Hiển thị 9473–9488 của 14539 kết quả
ốc độ in: 152mm/giây (6 inches/s). Độ phân giải: 300dpi. Cổng kết nối:. - Mặc định: USB, RS-232, Parallel. - Tùy chọn: Ethernet lắp trong hoặc ngoài (tùy chọn, đặt hàng trước). Hộc/cốp chứa giấy in: chứa được cuộn giấy dài từ 74m-300m
Công nghệ in: in nhiệt trực tiếp hoặc gián tiếp,. Độ phân giải in: 300dpi,. Chiều rộng in tối đa: 105.7mm,. Chiều dài in tối đa: 1000mm,. Tốc độ in: 127mm/s (7ips),
Công nghệ in : In nhiệt trực tiếp/In nhiệt qua phim mực. Tốc độ in : 127mm/s. Độ phân giải : 300 dpi
Phương thức: Nhiệt trực tiếp. Độ phân giải: 203 dpi (8 chấm / mm). Tốc độ in: 4 IPS (101,6 mm / giây). Chiều rộng in: 1,89 "(48 mm). Kết nối: • Cổng RS232 + USB 2.0, đầu nối loại B nhỏ • Bluetooth 2.1 + EDR
Phương thức: Nhiệt trực tiếp. Độ phân giải: 203 dpi (8 chấm / mm). Tốc độ in: 4 IPS (101,6 mm / giây). Chiều rộng in: 2,8 "(72 mm)
Phương thức in In nhiệt trực tiếp. Độ phân giải 203dpi, 8dots/mm. Khổ in 198mm. Tốc độ in (Tối đa) 15 mm/s. Khổ giấy in 210mm (±0.5mm). Ram/Flash 4Mb/8Mb. Cảm biến: Paper out, Head up, Paper feed, Ribbon. Cổng kết nối: USB type C, Bluetooth
Phương thức: Nhiệt trực tiếp. Độ phân giải: 203 dpi (8 chấm / mm). Tốc độ in: 7 ips (177mm / giây). Chiều rộng in: 2,12'' (54 mm). Chiều dài in: Tối thiểu 0,16'' (4 mm) **; Tối đa 68'' (1727 mm). Kết nối: • USB 2.0 • RS-232 (DB-9) • Ethernet (RJ45)
Độ phân giải : 203DpiChế độ in : Truyền nhiệt / trực tiếpCPU : 32 bit RISCKhổ mực tối da : 110mm x 300 mét; Lõi: 1 inchĐộ bền đầu in : > 100kmKết nối : đồng thời 3 giao tiếp USB + RS-232 + LPTTốc độ : 100mm/s ( max )Ứng dụng: in tem vàng bạc, vận chuyển, siêu thị, xưởng sản xuất, …
Độ phân giải: 203 dpi (8 dot/mm). Phương pháp in: In truyền nhiệt/ in truyền nhiệt trực tiếp. Tốc độ in tối đa: 4 IPS (102 mm) /second. Mực in sử dụng: Ribbon: Wax, wax/resin, resin. Sản phẩm sử dụng loại giấy tiêu chuẩn : Giấy decal khổ 3 tem/hàng - 3.5cm*2.2cm 50m ( GIAY047 ). Các cỡ giấy và chất liệu giấy khác ( PVC, Xi Bạc ) vui lòng liên hệ đặt hàng
Độ phân giải: 300 dpi (12 chấm / mm). Tốc độ in: 3 IPS (76 mm/s). Chiều rộng khổ in: 4.16 inch – 105.7mm. Chiều cao nhãn in: Min. 0.16 "(4mm); Max. 30 "(762 mm)
Độ phân giải: 203 dpi. Tốc độ in: 6 IPS. Bề rộng in được: 104mm. Khổ giấy: 108mm
Độ phân giải: 300 dpi. Tốc độ in: 4 IPS. Bề rộng in được: 104mm. Khổ giấy: 108mm
Phương pháp in: Truyền nhiệt / Nhiệt trực tiếp. Độ phân giải: 203 dpi (8 chấm / mm). Tốc độ in: 7 ips (177mm / giây). Chiều rộng in: 4.09 (104 mm). Chiều dài in: Tối thiểu 0,16 inch (4 mm) **; Tối đa 100 inch (2540mm). Bộ xử lý: CPU RISC 32 bit
Phương pháp in: Truyền nhiệt / Nhiệt trực tiếp. Độ phân giải: 300 dpi (12 dots/mm). Tốc độ in: 5 ips (127 mm/s). Bảng điều khiển: • Màn hình LCD màu LCD có nút điều hướng • Nút hiệu chỉnh • Phím điều khiển FEED • Nút bật / tắt nguồn.ều rộng in: 4.09 (104 mm)
Công nghệ in: In nhiệt trực tiếp/Truyền nhiệt gián tiếp. Độ phân giải: 203 dpi. Tốc độ in: 152 mm/s. Kết nối: LAN + USB. Bộ nhớ: Flash 8 MB (4 MB cho bộ nhớ người dùng) / SDRAM 16 MB
In truyền nhiệt, in nhiệt trực tiếp. Độ phân giải: 300dpi (8dots/mm). Chiều rộng khổ in: 4.16” (105.7 mm). Tốc độ in: 4 IPS (102 mm/s)
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục















