Hiển thị 161–176 của 355 kết quả
Kích thước: 23.8 inchĐộ phân giải: FHD 1920 x 1080Tấm nền: IPSTần số quét: 100HzThời gian phản hồi: 5msĐộ tương phản: 1500:1Độ sáng: 300 nitsCổng kết nối: HDMI x1, VGA x1
Kích thước: 27 inchĐộ phân giải: FHD 1920 x 1080Tấm nền: IPSTần số quét: 100HzThời gian phản hồi: 5msTỉ lệ tương phản: 1500:1Độ sáng: 300 nitsTương thích VESA: không hỗ trợCổng kết nối: VGA x1, HDMI x2
Kích thước: 27 inchĐộ phân giải: FHD 1920 x 1080Tấm nền: IPSTần số quét: 100HzThời gian phản hồi: 5msTỉ lệ tương phản: 1500:1Độ sáng: 300 nitsTương thích VESA: không hỗ trợCổng kết nối: VGA x1, HDMI x2
Kích thước: 27 inchĐộ phân giải: FHD 1920 x 1080Tấm nền: IPSTần số quét: 100HzThời gian phản hồi: 5msTỉ lệ tương phản: 1500:1Độ sáng: 300 nitsTương thích VESA: không hỗ trợCổng kết nối: VGA x1, HDMI x2
Kích thước: 21.45 inch
. Độ phân giải: FHD 1920 x 1080
. Công nghệ tấm nền: IPS
. Tần số quét: 100Hz
. Thời gian phản hồi: 5ms
. Độ sáng: 250 nits
. Tỉ lệ tương phản: 1000:1
. Tương thích ngàm VESA: 100 x 100 mm
. Cổng kết nối: HDMI x1, VGA x1
Kích thước: 21.5 inchĐộ phân giải: FHD 1920 x 1080Công nghệ tấm nền: IPSTần số quét: 100HzThời gian phản hồi: 5msĐộ sáng: 250 nitsTỉ lệ tương phản: 1000:1Tương thích ngàm VESA: 100 x 100 mmCổng kết nối:1 x HDMI 1.41 x DisplayPort 1.21 x D-sub
Kích thước: 23.8 inchĐộ phân giải: FHD 1920 x 1080Công nghệ tấm nền: IPSTần số quét: 100HzThời gian phản hồi: 5msĐộ sáng: 250 nitsTỉ lệ tương phản: 1000:1Tương thích ngàm VESA: 100 x 100 mmCổng kết nối:1 x HDMI 1.41 x DisplayPort 1.21 x D-sub
Kích thước: 23.8 inch. Độ phân giải: FHD 1920 x 1080. Công nghệ tấm nền: VA. Tần số quét: 100Hz. Thời gian phản hồi: 5ms. Độ sáng: 250 nits. Tỉ lệ tương phản: 3000:1. Tương thích ngàm VESA: 100 x 100 mm. Cổng kết nối: HDMI x1, VGA x1
Loại màn hình: Màn hình phẳng
. Kích thước: 27 inch
. Độ phân giải: FHD (1920x1080)
. Tần số quét: 100Hz
. Tấm nền: IPS
. Tỷ lệ: 16:9
. Độ sáng: 250cd/m²
. Độ tương phản: 1000:1
. Thời gian phản hồi: 5ms GtG
. Hiển thị màu sắc: 16,7 triệu màu
. Cổng kết nối: 1 x DisplayPort™ 1.2, 1 x HDMI 1.4
. Phụ kiện: Cáp HDMI, Thẻ bảo hành, Dây nguồn AC
Kích thước: 23.8 inch. Độ phân giải: FHD 1920 x 1080. Công nghệ tấm nền: IPS. Tần số quét: 100Hz. Thời gian phản hồi: 5ms. Tỉ lệ tương phản: 1500:1. Độ sáng: 300 nits. Tích hợp loa: 2x 2W. Cổng kết nối: 2x HDMI, 1x VGA, Audio 3.5mm
Kích thước: 23.8 inch. Độ phân giải: FHD 1920 x 1080. Công nghệ tấm nền: IPS. Tần số quét: 100Hz. Thời gian phản: 5ms. Độ sáng: 350 nits. Tỉ lệ tương phản: 1500:1. Tương thích ngàm VESA: 100 x 100 mm. Cổng kết nối:. 1 x USB 3.2 (Type-B; upstream). 4 x USB 3.2 (Type-A; downstream). 1 x HDMI 1.4. 1 x DisplayPort 1.2
Kích thước: 27 inch. Độ phân giải: FHD 1920 x 1080. Công nghệ tấm nền: IPS. Tần số quét: 100Hz. Thời gian phản hồi: 5ms. Tích hợp loa: 2x 2W. Tỉ lệ tương phản: 1500:1. Độ sáng: 300 nits. Tương thích ngàm VESA: 100 x 100 mm. Cổng kết nối:. 2 x HDMI 1.4. 1 x D-sub. 1 x 3.5 mm Audio In. 1 x 3.5 mm Audio Out
Kích thước: 24 inch. Độ phân giải: WUXGA (1920 x 1200). Công nghệ tấm nền: IPS. Tần số quét: 100Hz. Thời gian phản hồi: 5ms. Độ sáng: 350 nits. Tỉ lệ tương phản: 1500:1. Tương thích ngàm VESA: 100 x 100 mm. Cổng kết nối:. 4x USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu là 5 Gbps. 1x USB Type-C® Tốc độ tín hiệu 5Gbps (Lên đến 100W USB Power Delivery, Chế độ thay thế DisplayPort™ 1.4). 1x RJ-45 (10/100/1000 Mbps). 1x DisplayPort™ 1.4 in. 1x DisplayPort™ 1.4 out. 1x HDMI 2.0
Kích thước: 27 inch. Độ phân giải: UHD 3840 x 2160. Công nghệ tấm nền: IPS. Tần số quét: 60Hz. Thời gian phản hồi: 5ms. Độ sáng: 400 nits. Tỉ lệ tương phản: 2000:1. Tương thích ngàm VESA: 100 x 100 mm. Cổng kết nối:. 1x HDMI 2.0. 1x DisplayPort 1.4. 1x DisplayPort out. 1x RJ-45. 5x USB Type-A 10Gbps signaling rate (1 charging with 7.5 W). 1x Thunderbolt™ 4 with USB Type-C® 40Gbps signaling rate (up to 100 W USB Power Delivery, DisplayPort™ 1.4). 1x Thunderbolt™ 4 Out for Daisy chain (15 W charging)
Kích thước: 21.5 inchTấm nền: VAĐộ phân giải: Full HD (1920x1080)Tốc độ làm mới: 60HzThời gian đáp ứng: 7ms GtGCổng kết nối: 1 VGA; 1 HDMI 1.4Phụ kiện: Cáp nguồn. cáp HDMI
Chức năng hủy: Giấy/ thẻ từ/ ghim. Kiểu hủy: Hủy sợi. Số lượng hủy: 12 tờ (80g A4). Kích thước hủy: 4 x 35 (mm). Kích thước miệng hủy: 220 (mm). Thời gian hủy liên tục: 6 phút ON, 50 phút OFF. Dung tích thùng rác: 23 lít. Kích thước: 348 x 235 x 488mm. Trọng lượng: 5.9kg
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục















