Hiển thị 9409–9424 của 14539 kết quả
Chức năng: In phun màuKhổ giấy: A4/A5In đảo mặt: KhôngCổng giao tiếp: USBDùng mực: Lọ mực màu đen HP GT51XL (135cc), Lọ mực màu lục lam HP GT52 (70cc), Lọ mực màu hồng đỏ HP GT52 (70cc), Lọ mực màu vàng HP GT52 (70cc), In đen trắng ~6000 trang, In màu ~8000 trang
Model: Laser 108a 4ZB79AChức năng: Máy in laser đen trắngĐộ phân giải: Up to 1.200 x 1.200 dpiKhổ giấy: Tối đa khổ giấy A4Kết nối Hi-Speed USB 2.0Tốc độ xử lý: Tốc độ 400 MHzTốc độ in đen trắng: 20 trang A4/ phútIn đảo mặt: KhôngBộ nhớ tiêu chuẩn: 64 MBHộp mực thay thế: HP 110A (W1112A)Kích thước: 331 x 350 x 248 mmTrọng lượng: 4,18 kgDùng mực: W1112A HP 110A Black Original Laser Toner Cartridge (~1,500 pages)
Màn hình: KhôngTính năng: In laser trắng đenĐộ phân giải: Lên đến 1,200 x 1,200 dpiGiao tiếp: USB 2.0, Wi-Fi 802.11b/g/nTốc độ: Lên đến 21 ppmBộ nhớ: 64 MBKhổ giấy: A4; A5; A5(LEF); B5 (JIS); Oficio; Envelope (DL, C5); 76 x 127 to 216 x 356mmLọai giấy: Plain, Thick, Thin, Cotton, Color, Preprinted, Recycled, Labels, CardStock, Bond, Archive, EnvelopeSử dụng mực: HP 110A Black Original Laser Toner Cartridge W1110A, W1112A (~1,500 pages)Hệ điều hành hỗ trợ: Windows 7 (32/64 bit), 2008 Server R2, 8 (32/64 bit), 8.1 (32/64 bit), 10 (32/64 bit), 2012 Server, 2016 Server, macOS v10.14 Mojave, macOS v10.13 High Sierra, macOS v10.12 Sierra, OS X v10.11 El CapitanKích thước: 384 x 280 x 261 mmKhối lượng: 418 kg
Loại máy in: Máy in laser đen trắng. Chức năng: In/ Copy/ Scan. Khổ giấy: A4/A5. Bộ nhớ: 128Mb. Tốc độ in: 20 trang A4/ phút. In đảo mặt: Không. ADF: Không. Độ phân giải: Chất lượng in đen (tốt nhất): 1200 x 1200 x 1 dpi (In , San); Độ phân giải chụp quét, quang học: 600 x 600 dpi. Cổng giao tiếp: USB2.0. Dùng mực: HP 107A Blk Original Laser Toner Crtg_W1107A ~1000 bản in theo tiêu chuẩn hãng. Mô tả khác: Khối lượng trang hàng tháng được khuyến nghị: 100 đến 2.000 trang, Khay nạp giấy 150 tờ. Ngăn giấy ra 100 tờ. Màn hình: LCD 2 dòng (16 ký tự mỗi dòng). Kích thước: 406mm x 424mm x 253 mm. Trọng lượng: 7,46 Kg. Dùng mực: Mực hộp máy in laser đen trắng HP 110A (W1112A) 1500 trang - Dùng cho máy in HP 108A- 108W - MFP 136a - MFP 136w - MFP 139fnw
Loại máy in: Máy in laser đen trắng. Chức năng: In/ Copy/ Scan. Khổ giấy: A4/A5. Bộ nhớ: 128Mb. Tốc độ in: 20 trang A4/ phút. In đảo mặt: Không. ADF: Không. Độ phân giải: Chất lượng in đen (tốt nhất): 1200 x 1200 x 1 dpi (In , San); Độ phân giải chụp quét, quang học: 600 x 600 dpi. Cổng giao tiếp: USB/ WIFI. Dùng mực: HP 107A Blk Original Laser Toner Crtg_W1107A ~1000 bản in theo tiêu chuẩn hãng. Mô tả khác: Khối lượng trang hàng tháng được khuyến nghị: 100 đến 2.000 trang, Khay nạp giấy 150 tờ. Ngăn giấy ra 100 tờ. Màn hình: LCD 2 dòng (16 ký tự mỗi dòng). Kích thước: 406mm x 424mm x 253 mm. Trọng lượng: 7,46 Kg
Loại máy in: Máy in laser đen trắngChức năng: In/ Copy/ ScanKhổ giấy: A4/A5In đảo mặt: KhôngCổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFIDùng mực: HP 110A Black ~1000 bản in theo tiêu chuẩn hãng
Khổ giấy: A4/A5. In đảo mặt: Có. Cổng giao tiếp: USB. Dùng mực: Hộp mực HP W1360A HP 136A Black Original LaserJet Toner Cartridge (1,150 pages), HP W1360X HP 136X High Yield Black Original LaserJet Toner Cartridge (2,600 pages) với độ phủ 5% theo tiêu chuẩn in của hãng
Loại máy: Máy in laser đen trắng đơn chức năng. Khổ giấy: A4/A5. Tốc độ in: 29 trang/phút. In đảo mặt: Có. Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI. Loại mực in:HP 137X W1370X Đen, HP 137A W1370A Đen, HP 136X W1360X Đen, HP 136A W1360A Đen, HP 135X W1350X Đen, HP 135A W1350A Đen, HP 134X W1340X Đen, HP 134A W1340A Đen
Chức năng: In
. Công nghệ in: Tia laser
. In hai mặt: Tự động
. Khổ giấy: A4; A5
. Kết nối: USB; LAN
Máy in Laser đen trắng
. Chức năng: In hai mặt tự động
. Tốc độ in lên đến 33 trang/phút
. Kết nối: USB, Ethernet, Không dây (Wi-Fi®), BLE
. Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
Khổ giấy: A4/A5In đảo mặt: CóCổng giao tiếp: USB/ LANDùng mực: Hộp mực in laser màu đen HP laserJet 151A chính hãng (~3.050 trang), W1510A; Hộp mực in laser màu đen HP laserJet 151X chính hãng (~9.700 trang), W1510X
Chức năng: In. In đảo mặt: Có. Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI. Dùng mực: HP 151A Blk LaserJet Toner Cartridge (W1510A)
Loại máy: Máy in laser đen trắng
. Khổ giấy: Tối đa A4
. Tốc độ in: 40 trang/phút
. In đảo mặt: Có
. Cổng giao tiếp: USB/ LAN
Chức năng: in Laser, in 2 mặt tự động. Khổ in: A4, A5, A6, B5, B6. Công suất in tối đa 100000 trang/ tháng. Công suất in khuyến nghị tới 1500-6000 trang/tháng. Tốc độ in 43 trang /phút. Công nghệ mực in: Jet Intelligence. Công nghệ máy in: ENERGY STAR® certified, Blue Angel, EPEAT (Silver). Chất lượng in: 600 x 600dpi. Thời gian in trang đầu tiên: 5.8s. Bộ nhớ tiêu chuẩn: 256 MB. Màn hình hiển thị: 2-line LCD (text). Cổng kết nối: HP ePrint, Apple AirPrint™, Mopria™-certified, Hi-Speed USB 2.0 Host/Device Ports, Fast Ethernet 10Base-T/100Base-Tx, Gigabit Ethernet 1000Base-T. Khai nạp giấy 650 tờ, Khai chứa giấy in 250 tờ. Hệ điều hành tương thích: Windows, Linux. Trọng lượng: 11.6 kg
Chức năng: Print A3. Khổ giấy: A3/A4. Cổng giao tiếp: USB/ LAN. Dùng mực: HP CZ192A
Chức năng: (in, copy, scan, fax). Khổ giấy: A4/A5. In đảo mặt: Có. Cổng giao tiếp: USB/ LAN. Dùng mực: CF230A : HP 30A Original Black LaserJet Toner Cartridge (~1600 pages), CF230X : HP 30X Original Black LaserJet Toner Cartridge (~3500 pages), CF232A : HP 32A Original LaserJet Imaging Drum (~23000 pages) với độ phủ 5% theo tiêu chuẩn in của hãng
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục















