Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Chức Năng | Fax, In, Quét, Copy |
|---|---|
| Loại Máy In | Monochrome Laser Printer |
| Kích Thước Sản Phẩm (Rộng x Sâu x Cao) | 410 mm × 398.5 mm × 318.5 mm |
| Trọng lượng | 12 kg |
| Tốc Độ In | Up to 34 / 36 ppm (A4/Letter) |
| Loại Giấy | Plain Paper, Thin Paper, Recycled Paper, Thick Paper |
| Khổ Giấy | A4, Letter, A5, A5(Long Edge), A6, Executive, Legal, Folio, Mexico Legal, India Legal |
| Sức Chứa Giấy Tối Đa | Up to 250 sheets of 80 gsm plain paper |
| Độ Phân Giải | Up to 600 x 600 dpi, HQ1200 (Up to 2400 x 600 dpi) quality, Up to 1200 x 1200 dpi |
| Loại Giấy In 2 Mặt | Plain Paper, Thin Paper, Recycled Paper |
| Khổ Giấy In 2 Mặt | A4 |
| Đầu Vào Giấy – Khay Giấy #1 – Loại Giấy | Plain Paper, Thin Paper, Recycled Paper, Thick Paper |
| Đầu Vào Giấy – Khay Giấy #1 – Số Tờ Tối Đa | Up to 250 sheets of 80 gsm plain paper |
| Khe Cấp Giấy Thủ Công – Loại Giấy | 60 to 163gsm |
| Đầu Vào Giấy – Khe Nạp Bằng Tay – Số Tờ Tối Đa | 1 sheet |
| Bộ Nạp Tài Liệu Tự Động (ADF) – Sức Chứa Giấy Tối Đa | Up to 50 sheets |
| Đầu Ra Giấy | Up to 120 sheets of 80 gsm plain paper |
| Màu / Đơn Sắc | Yes |
| Nhiều Bản Sao | Sort/Stacks up to 99 pages |
| Phóng To/Thu Nhỏ | 25% to 400% (in increments of 1%) |
| Độ Phân Giải | Up to 600 x 600 dpi |
| Độ Phân Giải Nội Suy | Up to 19,200 × 19,200 dpi |
| Độ Phân Giải – Quét Mặt Kính | Up to 1200 x 1200 dpi |
| Độ Phân Giải ADF | Up to 600 x 600 dpi |
| Khả Năng Tương Thích | ITU-T Group Super G3 |
| Tốc Độ Kết Nối Modem | 33.6 Kbps |
| Truyền Tải Qua Bộ Nhớ Đệm | Up to 400 pages (ITU-T Test Chart #1, Standard Resolution, JBIG) |
| Chế Độ Nhận Không Có Giấy | Up to 400 pages (ITU-T Test Chart, Standard Resolution, JBIG) |
| Gửi Fax Từ Máy Tính | Yes |
| Nhận Fax Từ Máy Tính | Yes |
| Connectivity | Hi-SpeedUSB2.0, Ethernet 10Base-T/100Base-TX, Wireless LAN IEEE 802.11b/g/n (Infrastructure/Ad-hoc Mode), IEEE 802.11g/n (Wi-Fi Direct) |
| Bảo Mật Mạng Không Dây | SMTP-AUTH, SSL/TLS (SMTP,HTTP,IPP), SNMP v3 |
| Tiện Ích Hỗ Trợ Thiết Lập Mạng Không Dây WPS | Yes |
| Màn Hình | 16 characters × 2 lines |
| Dung Lượng Bộ Nhớ | 128 MB |
| Nguồn Điện | 220 – 240 V AC 50/60 Hz |
| Công Suất Tiêu Thụ Điện – Sẵn Sàng | Approx. 42 W |
| Công Suất Tiêu Thụ Điện – Chế Độ Ngủ | Approx. 6.2 W |
| Công Suất Tiêu Thụ Điện – Tắt Nguồn | Approx. 0.03 W |
| Độ Ồn | LpAm = 49 dB(A) |
| Hệ điều hành | Windows®s 7 SP1, 8, 8.1, 10, Server 2008 (Network only), Server 2008 R2 (Network only), Server 2012 (Network only), Server 2012 R2 (Network only), 10, Server 2016 (Network only)macOS v10.10.5, 10.11.x, 10.12.x (Download only)CUPS, LPD/LPRng (x86/x64 environment) |
Thông số có thể thay đổi theo lô hàng. Liên hệ Ms Đức 097 3012696 để xác nhận trước khi đặt mua.





Đánh giá
There are no reviews yet.