TB Văn Phòng, Hội Nghị
Khám phá tb văn phòng, hội nghị chính hãng tại Vi tính A - Z, thông tin rõ ràng và hỗ trợ lựa chọn cấu hình theo đúng nhu cầu.
Hiển thị 1025–1040 của 1602 kết quả
Loại máy: Máy in laser trắng đen
. Chức năng: In 2 mặt
. Khổ giấy in: Tối đa A4
. Tốc độ in: Tối đa 29 trang/phút (A4)
Tốc độ in 29 trang/phút, in khổ A4, in 2 mặt tự động. đảo mặt 18.5 trang/phút. Độ phân giải 600 dpi x 2400 dpi. Bộ nhớ 256 MB. Màn hình Màn hình LCD 5 dòng. Thời gian bản in đầu tiên 5.4 giây. Giấy vào Khay giấy vào 150 tờ, khay ra : 100 tờ. Kết nối USB 2.0 tốc độ cao, Wifi, mạng LAN. Canon Mobile Printing (in qua thiết bị di động). Hệ điều hành Windows,Mac OS 10.6.x – 10.9(*3), Linux(*3), Citrix (phiên bản FR2 về sau). Sử dụng mực: Mực in Canon 071
In laser đen trắng. Tốc độ in A4: 28 trang/phút. Kết nối không dây: Không có. Tự đảo mặt: Có hỗ trợ. Dùng mực: Cartridge 051H
Tốc độ : 33 trang / phút khổ A4.Khổ giấy tối đa : A4; - Độ phân giải : 600 x 600 dpi.Chất lượng in với công nghệ làm mịn ảnh : 1200 x 1200 dpi.Bộ xử lý : 800MHz x 2; - Bộ nhớ chuẩn : 1GB.Ngôn ngữ in : UFRII, PCL 5e4, PCL6, Adobe® PostScript.In qua mạng Lan có dây và không dây WiFi.In hai mặt tự động; - Khay giấy tiêu chuẩn : 250 tờ.Khay tay : 100 tờ.; Ngôn ngữ in : UFR II LT, PLC6, Adobe® PostScript.Hệ điều hành hỗ trợ : Windows® 10 / Windows® 8.1 / Windows® 7/Mac OS X version 10.9.5 & up / Mac OS 10.14.Kích thước : 401 x 373 x 250 mm; - Trọng lượng : 9.5 Kg.Cổng kết nối : USB 2.0 Hi-Speed, 10BASE-T/100BASE-TX/1000Base-T, Wireless 802.11b/g/nHộp mực Cartridge 057 3.100 trang A4 và 057H 10.000 trang A4 với độ phủ mực tiêu chuẩn.Công suất in hàng tháng : 80,000 trang.Công suất in khuyến nghị hàng tháng : 750 - 4000 trang
Tốc độ: 36 trang/phút (A4)Khổ giấy: A4, A5Độ phân giải: 600 x 600dpiBộ nhớ: 1GBMàn hình LCD 5 dòng.Khay tay đa năng: 100 tờKhay giấy: 250 tờCổng kết nối với máy tính: USB 2.0, mạng LAN (J45), WiFiHỗ trợ in ấn di động: Canon PRINT Business, Canon Print Service (Android), AirPrint, Mopria, Microsoft Universal Print.Mực in (độ phủ mực 5%): Cartridge Canon 070Kích thước (W x D x H): 399 x 373 x 249 mmTrọng lượng: 8.7kg
Tốc độ: 36 trang/phút (A4)Khổ giấy: A4, A5Độ phân giải: 600 x 600dpiBộ nhớ: 1GBMàn hình LCD 5 dòng.Khay tay đa năng: 100 tờKhay giấy: 250 tờCổng kết nối với máy tính: USB 2.0, mạng LAN (J45), WiFiHỗ trợ in ấn di động: Canon PRINT Business, Canon Print Service (Android), AirPrint, Mopria, Microsoft Universal Print.Mực in (độ phủ mực 5%): Cartridge Canon 070Kích thước (W x D x H): 399 x 373 x 249 mmTrọng lượng: 8.7kg
Loại máy in: Máy in laser đen trắng đơn năng. Màn hình LCD trắng đen 5 dòng. Tốc độ in A4: 40 trang / phút khổ A4. Tốc độ in Letter: 42 trang / phút khổ A4. Tốc độ in 2 mặt: 33 trang/phút khổ A4 / 35 trang/phút khổ Letter. Thời gian làm nóng máy: xấp xỉ 14 giây. Thời gian in bản đầu tiên: xấp xỉ 5 giây. Khay giấy tự động(Cassette): 250 tờ(60 – 120 g/m²). Khay đa năng(Multi-purpose tray): 100 tờ(60 – 199 g/m²). Khay giấy ra: 150 tờ. Độ phân giải: 600 x 600 dpi. Chất lượng in với công nghệ làm mịn ảnh: 1200 x 1200 dpi. Bộ nhớ: 1GB. In qua mạng Lan có dây và không dây WiFi. In 2 mặt tự động. In bảo mật Secure Print. Hệ điều hành hỗ trợ: Windows 10/11, Windows Server 2012/2012 R2/2016/2019/2022, macOS 10.13 or later, Linux, Chrome OS. Kích thước: 399 x 373 x 249 mm. Trọng lượng: 8.7 Kg. Nguồn điện: AC 220 – 240 V, 50/60 Hz
Loại máy in: Máy in laser đen trắng đơn năng.Màn hình LCD trắng đen 5 dòng.Tốc độ in A4: 40 trang / phút khổ A4.Tốc độ in Letter: 42 trang / phút khổ A4.Tốc độ in 2 mặt: 33 trang/phút khổ A4 / 35 trang/phút khổ Letter.Thời gian làm nóng máy: xấp xỉ 14 giây.Thời gian in bản đầu tiên: xấp xỉ 5 giây.Khay giấy tự động(Cassette): 250 tờ(60 – 120 g/m²).Khay đa năng(Multi-purpose tray): 100 tờ(60 – 199 g/m²).Khay giấy ra: 150 tờ.Độ phân giải: 600 x 600 dpi.Chất lượng in với công nghệ làm mịn ảnh: 1200 x 1200 dpi.Bộ nhớ: 1GB.In qua mạng Lan có dây và không dây WiFi.In 2 mặt tự động.In bảo mật Secure Print.Hệ điều hành hỗ trợ: Windows 10/11, Windows Server 2012/2012 R2/2016/2019/2022, macOS 10.13 or later, Linux, Chrome OS.Kích thước: 399 x 373 x 249 mm.Trọng lượng: 8.7 Kg.Nguồn điện: AC 220 – 240 V, 50/60 Hz
Loại máy in : Máy in laser trắng đen. Màn hình LCD trắng đen 5 dòng. Tốc độ : 43 trang / phút khổ A4. Thời gian làm nóng máy : xấp xỉ 3 giây. Thời gian in bản đầu tiên : xấp xỉ 6.2 giây. Khổ giấy tối đa : A4. Độ phân giải : 600 x 600 dpi. Chất lượng in với công nghệ làm mịn ảnh : 1200 x 1200 dpi. Bộ nhớ chuẩn : 1GB. Quản lí ID – Department ID, Secure Print. Tính năng in di động : Apple® AirPrint™, Mopria® Print Service, Google CloudPrint™. Khay giấy tiêu chuẩn : 550 tờ. Khay tay : 100 tờ. Ngôn ngữ in : UFR II LT, PLC6, Adobe® PostScript, PDF, XPS. Hệ điều hành hỗ trợ : Windows® 10, Windows® 8.1, Windows® 8, Windows® 7, Windows® Server 2016, Windows® Server 2012 R2, Windows® Server 2012, Windows® Server 2008 R2, Windows® Server 2008,. Mac® OS X 10.7.5 & up(*2), Linux (*2). Kích thước : 409 x 376 x 275 mm. Trọng lượng : 11.5 Kg. Cổng kết nối : USB 2.0 tốc độ cao, Network 10 Base T/100 Tx. Hộp mực Cartridge 041 10.000 trang A4 với độ phủ mực tiêu chuẩn. Công suất in hàng tháng : 150,000 trang. Công suất in khuyến nghị hàng tháng : 7.500 trang
Tốc độ in (A4): Lên tới 43 trang/phút. Thời gian in bản đầu tiên FPOT (A4): 5,7 giây. Khả năng nạp giấy tối đa: Lên tới 2.300 tờ. Độ phân giải khi in: Lên tới 1.200 x 1.200dpi (tương đương). Lượng in khuyến nghị hàng tháng: 2.000 - 7.500 trang. Mực in: Cartridge 056, Cartridge 056L, Cartridge 056H
Tốc độ in (cỡ A4): lên tới 62ppm. FPOT (A4): 7 giây. Dung lượng khay giấy tối đa lên tới 3,600 tờ. Độ phân giải in: lên đến 1200 x 1200dpi (tương đương). Công suất khuyến nghị/tháng: 5,000 - 20,000 trang. Mực: Cartridge 039
Loại máy in : Máy in tia laser màu. Khổ giấy tối đa : A4, A5. Độ phân giải : 1.200dpi x 1.200dpi. Kết nối: Wi-Fi 802.11b/g/n. Gigabit Ethernet, Wi-Fi, Kết nối trực tiếp. Lượng bản in khuyến nghị hàng tháng: 250 - 2.500 trang
Tốc độ in (A4): Lên đến 33 ppm. Thời gian in bản đầu tiên (A4): 7,1 giây (Đơn sắc / Màu). Độ phân giải in: Lên đến 1200 x 1200 dpi (tương đương). In trên thiết bị di động. Gigabit Ethernet, Wireless, Direct Connection. Khối lượng in hàng tháng được khuyến nghị: 750 - 4.000 trang
Tốc độ in (A4): Lên đến 33 ppm. Thời gian in bản đầu tiên (A4): 7,1 giây (Đơn sắc / Màu). Độ phân giải in: Lên đến 1200 x 1200 dpi (nội suy tương đương). In di động. Gigabit Ethernet, không dây, kết nối trực tiếp. Khối lượng in hàng tháng được khuyến nghị: 750 - 4.000 trang. Mực in: Cartridge 069 BK, Cartridge 069 CMY
Loại máy in : Máy in laser màu. Tốc độ : 26 trang/phút (A4), 15 trang/phút (A3). Khổ giấy tối đa : A3. Độ phân giải : 600 x 600dpi, 1,200 x 1,200dpi, 9,600 (equivalent) x 600dpi. Khay giấy tiêu chuẩn : 250 tờ
- Loại máy in : Máy in laser màu. - Tốc độ : 26 trang/phút (A4), 15 trang/phút (A3). - Khổ giấy tối đa : A3. - Độ phân giải : 600 x 600dpi, 1,200 x 1,200dpi, 9,600 (equivalent) x 600dpi. - Khay giấy tiêu chuẩn : 250 tờ
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục















