Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Giao diện | 24 10/100/1000 ports4 Gigabit SFP |
|---|---|
| PoE | N/A |
| Khả năng chuyển mạch | 56 Gbps |
| Tỉ lệ chuyển tiếp | 41.66 mpps |
| Bảng địa chỉ MAC | 8K addresses |
| Nhóm cổng | Hỗ trợ Giao thức kiểm soát Link Aggregation IEEE 802.3ad (LACP)Lên đến 8 nhómLên đến 8 cổng cho mỗi nhóm với 16 cổng cho mỗi tập hợp liên kết 802.3ad |
| Stack phần cứng | N/A |
| VLAN | Hỗ trợ đến 256 VLAN đồng thờiCác VLAN dựa trên cổng và dựa trên thẻ 802.1QQuản lý VLANVLAN Khách |
| Hỗ trợ các tính năng bảo mật | SSH, SSL, IEEE 802.1X, STP, RADIUS, Port security, DoS, ACLs |
| Flash | 64 MB |
| DRAM | 256 MB |
| Fan | Fanless |
| Độ ồn | N/A |
| Thời gian chạy ổn địnhMTBF at 25°C (hr) | 1,049,371 |
| Nhiệt độ hoạt động | 0° to 50°C |
| Độ ẩm hoạt động | 10% to 90% |
| Kích thước | 440 x 203 x 44 mm (17.3 x 8.0 x 1.7 in) |
| Cân nặng | 2.75 kg (6.06 lb) |
| Nguồn điện | 100 to 240V 50 to 60 Hz, internal, universal |
Thông số có thể thay đổi theo lô hàng. Liên hệ Ms Đức 097 3012696 để xác nhận trước khi đặt mua.





Đánh giá
There are no reviews yet.