Máy In
Khám phá máy in chính hãng tại Vi tính A - Z, thông tin rõ ràng và hỗ trợ lựa chọn cấu hình theo đúng nhu cầu.
Hiển thị 193–208 của 265 kết quả
Chức năng: In/ Copy/ Scan
. Khổ giấy: A4/A5
. In đảo mặt: Có
. Cổng giao tiếp: USB/ LAN
. Dùng mực: Sử dụng Cartridge 051: 1.700 trang A4 với độ phủ mực tiêu chuẩn, mực theo máy 1.700 trang A4
Chức năng: In/ Copy/ Scan
. Khổ giấy: A4/A5
. In đảo mặt: Có
. Cổng giao tiếp: USB/ LAN
Model: Máy in Canon MF275dw
. Loại máy: Máy in laser trắng đen đa chức năng
. Chức năng: In mạng lan - wifi, Copy, Scan màu, Fax
. Khổ giấy in: tối đa A4
. Tốc độ in: tối đa 29 trang/phút (A4)
Chức năng chuẩn: In – Copy – Scan – Duplex – WiFi
. Khổ giấy: Tối đa A4
. Tốc độ in: 40 trang/phút
. In đảo mặt: Có
. Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WiFi
. Dùng mực: Canon 070 (3.000 trang)
Chức năng: In/ Copy/ Scan/ Fax
. Khổ giấy chi tiết: Khổ giấy in: A4, B5, A5, A6, Letter, Legal, Statement, Executive, Government Letter, Government Legal, Foolscap, Indian Legal. Tốc độ in: Tốc độ in (A4): Lên tới 43 trang/phút
. Tốc độ sao chép (A4): 43 ppm
. Bộ nhớ: 2Gb
. In đảo mặt: Có
. Khay nạp bản gốc tự động (ADF): Có
Chức năng: In đảo mặt. Khổ giấy: A4;. Mực: Đen trắng;. Tốc độ in: 40ppm;. Bảng điều kiển: LED. Độ phân giải: 1200x1200; trang đầu in 6.9 giây
Chức năng: In đen trắng 1 mặt. Khổ giấy: A4;. Tốc độ in: 22ppm;. Độ phân giải: 1200x1200; trang đầu in 7.8 giây. Giao tiếp: USB 2.0; WiFi 802.11b/g/n
Chức năng: In đen trắng 1 mặt. Khổ giấy: A4;. Tốc độ in: 22ppm; trang đầu in 7.8 giây. Độ phân giải: 600x600;. Giao tiếp: USB 2.0
Chức năng: In đảo mặt. Khổ giấy: A4;. Mực: Đen trắng;. Tốc độ in: 30ppm;. Bảng điều kiển: LED. Độ phân giải: 1200x1200; trang đầu in 7.8 giây
Tính năng: In laser màu; In qua LAN, Wifi; In 2 mặt tự động
. Giao tiếp: USB 2.0, Ethernet, Wifi
. Độ phân giải: 600 x 600 dpi hoặc 1,200 x 1,200 dpi
. Tốc độ: A4 (mono/colour): 30 / 30ppm; A3 (mono/colour): 15/15ppm
. Sử dụng mực: Cartridge 076 Black, Cyan, Magenta, Yellow
Chức năng: In
. Khổ giấy chi tiết: A4; A5; A6; B5 (JIS); Oficio 216 x 340
. Tốc độ in: Tốc độ in màu đen lên đến 18 trang/phút, Tốc độ in màu: tối đa 4 ppm. Bộ nhớ: 64Mb
. In đảo mặt: Không
. Khay nạp bản gốc tự động (ADF): Không
. Độ phân giải: Độ phân giải: 600 x 600 dpi
. Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI
Tính năng: In laser màu. Độ phân giải: 600 x 600 dpi. Khổ giấy: A4/A5. Giao tiếp: USB 2.0, cổng mạng Ethernet 10/100/1000 Base-TX, kết nối không dây 802.11 b/g/n tích hợp sẵn. Tốc độ: 22 trang/phút (đen và màu). Sử dụng mực: Mực in HP 206A, 206X, 207A, 207X
Loại máy: Máy in laser trắng đen 2 mặt. Chức năng: In (duplex). Khổ giấy in: A4. Tốc độ in: Lên đến 40 trang/phút (A4). Độ phân giải: Tối đa 2400 x 600 dpi. Tốc độ xử lý: Dual Core, 1.0 GHz. Bộ nhớ ram: 256 MB. Chuẩn kết nối: LAN, USB (type B). Hiệu suất làm việc: (khuyến nghị) 800 - 8.000 trang/tháng, (tối đa) 80.000 trang/tháng. Mực in sử dụng: 55B3000 (3.000 trang). Kích thước & trọng lượng máy: 222 x 368 x 363 mm ; 9.3 kg. Kích thước & trọng lượng đóng thùng: 280 x 410 x 420 mm ; 10.52 kg
Tên sản phẩm: Máy in Lexmark MS521dn. Loại máy: Máy in laser trắng đen. Chức năng: In (2 mặt). Khổ giấy in: tối đa A4. Tốc độ in: Lên đến 44 trang/phút (A4). Độ phân giải: Lên đến 1200 x 1200 dpi. Tốc độ xử lý: 1.0 GHz. Bộ nhớ ram: 512 MB. Khay giấy vào: 2 khay, tổng 350 tờ. Chuẩn kết nối: LAN, USB type B. Hiệu suất làm việc: (khuyến nghị) 2.000 - 15.000 trang/tháng, tối đa 120.000 trang/tháng. Mực in sử dụng: 56F3000 (6.000 trang). Kích thước & trọng lượng máy: 260 x 399 x 374 mm ; 14.1 kg. Kích thước & trọng lượng đóng thùng: 376 x 430 x 470 mm ; 15.99 kg
Loại máy: Máy in laser trắng đen đa năng. Chức năng: In, Copy, Scan, Fax (In 2 mặt tự động). Khổ giấy in: Tối đa khổ A4. Tốc độ in: Lên đến 40 trang/phút. Độ phân giải: Lên đến 1200 x 1200 dpi. Tốc độ xử lý: Quad Core, 1.2 GHz. Bộ nhớ ram: 2 GB. Chuẩn kết nối: LAN, USB, Wifi. Khay giấy vào: 2 khay, tổng 350 tờ. Màn hình: Cảm ứng 10.9 cm. Hiệu suất làm việc: (khuyến nghị) 800 - 8.000 trang/tháng, tối đa: 80.000 trang/tháng. Mực in sử dụng: 55B3000 (3.000 trang). Kích thước & trọng lượng máy: 353.60 x 411.48 x 360.68 mm ; 13.61 kg. Kích thước & trọng lượng đóng thùng: 403 x 470 x 430 mm ; 14.71 kg
Phương thức in: In nhiệt trực tiếp Độ phân giải: 203dpi (8dots/mm) Có Driver cho Macboock Độ rộng khổ tem: 25 - 85mm - Phù hợp khách hàng in SL < 500 tem 1 lần Sản phẩm sử dụng giấy cảm nhiệt cỡ tiêu chuẩn : 35x22 , 58x40, 50x30, 50x35, 37x30 ( GIAY057, GIAY048, GIAY049, GIAY059, GIAY054 , GIAY075, GIAY076 ). Các cỡ giấy khác vui lòng liên hệ đặt hàng
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục















