Hiển thị 145–160 của 355 kết quả
CPU: Intel Core i7 8565U. RAM: 8GB RAM. VGA: NVIDIA MX250 2GB. Ổ cứng: 1TB HDD. Màn hình: 15.6" FHD. Hệ điều hành: Dos. Màu sắc: Bạc
CPU: Intel Core i5 8250URAM: 8GBỔ cứng: 256GB SSDVGA: OnboardMàn hình: 15.6 inch FHDHĐH: DOSMàu: Bạc
CPU: Intel Core i5 1135G7RAM: 8GB GB (2 khe ram)Ổ cứng: 256GB SSD (không có slot trống)VGA: MX450 2GBMàn hình: 15.6 inch FHDHĐH: Win 10Màu: Bạc
CPU: Intel Core Ultra 5-125H (18MB, up to 4.50GHz) RAM: 16GB DDR5-5600 (1x8GB) Số khe cắm: 2 SODIMM <Đã sử dụng 1> SSD: 512GB PCIe NVMe Display: 16 inch WUXGA, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC VGA: Intel® Graphics Pin: 3-cell 56Wh FingerPrint, LED Keyboard Vỏ: Nhôm Color: Silver (Bạc) Weight: 1.74 kg OS: Windows 11 Home SL
CPU: Intel Core i5 10210U
. RAM: 8GB DDR4 (2 khe, nâng cấp tối đa 64GB)
. Ổ cứng: SSD 256GB NVme PCle
. Card đồ họa: Intel UHD Graphics
. Màn hình: 14 inch, FHD (1920 x 1080) IPS, chống chói
. Cân nặng: 1.41kg
. Cổng kết nối: 2 x USB 3.1 Gen 1, 2 x Thunderbolt 3 (USB-C), 1 x HDMI 1.4b, 1 x jack tai nghe/micro combo
Bộ vi xử lý: CPU Intel Core Ultra 7-155H Processor (24MB, up to 4.8 GHz). Bộ nhớ: RAM 32GB DDR5-5600 SO-DIMM (2x16GB). Ổ cứng: SSD 1TB PCIe® Gen4 NVMe™ TLC M.2. Card màn hình: VGA NVIDIA® RTX™ 2000 Ada 8GB GDDR6. Màn hình: Display 16" WQXGA, IPS, anti-glare, Low Blue light, 400 nits, 100% sRGB. Pin: 6-cell 83Wh. Màu sắc: Color Grey (Xám). Trọng lượng: 2.12 kg. Hệ điều hành: Windows 11 Pro
Bộ vi xử lý Coffeelake i7-8750H (2.2 GHz, up to 4.1 GHz with Turbo Boost, 9MB cache, 6 core)Chipset Intel® CM246Bộ nhớ trong 16GB DDR4 2666Mhz (1*16GB)VGA NVIDIA Quadro P2000 4GBỔ cứng 256GB SSD PCIe NVMe TLC Ổ quang Card Reader 1x SD (XC/HC)Bảo mật, công nghệ Finger Print Màn hình 15.6 Full HD 1920x1080 Anti-Glare LED UWVA
Màn hình hiển thị giá. Chính hãng HP. Dùng cho máy POS
Kích thước màn hình 27.0Inch IPS QHDTấm nền: IPSĐộ sáng 350cd/m2Tỷ lệ tương phản 1000:1 Static; 10,000,000:1 Dynamic (DCR)Độ phân giải QHD (2560 x 1440)Thời gian đáp ứng 1msGóc nhìn 178°/178°Tần số quét 165HZCổng giao tiếp 1 HDMI 2.0/ 1 DisplayPort™ 1.2/USB 3.0Phụ kiện: Adapter nguồn, cáp DP, cáp USB-B
Kích thước: 34 inch. Tấm nền: IPS with LED backlight. Độ phân giải: WQHD (3440 x 1440). Tốc độ làm mới: 60Hz. Thời gian đáp ứng: 5ms gray to gray. Cổng kết nối: 1 DisplayPort™ 1.2 (có hỗ trợ HDCP); 2 HDMI 2.0 (có hỗ trợ HDCP). Phụ kiện: 1 x DisplayPort™; 1 x HDMI; 1 x USB-Type A to Type B ; Adapter nguồn
Kích thước: 23 inch. Tấm nền: IPS. Độ phân giải: Full HD. Tốc độ làm mới: 60Hz. Cổng kết nối: HDMI, DP, VGA, USB. Ra mắt: 2020
Kích thước: 23.8 inch Cảm ứng. Tấm nền: IPS. Độ phân giải: FHD (1920 x 1080). Tần số quét: 75Hz. Thời gian phản hồi: 5ms GtG. Tỉ lệ tương phản: 1000:1. Độ sáng: 300 nits. Tương thích VESA: 100 mm x 100 mm, 99% sRGB. Cổng kết nối: 1x HDMI 1.4; 1 DisplayPort™ 1.2; 4 USB-A. Phụ kiện: Cáp nguồn, cáp DisplayPort ,cáp HDMI , cáp usb
Kích thước màn hình: 27". Độ phân giải: FHD (1920 x 1080). Tấm nền: IPS. Độ sáng: 300 nits. Độ tương phản: 1000:1 static. Góc nhìn: 178° Vertical / 178° Horizontal. Thời gian đáp ứng: 5ms. Tín hiệu ngõ vào: 1 VGA; 1 HDMI 1.4 (with HDCP support). PK: Cáp nguồn, cáp HDMI
Kích thước: 23.8 inchĐộ phân giải: FHD 1920 x 1080Tấm nền: IPSTần số quét: 100HzThời gian phản hồi: 5msĐộ tương phản: 1500:1Độ sáng: 300 nitsTích hợp loa: 2x 2WCổng kết nối: HDMI x1, VGA x1, Audio 3.5mm
Kích thước: 23.8 inchĐộ phân giải: FHD 1920 x 1080Tấm nền: IPSTần số quét: 100HzThời gian phản hồi: 5msĐộ tương phản: 1500:1Độ sáng: 300 nitsCổng kết nối: HDMI x1, VGA x1
Kích thước: 23.8 inchĐộ phân giải: FHD 1920 x 1080Tấm nền: IPSTần số quét: 100HzThời gian phản hồi: 5msĐộ tương phản: 1500:1Độ sáng: 300 nitsCổng kết nối: HDMI x1, VGA x1
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục















