Thiết Bị Mạng & Lưu Trữ
Khám phá thiết bị mạng & lưu trữ chính hãng tại Vi tính A - Z, thông tin rõ ràng và hỗ trợ lựa chọn cấu hình theo đúng nhu cầu.
Hiển thị 737–752 của 1116 kết quả
48 x 10/100/1000BASE-T ports
. 4 x 10GE SFP+ ports
. Switching capacity: 176 Gbps
. Packet forwarding: 131 Mpps
. Built-in AC power
48 x 10/100/1000BASE-T Ports (Hỗ trợ cấp nguồn PoE+)
. 4 x 10GE SFP+ Uplink Ports
. Thiết bị chuyển mạch Huawei S310-48HP4X có tốc độ xử lý cao, vận hành ổn định
. Tính năng nâng cao: VLAN, QoS, ACL, STP
. Hỗ trợ quản lý linh hoạt qua Cloud và Giao diện Web
. Kiểu dáng rackmount tiêu chuẩn cho tủ mạng chuyên nghiệp
. Tích hợp sẵn bộ nguồn AC hiệu suất cao bên trong
. Giải pháp Huawei S310-48HP4X phù hợp triển khai Wi-Fi 6, Wi-Fi 7, hệ thống Camera IP và IP Phone
(24) Cổng RJ45 1G
. (4) khe cắm SFP+ 10G
. (1) RJ45 console & (1) USB-C console & (1) USB 2.0
. Công suất chuyển mạch 128 Gbps, với tốc độ chyển gói 95.23 Mpps
. Các tính năng L3: RIP, OSPF, ECMP, VRRP, PIM-DM, PIM-SM và DHCP Server/Relay
. Hỗ trợ stacking tối đa 4 thiết bị, tăng cường khả năng mở rộng và dự phòng
Kích thước: 99.5 × 98 × 25.4 mm
. Nguồn điện: 5V/0.6A
. Tiêu chuẩn và giao thức: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x CSMA/CD
. Tốc độ truyền: 10/100/1000 Mbps ở chế độ Half Duplex; 20/200/2000 Mbps ở chế độ Full Duplex
. Dung lượng bộ đệm: 1 Mbit
. Jumbo Frame: 9 KB
. Đèn LED hiển thị: Cổng Ethernet (1, 2, 3, 4, 5)
Cổng Gigabit Toàn Bộ: 8 cổng RJ45 10/100/1000 Mbps với tự động thương lượng và hỗ trợ Auto-MDI/MDIX
. Lắp Đặt Linh Hoạt: Vỏ thép chắc chắn, thiết kế để bàn hoặc gắn tường
. Vỏ Kim Loại Bền Bỉ: Tản nhiệt hiệu quả, duy trì tuổi thọ mạng lâu dài
. Cắm và Chạy: Dễ sử dụng, tiết kiệm thời gian và công sức
. Tiết Kiệm Năng Lượng: Công nghệ Ethernet xanh giúp tiết kiệm điện
Product code: CSS326-24G-2S+RM
. Dimensions: 443 x 144 x 44 mm
. Operating System: SwOS
. Storage size: 2 MB
. Storage type: FLASH
. MTBF: Approximately 200'000 hours at 25C
. Tested ambient temperature: -20°C to 70°C
Khóa an toàn kèm theo, kết nối ổn định hơn
. Vỏ thép chất lượng cao, bền hơn
. 5 cổng thích ứng 10/100 Mbps
. Đèn LED: 6 đèn LED màu xanh sapphire
. Tất cả các cổng đều hỗ trợ Auto MDI/MDI-X
. Cắm và chạy không cần cấu hình, tiết kiệm năng lượng
. Nguồn điện: 5V/800mA
Tốc độ LAN: Gigabit 1000Mbps
. Số cổng: 5 Cổng
. Cổng kết nối: 5 cổng x 10/100/1000M RJ45 port
. Switch cổng quang: Không tích hợp
. Switch quản lý: Unmanaged Switch
. Switch POE: Không tích hợp
. Kiểu Switch: Switch Gigabit 1000Mbps
. Chất liệu vỏ: Vỏ kim loại
. Mô tả khác: Tiêu chuẩn: IEEE802.3,IEEE802.3u ,IEEE802.3x
. Bộ nhớ lưu trữ MAC: 2K; Khả năng chuyển đổi: 9Gbps
. Nguồn: DC 5V/0.8A; Kích thước (mm): 100x65x22.5
Khóa an toàn kèm theo, kết nối ổn định hơn
. Vỏ thép chất lượng cao, bền hơn
. 8 cổng thích ứng 10/100 Mbps
. Đèn LED: 9 đèn LED màu xanh sapphire
. Tất cả các cổng đều hỗ trợ Auto MDI/MDI-X
. Cắm và chạy không cần cấu hình, tiết kiệm năng lượng
. Nguồn điện: 5V-800mA
Tốc độ LAN: Gigabit 1000Mbps
. Số cổng: 8 Cổng
. Cổng kết nối: 8 cổng x 10/100/1000M RJ45 port
. Switch cổng quang: Không tích hợp
. Switch quản lý: Unmanaged Switch
. Switch POE: Không tích hợp
. Kiểu Switch: Switch Gigabit 1000Mbps
. Chất liệu vỏ: Vỏ kim loại
. Mô tả khác: Tiêu chuẩn: IEEE802.3,IEEE802.3u ,IEEE802.3x
. Bộ nhớ lưu trữ MAC: 4K; Khả năng chuyển đổi: 16Gbps
. Nguồn: DC 5V/0.8A; Kích thước (mm): 150x70x22.5
Tốc độ LAN: Gigabit 1000Mbps
. Số cổng: 16 Cổng
. Cổng kết nối: 16 cổng x 10/100/1000M RJ45 port
. Switch cổng quang: Không tích hợp
. Switch quản lý: Unmanaged Switch
. Switch POE: Không tích hợp
. Kiểu Switch: Switch Gigabit 1000Mbps
. Chất liệu vỏ: Vỏ kim loại
. Mô tả khác: Tiêu chuẩn: IEEE 802.3 10Base-T, IEEE 802.3u 100Base-TX, IEEE802.3ab 1000BASE-T , IEEE 802.3x Flow Control, IEEE 802.3az
. Bộ nhớ lưu trữ MAC: 16K; Khả năng chuyển đổi: 48Gbps
. Nguồn: 100-240 V AC/50-60Hz; Kích thước (mm): 280 x 173 x 44
16 cổng RJ45 10/100Mbps
. Hỗ trợ tự học địa chỉ MAC và tự động MDI/MDIX
. Công nghệ Ethernet xanh tiết kiệm điện năng liên kết xuống và liên kết trên nhiều chiều dài cáp tiết kiệm điện năng
. Hỗ trợ khung JumboHỗ trợ bảng địa chỉ MAC 8K
. Dung lượng chuyển mạch 3,2 Gbps
. Thiết kế không quạt đảm bảo hoạt động êm ái mà không làm ảnh hưởng đến phòng ban hoặc văn phòng sử dụng
. Cắm và chạy, không cần cấu hình
Tốc độ LAN: Gigabit 1000Mbps
. Số cổng: 24 Cổng
. Cổng kết nối: 24 cổng x 10/100/1000M RJ45 port
. Switch cổng quang: Không tích hợp
. Switch quản lý: Unmanaged Switch
. Switch POE: Không tích hợp
. Kiểu Switch: Switch Gigabit 1000Mbps
. Chất liệu vỏ: Vỏ kim loại
. Mô tả khác: Tiêu chuẩn: IEEE 802.3 10Base-T, IEEE 802.3u 100Base-TX, IEEE802.3ab 1000BASE-T , IEEE 802.3x Flow Control, IEEE 802.3az
. Bộ nhớ lưu trữ MAC: 16K; Khả năng chuyển đổi: 48Gbps
. Nguồn: 100-240 V AC/50-60Hz; Kích thước (mm): 280 x 173 x 44
24 cổng RJ45 *10/100Mbps
. Hỗ trợ tự học địa chỉ MAC và tự động MDI/MDIX
. Công nghệ Ethernet xanh tiết kiệm điện năng liên kết xuống và liên kết trên nhiều chiều dài cáp tiết kiệm điện năng
. Hỗ trợ bảng địa chỉ MAC 8K
. Dung lượng chuyển mạch 4,8 Gbps
. Thiết kế không quạt đảm bảo hoạt động êm ái mà không làm phiền gia đình bạn
. Vỏ thép tiêu chuẩn 13 inch
. Cắm và chạy, không cần cấu hình
Tuân theo chuẩn IEEE802.3, 10Base-T, IEEE802.3u 100Base-TX, IEEE802.3ab 1000Base-T
. 24 cổng 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet
. Kiến trúc theo kiểu Store-and-Forward tốc độ tương đương với tốc độ dây dẫn
. Phần cứng dựa trên tốc độ 10/100Mbps, song công, bán song công, 1000Mbps song công, điều khiển luồng và tự động nhận các tốc độ
. Tích hợp tìm kiếm địa chỉ, bảng điạ chỉ MAC 8K
. Bộ nhớ đệm 400K
. Hỗ trợ gói tin 9K Jumbo
. Tự động học địa chỉ và loại bỏ địa chỉ lỗi
. Hỗ trợ tự động MDI/MDI-X
. Hỗ trợ giao thức CSMA/CD
. Điện áp vào 100~240VAC, 3.0A, 50~60Hz
Switch mạng 16 cổng PoE 100M, 2 cổng uplink 10/100/1000M , Layer 2. Tự tương thích chuẩn 802.3af/at, Tổng công suất PoE 230W;. Truyền dẫn khoảng cách xa: Tối đa 250m ở chế độ mở rộng. Cổng ưu tiên : Cổng 1 - 8, Ưu tiên chất lượng dịch vụ ;. Chống sét: 6KV cho mỗi cổng;. Vỏ kim loại. Nguồn 100-240VAC. Có tùy chọn cổng quang SDF
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục















