Hiển thị 193–208 của 232 kết quả
Khóa cửa thông minh , an toàn hơn với tiêu chuẩn của Châu Âu (GA701-2007) . Bề mặt và tay cầm bằng hợp kim kẽm , mạnh mẽ và chắc chắn. Đẹp tinh tế với 3 màu tùy chọn : đỏ đồng , bạc và xám. Tiện dụng hơn với 3 chế độ mở khóa : Thẻ Mifare (IC Card), mật khẩu số & chìa khóa cơ truyền thống. Nhận biết thẻ ở khoảng cách
Khóa cửa thông minh , an toàn hơn với tiêu chuẩn của Châu Âu (GA701-2007) . - Bề mặt và tay cầm bằng hợp kim kẽm , mạnh mẽ và chắc chắn. - Đẹp tinh tế với 3 màu tùy chọn : đỏ đồng , bạc và xám. - Tiện dụng hơn với 4 chế độ mở khóa : Thẻ Mifare (IC Card), dấu vân tay, mật khẩu số & chìa khóa cơ truyền thống. - Nhận biết thẻ ở khoảng cách
■ Khóa cửa thông minh , an toàn hơn với tiêu chuẩn của Châu Âu (GA701-2007) . ■ Bề mặt và tay cầm bằng hợp kim kẽm , mạnh mẽ và chắc chắn. ■ Đẹp tinh tế với 2 màu tùy chọn : Đồng và xám. ■ Tiện dụng hơn với 5 chế độ mở khóa : Thẻ Mifare , dấu vân tay, mật khẩu, Bluetooth & chìa khóa cơ truyền thống. ■ Nhận biết thẻ ở khoảng cách < 2 Cm, đọc mã thẻ trong thời gian
Khóa cửa thông minh , an toàn hơn với tiêu chuẩn của Châu Âu (GA701-2007) . Bề mặt và tay cầm bằng hợp kim kẽm , mạnh mẽ và chắc chắn. Đẹp tinh tế với 2 màu tùy chọn : Đồng và xanh lục. Tiện dụng hơn với 5 chế độ mở khóa : Thẻ Mifare , dấu vân tay, mật khẩu, Bluetooth & chìa khóa cơ truyền thống. Nhận biết thẻ ở khoảng cách < 2 Cm, đọc mã thẻ trong thời gian Mở khóa vân tay bằng cảm biến điện dung , tỉ lệ sai < 0.0002% , bộ nhớ lưu trữ : 100 vân tay. Bảo mật hơn với tính năng : mở khóa mật khẩu (liên tiếp) trộn lẫn với những con số ngẫu nhiên. VD: xxx + mật khẩu + xxx, xxx là số ngẫu nhiên. Bộ nhớ lưu trữ :100 password. Bộ nhớ lưu trữ 8 Bluetooth. Thân thiện hơn với tính năng nhắc nhở bằng giọng nói + chế độ ra vào tự do (Passage Mode) : ra vào tự do mà không cần thẻ hoặc mật khẩu và chế độ bảo mật cao (Non-disturbance Mode) : chỉ có mật khẩu quản trị mới mở được khóa. Bảo mật hơn với tính năng khóa hệ thống trong 3 phút khi nhập sai mật khẩu 3 lần hoặc thẻ không hợp lệ 5 lần liên tiếp. Điện áp sử dụng : DC 4,5-6,V (4 Pin AA 1.5V - Sử dụng được khoảng 14 tháng). Cảnh báo khi khóa lỗi/ điện áp pin thấp
Kích thước: 21.45 inch. Độ phân giải: FHD 1920x1080. Tấm nền: VA. Tần số quét: 100Hz. Tỉ lệ tương phản: 3000:1. Thời gian phản hồi: 8ms. Độ sáng: 250nits. Cổng kết nối: HDMI, VGA
Kích thước màn hình: 21.45Inch
. Độ phân giải: Full HD (1920x1080)
. Thời gian đáp ứng: 5ms
. Tần số quét: 120Hz
. Độ sáng: 250cd/m2
Loại màn hình: Màn hình phẳng
. Kích thước: 23.8 inch
. Độ phân giải: FHD (1920 x 1080)
. Độ sáng (cd/m²): 250cd/m2 (Typ)
. Công nghệ tấm nền: IPS
Kích thước: 23.8 inchĐộ phân giải: FHD 1920 x 1080Công nghệ tấm nền: IPSTần số quét: 144HzThời gian phản hồi: 5msĐộ sáng: 250 nitsTỉ lệ tương phản: 1500:1Tương thích ngàm VESA: 75 x 75 mmCổng kết nối: HDMI x1, DP x1
Loại màn hình: Màn hình phẳng
. Tỉ lệ: 16:09
. Kích thước: 23.8 inch
. Tấm nền: VA
. Độ phân giải: FHD (1920 x 1080)
. Tốc độ làm mới: 165Hz
. Thời gian đáp ứng: MPRT 1ms
. Cổng kết nối: HDMI (1) , DISPLAY PORT (1)
. Phụ kiện: Cáp nguồn
Kích thước: 24.5 inchĐộ phân giải: FHD 1920 x 1080Công nghệ tấm nền: IPSTần số quét: 200HzThời gian phản hồi: 1msĐộ sáng: 350 nitsTỉ lệ tương phản: 1000:1Tương thích ngàm VESA: 100 x 100 mmCổng kết nối: HDMI x1, DisplayPort x1, Audio 3.5mm
Kích thước: 27 inch. Độ phân giải: FHD 1920 x 1080. Công nghệ tấm nền: IPS. Tần số quét: 144Hz. Thời gian phản hồi: 5ms. Độ sáng: 300 nits. Tỉ lệ tương phản: 1500:1. Tương thích ngàm VESA: 75 x 75 mm. Cổng kết nối: HDMI x1, VGA x1
Kích thước: 27 inchĐộ phân giải: FHD 1920 x 1080Công nghệ tấm nền: IPSTần số quét: 240HzThời gian phản hồi: 1msĐộ sáng: 350 nitsTỉ lệ tương phản: 1000:1Tương thích ngàm VESA: 100 x 100 mmCổng kết nối: HDMI x1, DisplayPort x1, Audio 3.5mm
Màu sắc: Trắng. Điện áp đầu vào: DC 24V(16V-28V). Đầu ra: DC 30V/1mA. Dòng điện chờ: ≤ 0,15mA. Dòng điện báo động: ≤ 8mA. Chỉ thị: LED đỏ. Phạm vi địa chỉ: 1-254. Khoảng cách truyền dẫn: ≤ 1500m. Nhiệt độ hoạt động: –10°C đến +40°C (+14°F đến +104°F). Độ ẩm hoạt động: ≤ 95% RH (không ngưng tụ). Kích thước: 90 mm × 90 mm × 37 mm. Trọng lượng: 117g. Tiêu chuẩn tuân thủ: EN54-18
Màu sắc: Trắng. Điện áp đầu vào: DC 24V(16V-28V). Dòng điện chờ: ≤ 0,15mA. Dòng điện báo động: ≤ 0,19mA. Chỉ thị: LED đỏ. Phạm vi địa chỉ: 1-254. Khoảng cách truyền dẫn: ≤ 1500m. Nhiệt độ hoạt động: –10°C đến +40°C (+14°F đến +104°F). Độ ẩm hoạt động: ≤ 95% RH (không ngưng tụ). Kích thước: 90 mm × 90 mm × 37 mm. Trọng lượng: 103 g. Tiêu chuẩn tuân thủ: EN54-18
Màu sắc: Trắng. Điện áp đầu vào: DC 24V(16V-28V). Dòng điện chờ: ≤ 0,15mA. Dòng điện báo động: ≤ 0,19mA. Chỉ thị: LED đỏ. Phạm vi địa chỉ: 1-254. Khoảng cách truyền dẫn: ≤ 1500m. Nhiệt độ hoạt động: 10°C đến +40°C (+14°F đến +104°F). Độ ẩm hoạt động: ≤ 95% RH (không ngưng tụ). Kích thước: 90 mm × 90 mm × 37 mm. Trọng lượng: 103 g. Tiêu chuẩn tuân thủ: EN54-18
Điện áp đầu vào: DC 24V(16V-28V). Đầu ra: Đầu ra xung DC 24V/2A/25ms. Dòng điện chờ: ≤ 0,15mA. Dòng điện báo động: ≤ 0,25mA. Chỉ thị: LED đỏ. Phạm vi địa chỉ: 1-254
Lọc sản phẩm
Lưu trữ
Danh mục
- Không có danh mục














