Hiển thị 33–48 của 85 kết quả
Dung lượng ổ cứng: 500GB. Form Factor: M.2 2280. Chuẩn kết nối: PCIe Gen 4.0 x4 NVMe. Tốc độ đọc tuần tự: 7000 MB/s. Tốc độ ghi tuần tự: 2900 MB/s. Độ bền (TBW): 1000 T
SSD SATA III 6Gbs. Tốc độ đọc: 520 Mb/s. Tốc độ ghi: 450Mb/s. Tương thích tốt với cả laptop và máy tính để bàn
SSD SATA III 6Gbs. Tốc độ đọc: 520 Mb/s. Tốc độ ghi: 450Mb/s. Tương thích tốt với cả laptop và máy tính để bàn
Dung lượng: 512GB. Giao tiếp: 2.5” SATA III (6Gb/s). Tốc độ: 550MB/s. Kích thước: 100.2mm x 69.85mm x 7mm
Loại RAM: DDR4. Dung lượng: 8 GB (1*8). Tốc độ: 3200 MHz
Loại bộ nhớ: DDR4. Giao diện: 288 Pin. Tiêu chuẩn: JEDEC. Tốc độ bus: Mbps 3200 Mbps. Độ trễ: CAS CL22, CL19
Loại sản phẩm: Ram Desktop. Dung lượng: 8 GB (1x8GB). Chuẩn: DDR4. Bus: 3200 MHz
Loại RAM: RAM PC DDR4
. Dung lượng:L 16GB
. Đóng gói: 16x1
. Bus: 3200Mhz
Ram DDR5 dành cho máy tính để bàn. Dung lượng: 32GB (2 x 16GB). Bus: 5600MHz. Độ trễ: CL32
Dung lượng: 16GB (16GBx1). Loại bộ nhớ DDR5. Tốc độ: 5600mhz
Loại RAM: DDR5. Dung Lượng: 32GB (16GBx2). Speed: 6000 Mhz. Độ Trễ: CL30-36-36-68
Loại RAM: DDR4 Dung lượng RAM: 8 GB (1 x 8GB)Tốc độ Bus RAM: 3200 MHzOverclock: Intel XMP 2.0
Dung lượng: 32GB (16GBx2). Loại bộ nhớ DDR4. Tốc độ: 3200Mbps (XMP 2.0). Độ trễ : CL16-18-18-38 (XMP 2.0)
Dung lượng: 16GB. Loại bộ nhớ: DDR4. Bus: 3200 Cas 16
Loại RAM: DDR5. Dung lượng: 32GB ( 2x16). Bus: 6000Mhz. Độ trễ: CL38-48-48-96
Độ trễ CAS: C38. Dung lượng: 32GB. Loại DRAM: DDR5. Tản nhiệt màu đen
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục















