kích thước màn chiếu phù hợp :
Công nghệ trình chiếu: DLP. Cường độ chiếu sáng: 3.600 lumen. Độ phân giải: XGA (1024×768). Tỷ lệ khung hình: 4:3. Độ tương phản: 22,000:1. Kích thước màn hình: 30-300 inch
Độ sáng: 4200 ANSI Lumens. Độ tương phản: 15000:1. Độ phân giải: WXGA (1280x800). Tuổi thọ đèn: Bóng đèn: 230 W, 5,500 h durability, 12,000 h durability (economy mode). Cân nặng: 3.1 Kg
Độ sáng: 4200 ANSI Lumens. Độ tương phản: 15000:1. Độ phân giải: WUXGA (1920x1200). Tuổi thọ đèn: Bóng đèn: UHE 230W. Tuổi thọ bóng đèn: Lên tới 10000h. Cân nặng: 3.2 Kg
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục















