TB Văn Phòng, Hội Nghị
Khám phá tb văn phòng, hội nghị chính hãng tại Vi tính A - Z, thông tin rõ ràng và hỗ trợ lựa chọn cấu hình theo đúng nhu cầu.
Hiển thị 977–992 của 1602 kết quả
Máy in đen trắng. In laser đa chức năng (Copy, Scan, Print). In đảo mặt Có. Kết nối không dây: Có-Wifi
Loại máy in: Máy in laser trắng đen. Chức năng: In, Scan, Copy. Độ phân giải in: 1200dpi x 1200dpi. Tốc độ in trắng đen: 34 trang/phút. In 2 mặt tự động: Có. Bộ nhớ: 256 MB. Công suất in: 15,000 trang/tháng. Màn hình hiển thị: LCD 16 ký tự x 2 dòng. Giao tiếp : Hi-Speed USB 2.0, 10Base-T/100BaseTX, Wifi Dual Band (2.4GHz + 5GHz). Giải Pháp Di Động: AirPrint, Mopria. Khả năng Tương Thích Hệ Điều Hành: Windows Server 2012, Server 2012 R2, Server 2016, Server 2019, Server 2022, 10, 11, MacOS, Linux. Hộp mực: TNB027 (2,600 trang). Trống từ: DRB027 (12,000 trang). Tốc độ copy(A4): 34 bản/phút. Thu nhỏ/phóng to (%): 25%-400% với khả năng tinh chỉnh 1%. Độ phân giải: 600dpi x 600dpi. Số bản copy tối đa: 99 bản. Tốc độ quét 1 trang A4 trên mặt kính (đơn sắc/màu): 2.39 giây/7.2 giây. Độ phân giải quét: Quang học 1200dpi x 1200dpi, Nội suy 19200dpi x 19200dpi. Tính năng scan to: Scan gửi tới SharePoint, Image, OCR, File, Email
Chức năng: In, Copy, Scan. Độ phân giải: 1200dpi x 1200dpi. Tốc độ in trắng đen: 34 trang/phút. In 2 mặt tự động: Có. Bộ nhớ: 256 MB. Công suất in: 15,000 trang/tháng. Màn hình hiển thị: LCD 16 ký tự x 2 dòng. Giao tiếp : Hi-Speed USB 2.0, 10Base-T/100BaseTX, Wifi Dual Band (2.4GHz + 5GHz). Giải Pháp Di Động: AirPrint, Mopria. Mực in sử dụng:Hộp mực TNB027 (2,600 trang). Trống từ DRB027 (12,000 trang). Tốc độ copy(A4): 34 bản/phút. Thu nhỏ/phóng to (%): 25%-400% với khả năng tinh chỉnh 1%. Độ phân giải: 600dpi x 600dpi. Số bản copy tối đa: 99 bản. Tốc độ quét 1 mặt (Đơn sắc/màu): 22.5/7.5ipm. Độ phân giải quét: Quang học 1200dpi x 1200dpi, Nội suy 19200dpi x 19200dpi. Tính năng scan to: Scan gửi tới SharePoint, Image, OCR, File, Email, FTP
Loại máy in : Máy in laser đa chức năng. Khổ giấy tối đa : A4, A5. Độ phân giải : Up to 2,400 dpi (600 x 2400). In đảo mặt: Có. Tốc độ in: 30 trang/phút
Tốc độ in: 26 trang/phút. Tốc độ copy: 26 trang/phút A4. Chức năng in: in 2 mặt tự động. Độ phân giải in: 600x600dpi, độ phân giải mở rộng 2400x600dpi. Độ phân giải scan: 1200x1200dpi. Bộ nhớ: 512MB. Màn hìnhLCD cảm ứng màu 3.5 in. TFT. Khay giấy: chuẩn 250 tờ, khay giấy ra 150 tờ, khe nạp giấy thủ công 1 tờ, khay nạp bản gốc tự động 50 trang (ADF). Giao tiếp: USB 2.0 & Có sẵn card mạng, kết nối USB/LAN/Wi-fi. Tích hợp wireless. Tốc độ Modem 33.6Kbps. Chức năng in qua thiết bị di động. Bộ nhớ lớn. Hỗ trợ in trực tiếp từ USB. Mực / trống- Mực TN269BK/C/M/Y. Mực TN269XLBK/XLC/XLM/XLY. Mực TN269XXLBK/XXLC/XXLM/XXLY. Trống từ DR269CL
Máy in phun màu đa năng. Tính năng: In/ Sao chụp/ Quét/. Kết nối: USB
Tốc độ in A4 lên đến 16 trang/phút (trắng đen) và 9 trang/phút (màu)USB 2.0Hộp mực đi kèm máy cho phép in lên đến 7.500/5.000 trang (trắng đen/màu)Kết nối ứng dụng Brother iPrint&Scan Desktop
Chức năng của máy in In/ Copy/ Scan Đa chức năng. Kiểu máy in In phun màu. Độ phân giải Tối đa 1.200 x 6.000 dpi. Tốc độ in trắng đen Lên đến 16 trang/phút. Tốc độ in màu Lên đến 9 trang/phút. Kết nối USB 2.0. Bộ nhớ tích hợp 128MB
Tốc độ in A4 lên đến 16 trang/phút (trắng đen) và 9 trang/phút (màu). WiFi, Airprint, Mopria, Wireless Direct, USB 2.0. In 2 mặt tự động (Duplex). Hộp mực đi kèm máy cho phép in lên đến 7.500/5.000 trang (trắng đen/màu). Kết nối ứng dụng Mobile Connect
Tốc độ in A4 lên đến 16 trang/phút (trắng đen) và 15.5 trang/phút (màu). WiFi, Airprint, Mopria, Wireless Direct, USB 2.0. In 2 mặt tự động (Duplex), Khay ADF 20 tờ, Màn hình LCD 1 dòng. Hộp mực đi kèm máy cho phép in lên đến 7.500/5.000 trang (trắng đen/màu). Kết nối ứng dụng Mobile Connect
Tốc độ in A4 lên đến 17 trang/phút (trắng đen) và 15.5 trang/phút (màu). WiFi, Airprint, Mopria, Wireless Direct, USB 2.0, LAN. In 2 mặt tự động (Duplex), Khay ADF 20 tờ. Hộp mực đi kèm máy cho phép in lên đến 7.500/5.000 trang (trắng đen/màu). Kết nối ứng dụng Mobile Connect
- Chức năng: Print- Khổ giấy: A4/A5- In đảo mặt: Có- Cổng giao tiếp: USB- Dùng mực: TN-2385, drum DR-2385
- Chức năng: Print. - Khổ giấy: A4/A5. - In đảo mặt: Có. - Cổng giao tiếp: USB/ LAN. - Dùng mực: TN-2385, drum DR-2385
Tốc độ in (A4): 34 trang / phút. Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi. Thời gian in trang đầu tiên (từ chế độ sẵn sàng): 8.5 giây. Khay giấy vào: 250 tờ. Khay nạp giấy thủ công: 1 tờ. Khay giấy ra: 150 tờ. Kích thước giấy: A4, Letter, B5(JIS), B5(ISO), A5, A5(Long Edge), B6(JIS), A6, Executive, Legal, A4 Short, Folio, 16K(195x270mm), Mexico Legal, India Legal. Định lượng giấy (khay nạp giấy thủ công): 60 – 230 gsm. Ngôn ngữ in: PCL6. Tốc độ bộ xử lý: 600 MHz. Bộ nhớ: 128 MB. Màn hình: LCD 16 ký tự x 1 dòng. Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0. Hộp mực: TNB027 (2,600 trang). Trống từ: DRB027 (12,000 trang). Công suất in hàng tháng: 15,000 trang
Model: Máy in Laser Brother HL-B2180DW. Loại máy: Laser đen trắng đơn năng. Chức năng: In. Khổ giấy in: A4/A5. Tốc độ in: Tốc độ in 34 trang/phút. Thời gian in trang đầu tiên 8.5 giây. Bộ nhớ ram: 128MB. Độ phân giải: Độ phân giải in 1200 x 1200 dpi. Độ phân giải mở rộng 2400 x 600 dpi. Chuẩn kết nối: USB/ LAN/ WIFI. Chức năng đặc biệt: in đảo mặt. Hiệu suất làm việc: Công suất tối đa một tháng 15,000 trang. Công suất đề nghị một tháng 2,000 trang. Mực in sử dụng: Hộp mực (TN-B027): 2,600 trang. Trống từ (DR-B027): 12,000 trang
- Khổ giấy: A4/A5. - In đảo mặt: Có. - Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI. - Dùng mực: TN-2385, drum DR-2385
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục















