Hiển thị 9457–9472 của 14539 kết quả
Tên sản phẩm: Máy in Lexmark MS521dn. Loại máy: Máy in laser trắng đen. Chức năng: In (2 mặt). Khổ giấy in: tối đa A4. Tốc độ in: Lên đến 44 trang/phút (A4). Độ phân giải: Lên đến 1200 x 1200 dpi. Tốc độ xử lý: 1.0 GHz. Bộ nhớ ram: 512 MB. Khay giấy vào: 2 khay, tổng 350 tờ. Chuẩn kết nối: LAN, USB type B. Hiệu suất làm việc: (khuyến nghị) 2.000 - 15.000 trang/tháng, tối đa 120.000 trang/tháng. Mực in sử dụng: 56F3000 (6.000 trang). Kích thước & trọng lượng máy: 260 x 399 x 374 mm ; 14.1 kg. Kích thước & trọng lượng đóng thùng: 376 x 430 x 470 mm ; 15.99 kg
Loại máy: Máy in laser trắng đen đa năng. Chức năng: In, Copy, Scan, Fax (In 2 mặt tự động). Khổ giấy in: Tối đa khổ A4. Tốc độ in: Lên đến 40 trang/phút. Độ phân giải: Lên đến 1200 x 1200 dpi. Tốc độ xử lý: Quad Core, 1.2 GHz. Bộ nhớ ram: 2 GB. Chuẩn kết nối: LAN, USB, Wifi. Khay giấy vào: 2 khay, tổng 350 tờ. Màn hình: Cảm ứng 10.9 cm. Hiệu suất làm việc: (khuyến nghị) 800 - 8.000 trang/tháng, tối đa: 80.000 trang/tháng. Mực in sử dụng: 55B3000 (3.000 trang). Kích thước & trọng lượng máy: 353.60 x 411.48 x 360.68 mm ; 13.61 kg. Kích thước & trọng lượng đóng thùng: 403 x 470 x 430 mm ; 14.71 kg
Loại máy in: Máy in mã vạch. Tốc độ in: 125mm/s ( max ). Độ phân giải: 203 dpi. Bộ nhớ: 64Mb flash, 64Mb Sdram. Kết nối: USB + RS-232 + LPT
- Loại máy in: Máy in mã vạch. - Tốc độ in: 152mm/s ( max ). - Độ phân giải: 203 dpi. - Bộ nhớ: 64Mb flash, 64Mb Sdram. - Kết nối: USB + Serial + panalel hoặc Ethernet + USB + Serial + Panalel. - Chế độ đặc biệt : Tự động nhận kích thước con tem nhãn
- Loại máy in: Máy in mã vạch. - Tốc độ in: 100mm/s ( max ). - Độ phân giải: 300 dpi. - Bộ nhớ: 64Mb flash, 64Mb Sdram. - Kết nối: USB + RS-232 + LPT
- Loại máy in: Máy in mã vạch. - Tốc độ in: 127 mm/s ( max ). - Độ phân giải: 300 dpi. - Bộ nhớ: 64Mb flash, 64Mb Sdram. - Kết nối: USB + Serial + panalel hoặc Ethernet + USB + Serial + Panalel. - Chế độ đặc biệt :Tự động nhận kích thước con tem nhãn
- Loại máy in: Máy in mã vạch. - Tốc độ in: 127 mm/s ( max ). - Độ phân giải: 203 dpi. - Kết nối: USB 2.0
Loại máy in: Máy in mã vạch. Tốc độ in: 102mm/s ( max ). Độ phân giải: 203 dpi. Bộ nhớ: 64Mb flash, 64Mb Sdram. Kết nối: USB + RS-232 + LPT
- Loại máy in: Máy in mã vạch. - Tốc độ in: 75mm/s ( max ). - Độ phân giải: 300 dpi. - Bộ nhớ: 64Mb flash, 64Mb Sdram. - Kết nối: USB + RS-232 + LPT. - Chế độ đặc biệt : Tự động nhận khổ giấy mới
Model: 470B-UL. Giao tiếp chuẩn USB 2.0. SDRAM 8 MB, bộ nhớ flash 4 MB. Tốc độ in nhanh: 127mm/s. Hỗ trợ in đa dạng font chữ
Model: 470B. Thiết kế cao cấp, tinh tế. Lắp giấy và thay giấy dễ dàng. Cảm biến kiểm soát nhiệt đầu in. Giao tiếp chuẩn USB 2.0. SDRAM 8 MB, bộ nhớ flash 4 MB. Tốc độ in nhanh: 127mm/s. Hỗ trợ in đa dạng font chữ
Chủng loại : Máy in tem, nhãn, mã vạch không cần ruy băng mực - 3 cổng kết nối. Độ phân giải : 203 DPI (8 dot/mm). Chế độ in : In nhiệt trực tiếp - in cảm nhiệt. Kích thước cuộn giấy nhãn mã vạch : Đường kính Max 85mm, lõi 25mm. Loại giấy tương thích : 35x22 , 58x40, 50x30, 50x35, 37x30 ( GIAY057, GIAY048, GIAY049, GIAY059, GIAY054 , GIAY075, GIAY076 ). Khách hàng lựa chọn khổ giấy tùy theo vật phẩm cần dán tem
Máy in mã vạch Antech AP350UL
. Máy in nhiệt trực tiếp
. Bộ nhớ 2M Flash và 2M bộ nhớ Dram
. Độ phân giải : 203Dpi
. Khả năng in : 400-620 tem/1 phút
. Hỗ trợ kết nối : USB , Lan
. Hỗ trợ in nhãn mã vạch chiều rộng từ 20mm – 80 mm
. Kich thước tem tiêu chuẩn 25x37mm
. Kích thước cuộn giấy nhãn mã vạch : Đường kính Max 85mm, lõi 25mm
. Tự động kiểm soát nhiệt độ đầu in đảm bảo độ bền đầu in
- Loại máy in: Máy in mã vạch. - Tốc độ in: 152 mm/s ( max ). - Độ phân giải: 203 dpi. - Bộ nhớ: 64Mb flash, 64Mb Sdram. - Kết nối: USB + Serial + panalel hoặc Ethernet + USB + Serial + Panalel. - Chế độ đặc biệt :Tự động nhận kích thước con tem nhãn
Công nghệ: In nhiệt. Độ phân giải: 203 dpi. Tốc độ in: 7 inches/ giây (178 mm/s). Độ rộng khổ in: 108mm
Công nghệ in : In truyền nhiệt trực tiếp / hoặc gián tiếp dùng ribbon mực. Chiều rộng in : 10,5cm. Chiều dài in : 100m. Loại giấy tương thích : Giấy decal cảm nhiệt / decal thường / decal PVC / xi bạc cỡ < 10,5cm
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục















