Máy In
Khám phá máy in chính hãng tại Vi tính A - Z, thông tin rõ ràng và hỗ trợ lựa chọn cấu hình theo đúng nhu cầu.
Hiển thị 145–160 của 265 kết quả
Bộ nhớ 128 KBTốc độ in 347 ký tự/giây(10cpi) ;416 ký tự/giây(12 cpi)Độ phân giải 360 x 360 dpiKhổ giấy A4Khay giấy 80 tờCổng kết nối USB 1.1, IEEE 1284Hộp mực Sử dụng băng mực epson S015569
Dòng máy in khổ hẹp 24 kim có thể in tài liệu thành 6 bản. Tốc độ in: 550 ký tự/giây. Kiểu in: Impact dot Matrix. Số lượng bản in: 1 bản chính, 6 bản sao. Bộ nhớ: 128kB
Chức năng: In kim. Khổ giấy: A3/A4. Cổng giao tiếp: USB/ LPT. Dùng mực: C13S015531
Máy in 24 kim, khổ ngang. Tốc độ in: 413 ký tự/giây (High Speed Draft 10cpi). Kỹ thuật in: Impact dot matrix. Khổ giấy: Rộng: 90-304.8mm, Dài: 70-420mm
hức năng: In phun trắng. Khổ giấy in: Tối đa khổ A4. Tốc độ in: Tốc độ in lên tới 32ppm (15ipm), 34trang/phút. Độ phân giải: 1440 dpi x 720 dpi (with Variable-Sized Droplet Technology). Chuẩn kết nối: Hi-Speed USB 2.0. Thời hạn bảo hành: 48 tháng hoặc 50.000 bản in tùy điều kiện nào tới trước
Chủng loại : In phun đen trắng – đa năng. Loại máy : M1120. Đảo mặt tự động : Không. Mực sử dụng :. Standard Ink bottle M series (2,000 pages) - C13T03P100. Large Ink bottle M series (6,000 pages) - C13T03Q100. Thời hạn bảo hành: 48 tháng hoặc 50.000 bản in tùy điều kiện nào tới trước
Chủng loại : In phun đen trắng – đa năng. Loại máy : M2140. Đảo mặt tự động : Có. Mực in sử dụng :. Standard Ink bottle M series (2,000 pages) - C13T03P100. Large Ink bottle M series (6,000 pages) - C13T03Q100. Thời hạn bảo hành: 48 tháng hoặc 50.000 bản in tùy điều kiện nào tới trước
Chức năng: In - Copy - Scan - Fax. Khổ giấy: A4/A5. In đảo mặt: Có. Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI. Dùng mực: Standard Capacity Black: Page Yield*3: 2,000 Order Code: 005S. High Capacity Black: Page Yield*3: 6,000 Order Code: 005. Maintenance Box: C13T04D100
Tốc độ in nhanh tương tự như những máy in laser trung bình 25 trang/phút. Hỗ trợ in 2 mặt với bộ Duplex tự động đảo mặt tiết kiệm thời gian và nhân công. Đa dạng chuẩn kết nối USB, Ethernet, WiFi Direct đặc biệt với kêt nối WiFi in ấn không dây trên nhiều thiết bị. Hai khay giấy đầu vào, khay C1 hỗ trợ giấy thường có định lượng nhỏ với sức chứa 250 tờ, khay B hỗ trợ in các loại giấy dày có định lượng cao. Công nghệ đầu phun PrecisionCore 4S với kích thước giọt tối thiểu 3,8 picoliter và độ phân giải cao 4800 x 1200 cho hình ảnh chất lượng
Công nghệ in nhiệt: trực tiếp. Độ phân giải: 203dpi. Độ rộng in: 72 mm. Tốc độ in: 220mm/s. Dao cắt: tự động, 1.5 triệu lần cắt. Đầu in nhiệt: 150 km
Loại máy in : Máy in hóa đơn nhiệt
. Phương pháp in : In cảm nhiệt
. Tốc độ : 250mm/s
. Giấy tương thích : K80 (80mm)- Khuyến khích sử dụng dây mạng Lan để sử dụng. Độ bền đầu in : 52 triệu dòng (MCBF), 360.000 giờ
. Tuổi thọ dao cắt là 1.5triệu lần cắt
. Sản phẩm đi kèm dây nguồn, không có dây USB đi kèm
Loại máy in : Máy in hóa đơn nhiệt
. Phương pháp in : In cảm nhiệt
. Tốc độ : 250mm/s
. Giấy tương thích : K80 (80mm)
. Độ bền đầu in : 52 triệu dòng (MCBF), 360.000 giờ
. Tuổi thọ dao cắt là 1.5triệu lần cắt
. Sản phẩm đi kèm dây nguồn và cáp USB
Chức năng: Print, copy, scan. Khổ giấy: A4/A5. In đảo mặt: Không. Cổng giao tiếp: USB. Dùng mực: HP GT51 Black (M0H57AA)(~5.000 trang) hoặc GT53 (1VV22AA) Black (~4.000 trang), HP GT52 Cyan (M0H54AA), HP GT52 Magenta (M0H55AA), HP GT52 Yellow (M0H56AA) (~8.000 trang) với độ phủ 5% theo tiêu chuẩn in của hãng
Chức năng: Print, copy, scan, wifi. Khổ giấy: A4/A5. In đảo mặt: Không. Cổng giao tiếp: USB/ WIFI. Dùng mực: HP GT51 Black (M0H57AA)(~5.000 trang) hoặc GT53 (1VV22AA) Black (~4.000 trang), HP GT52 Cyan (M0H54AA), HP GT52 Magenta (M0H55AA), HP GT52 Yellow (M0H56AA) (~8.000 trang) với độ phủ 5% theo tiêu chuẩn in của hãng
Chức năng: In phun màuKhổ giấy: A4/A5In đảo mặt: KhôngCổng giao tiếp: USBDùng mực: Lọ mực màu đen HP GT51XL (135cc), Lọ mực màu lục lam HP GT52 (70cc), Lọ mực màu hồng đỏ HP GT52 (70cc), Lọ mực màu vàng HP GT52 (70cc), In đen trắng ~6000 trang, In màu ~8000 trang
Model: Laser 108a 4ZB79AChức năng: Máy in laser đen trắngĐộ phân giải: Up to 1.200 x 1.200 dpiKhổ giấy: Tối đa khổ giấy A4Kết nối Hi-Speed USB 2.0Tốc độ xử lý: Tốc độ 400 MHzTốc độ in đen trắng: 20 trang A4/ phútIn đảo mặt: KhôngBộ nhớ tiêu chuẩn: 64 MBHộp mực thay thế: HP 110A (W1112A)Kích thước: 331 x 350 x 248 mmTrọng lượng: 4,18 kgDùng mực: W1112A HP 110A Black Original Laser Toner Cartridge (~1,500 pages)
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục















