TB Văn Phòng, Hội Nghị
Khám phá tb văn phòng, hội nghị chính hãng tại Vi tính A - Z, thông tin rõ ràng và hỗ trợ lựa chọn cấu hình theo đúng nhu cầu.
Hiển thị 945–960 của 1602 kết quả
Kiểu hủy: Thành mảnh vụn. Cỡ mảnh vụn sau khi hủy: 1.9 x 15mm. Công suất hủy tối đa (A4): 12 tờ – 14 tờ. Tốc độ hủy: 2 m/phút. Dung lượng thùng chứa (L): 20. Thời gian làm việc liên tục: 40 Phút. Hủy các chất liệu: Kim kẹp, Kim bấm, Thẻ tín dụng, Đĩa CD, Ghim kẹp. Tự động khởi động: có. Trọng lượng (Kg): 18kg. Kích thước (mm): 365 x 260 x 580
Màn hình hiển thị LCD. Kiểu huỷ: Hủy vụn. Miệng cắt rộng: 230mm. Cỡ mảnh vụn sau khi huỷ: 3.9 x 40 mm. Công suất huỷ tối đa (A4): 25 -27. Tốc độ huỷ: 2.0m/phút. Dung lượng thùng chứa (L): 30 lít. Thời gian làm việc: 35 phút. Hủy các chất liệu: Kim kẹp, Kim bấm, Thẻ tín dụng, Đĩa CD, Ghim kẹp. Tự động khởi động: Có. Tự động ngưng khi kẹt giấy, trả giấy: Có. Trọng lượng (Kg): 23 Kg. Kích thước (mm): 390 x 330 x 665mm
Kiểu hủy : Huỷ vụn. Kích thước hủy :3.8x40mm. Tiếng ồn :
Kiểu hủy : Sợi. Số lượng hủy : 12 tờ A4 (80gm). Kích thước hủy : 4x35 mm. Hoạt động liên tục : 1 giờ. Số lượng giấy hủy liên tục : 4000 tờ. Cấp độ bảo mật : cấp 4. Tiếng ồn : 58db. Chức năng hủy : Giấy / đĩa CD/ Thẻ tín dụng/ ghim bấm/ ghim vòng
Kiểu hủy : Vụn. Số lượng hủy : 6 tờ A4 (80gm). Kích thước hủy : 2 x 10 mm. Hoạt động liên tục : 1 giờ. Số lượng giấy hủy liên tục : 2400 tờ. Cấp độ bảo mật : cấp 4. Tiếng ồn : 58db. Chức năng hủy : Giấy / đĩa CD/ Thẻ tín dụng/ ghim bấm/ ghim vòng
Chức năng hủy: Giấy/ thẻ từ/ ghim. Kiểu hủy: Hủy sợi. Số lượng hủy: 12 tờ (80g A4). Kích thước hủy: 4 x 35 (mm). Kích thước miệng hủy: 220 (mm). Thời gian hủy liên tục: 6 phút ON, 50 phút OFF. Dung tích thùng rác: 23 lít. Kích thước: 348 x 235 x 488mm. Trọng lượng: 5.9kg
Kiểu hủy: Hủy sợiCông suất hủy: 8 tờ/1 lầnĐộ ồn: 68 dBKhả năng hủy: Giấy / ghim/ Thẻ tín dụng.Tốc độ cắt (m/phút): 1.8Kích thước hủy : 5x18 mmKhổ giấy: A4/A5Thùng chứa: 15 lítKích thước hủy: 320 x 190 x 416.5 mmTự động quay ngược / Khởi động / Dừng : cóBảo vệ theo nhiệt độ : cóBảo vệ quá tải : CóTrọng lượng: 4,3 kg
Kiểu hủy: Hủy vụn. Công suất hủy: 10 tờ. Độ ồn: 65 dB. Khả năng hủy: Giấy / ghim/ Thẻ tín dụng. Tốc độ hủy: 1.6 m/phút. Kích thước hủy : 2x15 mm. Khổ giấy: A4/A5. Thùng chứa: 20 lít. Kích thước hủy: 355 x 240 x 535 mm. Tự động quay ngược / Khởi động / Dừng : có. Hoạt động liên tục :10 phút. Trọng lượng: 9,75 kg
Kiểu hủy: Hủy sợi
. Công suất hủy: 12 tờ
. Khả năng hủy: Giấy / ghim/ Thẻ tín dụng. Tốc độ hủy: 1.8 m/phút
. Kích thước hủy : 4x35 mm
Kiểu hủy: Hủy sợi. Công suất hủy: 18 tờ. Độ ồn: 65 dB. Khả năng hủy: Giấy / ghim/ Thẻ tín dụng. Kích thước hủy : 4x35 mm. Khổ giấy: A4/A5. Thùng chứa: 25 lít. Kích thước hủy: 387 x 260 x 580 mm. Mô tả khác: Tự động quay ngược / Khởi động / Dừng : có. Hoạt động liên tục :20 phút. Trọng lượng: 17 kg
Kiểu hủy : Hủy Siêu Vụn ( Micro cut ). Kích thước hủy :2x10mm. Công suất hủy: 3.0m/min. Tiếng ồn :
Máy hủy tài liệu Magitech DM-120M. Kiểu hủy: Hủy Siêu Vụn (Micro Cut). Kích thước hủy: 2x10mm. Số tờ hủy/ lần: 8 tờ (70g). Tốc độ hủy: 2.2m/min
Kiểu hủy: Hủy vụn. Công suất hủy: 10 tờ. Khả năng hủy: CD / Kim Bấm / Thẻ Từ. Khổ giấy: A4/A5
Kiểu hủy: Kiểu hủy vụn (Cắt chéo). Loại động cơ: Cảm ứng điện từ. Điện áp: 120V / 230V. Số tờ 1 lần hủy A4 (80g/70g): 10 tờ/11 tờ. Kích thước mảnh hủy (mm): 4 * 50mm. Tốc độ hủy (1 tờ / công suất): (230V: 7.0s / 8.0)
Khả năng hủy : Thẻ tín dụng/ giấy/ ghim kẹp/ ghim bấm. Số tờ hủy tối đa: 12 tờ. Kích thước sợi hủy: 3.9*38mm. Độ rộng cửa hủy: 230mm. Cửa hủy CD: Không. Dung tích thùng chứa: 18.9 lít
Màu sắc: Xám nhạt và bạc. Kiểu cắt (Kiểu hủy): Vụn. Loại động cơ: Cảm ứng điện từ. Điện áp: 120V/230V. Số tờ 1 lần hủy A4 – 80g: 15 tờ / lần hủy. Số tờ 1 lần hủy A4 – 70g: 17 tờ / lần hủy. Kích thước mảnh hủy (mm): 3.9*40mm
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục















