Máy In
Khám phá máy in chính hãng tại Vi tính A - Z, thông tin rõ ràng và hỗ trợ lựa chọn cấu hình theo đúng nhu cầu.
Hiển thị 17–32 của 265 kết quả
- Chức năng: Print. - Khổ giấy: A4/A5. - In đảo mặt: Có. - Cổng giao tiếp: USB/ LAN. - Dùng mực: TN-2385, drum DR-2385
Tốc độ in (A4): 34 trang / phút. Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi. Thời gian in trang đầu tiên (từ chế độ sẵn sàng): 8.5 giây. Khay giấy vào: 250 tờ. Khay nạp giấy thủ công: 1 tờ. Khay giấy ra: 150 tờ. Kích thước giấy: A4, Letter, B5(JIS), B5(ISO), A5, A5(Long Edge), B6(JIS), A6, Executive, Legal, A4 Short, Folio, 16K(195x270mm), Mexico Legal, India Legal. Định lượng giấy (khay nạp giấy thủ công): 60 – 230 gsm. Ngôn ngữ in: PCL6. Tốc độ bộ xử lý: 600 MHz. Bộ nhớ: 128 MB. Màn hình: LCD 16 ký tự x 1 dòng. Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0. Hộp mực: TNB027 (2,600 trang). Trống từ: DRB027 (12,000 trang). Công suất in hàng tháng: 15,000 trang
Model: Máy in Laser Brother HL-B2180DW. Loại máy: Laser đen trắng đơn năng. Chức năng: In. Khổ giấy in: A4/A5. Tốc độ in: Tốc độ in 34 trang/phút. Thời gian in trang đầu tiên 8.5 giây. Bộ nhớ ram: 128MB. Độ phân giải: Độ phân giải in 1200 x 1200 dpi. Độ phân giải mở rộng 2400 x 600 dpi. Chuẩn kết nối: USB/ LAN/ WIFI. Chức năng đặc biệt: in đảo mặt. Hiệu suất làm việc: Công suất tối đa một tháng 15,000 trang. Công suất đề nghị một tháng 2,000 trang. Mực in sử dụng: Hộp mực (TN-B027): 2,600 trang. Trống từ (DR-B027): 12,000 trang
- Khổ giấy: A4/A5. - In đảo mặt: Có. - Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI. - Dùng mực: TN-2385, drum DR-2385
Model: Máy in Laser Brother HL-L3240CDW. Loại máy: Laser màu đơn năng. Chức năng: In. Khổ giấy in: A4/A5. Tốc độ in: Tốc độ in 26 trang/phút (đen trắng/ màu). Bộ nhớ ram: 256MB. Độ phân giải: Độ phân giải in 600 x 600 dpi, Độ phân giải mở rộng 2.400 dpi (600 x 2400). Chuẩn kết nối: USB/ LAN/ WIFI. Chức năng đặc biệt: in đảo mặt
loại máy: in laser màu đơn năng. Tốc độ in: Tốc độ in 26 trang/phút (A4). Độ phân giải in Độ phân giải in 600x600 dpi, độ phân giải mở rộng 2400x600 dpi. Kết nối mạng: có dây, không dây. Bộ nhớ: Bộ nhớ 256MB. Màn hình: Màn hình LCD cảm ứng màu 2.7 in.TFT. Chức năng:in đảo mặt tự động. Giao tiếp:USB 2.0/LAN/Wi-Fi Direct, Wireless LAN. Hỗ trợ in qua thiết bị di động (Apple AirPrint, Mopria, Brother iPrint&Scan, Mobile Connect, Wi-Fi Direct). Khay giấy chuẩn Chuẩn 250 tờ. khay giấy ra chuẩn 150 tờ. Khe nạp giấy thủ công 1 tờ. Mực sử dụng: Mực TN269BK/C/M/Y, TN269XLBK/XLC/XLM/XLY, TN269XXLBK/XXLC/XXLM/XXLY. Trống từ: DR269CL
Máy in Brother HL-L5100DN. Tốc độ in 40-42 trang/phút (A4). Độ phân giải 1200x1200dpi. Bộ nhớ 512MB. Chức năng in 2 mặt tự động, có thể in nhiều trang trên 1 mặt
Chức năng: In Duplex - Wifi. Khổ giấy: A4/A5. In đảo mặt: Có. Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI. Dùng mực: Mực TN-3428 / TN-3448, drum DR-3455
Brother HL-L8260CDN. Tốc độ in 31 trang/phút (A4). Độ phân giải thực 600x600dpi, chất lượng 2.400 dpi (2.400x600). Kết nối mạng có dây. Bộ nhớ 512MB. Màn hình 16 ký tự x 2 dòng. Chức năng in đảo mặt tự động. Giao tiếp USB 2.0/LAN
Chức năng: In Duplex - Network - Wifi. Khổ giấy: A4/A5. In đảo mặt: Có. Cổng giao tiếp:USB/ LAN/ WIFI. Dùng mực: Mực TN-451BK (3000 trang) /TN-451C/M/Y (1800 trang), drum DR-451CL. TN-465BK/C/M/Y - Xấp xỉ 6,500 trang. TN-459BK/C/M/Y - Xấp xỉ 9,000 trang
Chức năng: In phun màu đơn năng A3. Khổ giấy: A3/A4. In đảo mặt: Có. Cổng giao tiếp: USB/ WIFI. Dùng mực: Bình mực in lớn Brother BTD60BK: 7500 trang A4; BT5000C/M/Y: 5000 trang A4 với độ phủ 5% theo tiêu chuẩn in của hãng
Loại máy in: In laser đa năng trắng đen. Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi. Bộ nhớ: 256 MB. Công suất in: 15,000 trang/tháng. Màn hình hiển thị: LCD 16 ký tự x 2 dòng. Giao tiếp : Hi-Speed USB 2.0, 10Base-T/100BaseTX, Wifi Dual Band (2.4GHz + 5GHz). Giải Pháp Di Động: AirPrint, Mopria. Khả năng Tương Thích Hệ Điều Hành: Windows Server 2012, Server 2012 R2, Server 2016, Server 2019, Server 2022, 10, 11, MacOS, Linux. Hộp mực: TNB027 (2,600 trang). Trống từ: DRB027 (12,000 trang). Tốc độ copy(A4): 34 bản/phút. Thu nhỏ/phóng to (%): 25%-400% với khả năng tinh chỉnh 1%. Độ phân giải: 600dpi x 600dpi. Số bản copy tối đa: 99 bản. Tốc độ quét 1 mặt (Đơn sắc/màu): 22.5/7.5ipm. Độ phân giải quét: Quang học 1200dpi x 1200dpi, Nội suy 19200dpi x 19200dpi. Tính năng scan to: Scan gửi tới SharePoint, Image, OCR, File, Email, Email Server, FTP. Tốc độ modem: 33,600bps (fax). PC fax (Gửi /Nhận): Có/Có. Quay số nhanh/quay số nhóm: 200 vị trí / ≥ 20 nhóm. Bộ nhớ gửi/nhận fax: 400 trang. Gửi fax hàng loạt: 260 vị trí
- Chức năng: Print/ Scan/ Copy/ Fax PC. - Khổ giấy: A4/A5. - In đảo mặt: Có. - Cổng giao tiếp: USB. - Dùng mực: TN-2385, drum DR-2385
- Chức năng: Print/ Scan/ Copy/ Fax. - Khổ giấy: A4/A5. - In đảo mặt: Có. - Cổng giao tiếp: USB/ WIFI. - Dùng mực: TN-2385, drum DR-2385
Loại máy in : Máy in laser màu đa năng (màu/Fax màu/Photocopy màu/Scan màu và PC Fax ). Khổ giấy tối đa : A4, A5. Độ phân giải : 2400x600dpi. Kết nối: USB 2.0 và Có sẵn card mạng. Tốc độ in: 24 trang/phút. Mực in: TN-263BK/C/M/Y, drum DR-263CL
Loại máy in: Đa chức năng (Flatbed) In Laser màu/Fax màu/Photocopy màu/Scan màu & PC Fax. Tốc độ in: 26 trang/phút. Tốc độ copy: 26 trang/phút A4. Chức năng in: in 2 mặt tự động. Độ phân giải in: 600x600dpi, độ phân giải mở rộng 2400x600dpi. Độ phân giải scan: 1200x1200dpi. Bộ nhớ: 512MB. Màn hìnhLCD cảm ứng màu 3.5 in. TFT. Khay giấy: chuẩn 250 tờ, khay giấy ra 150 tờ, khe nạp giấy thủ công 1 tờ, khay nạp bản gốc tự động 50 trang (ADF). Giao tiếp: USB 2.0 & Có sẵn card mạng, kết nối USB/LAN/Wi-fi. Tích hợp wireless. Tốc độ Modem 33.6Kbps. Chức năng in qua thiết bị di động. Bộ nhớ lớn. Hỗ trợ in trực tiếp từ USB. Mực / trống- Mực TN269BK/C/M/Y. Mực TN269XLBK/XLC/XLM/XLY. Mực TN269XXLBK/XXLC/XXLM/XXLY. Trống từ DR269CL
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục















