Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Chuẩn và Giao thức | IEEE 802.3, IEEE 802.3i, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab, IEEE 802.3x, IEEE 802.3p |
|---|---|
| Giao diện | 24× 10/100/1000Mbps RJ45 Ports (Auto Negotiation/Auto MDI/MDIX) |
| Mạng Media | • 10BASE-T: UTP category 3, 4, 5 cable (maximum 200m)• 100BASE-TX: UTP category 5 or above cable (maximum 170m)• 1000BASE-T: UTP category 5e or above cable (maximum 160m) |
| Số lượng quạt | Fanless |
| Bộ cấp nguồn | 100-240V~50/60Hz, 0.6A |
| Kích thước ( R x D x C ) | 11.6 × 5.5 × 1.7 in. (294 × 140 × 44 mm) |
| Tiêu thụ điện tối đa | 12.6 W (110V/60Hz) |
| Max. Heat Dissipation | 42.77 BTU/h (110V/60Hz) |
| Switching Capacity | 48 Gbps |
| Tốc độ chuyển gói | 35.712Mpps |
| Bảng địa chỉ MAC | 8K |
| Khung Jumbo | 10KB |
| Công nghệ Xanh | Yes |
| Phương thức chuyển | Store-and-Forward |
| Chứng chỉ | FCC, CE, RoHs |
| Sản phẩm bao gồm | 24-Port Gigabit Desktop/Rackmount SwitchPower CordInstallation GuideRackmount KitsRubber Feet |
| Môi trường | Operating Temperature: 0℃~45℃ (32℉~113℉);Storage Temperature: -40℃~70℃ (-40℉~158℉);Operating Humidity: 10%~90% non-condensing;Storage Humidity: 5%~90% non-condensing |
Thông số có thể thay đổi theo lô hàng. Liên hệ Ms Đức 097 3012696 để xác nhận trước khi đặt mua.





Đánh giá
There are no reviews yet.