Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Phương pháp in | In Laser |
|---|---|
| A4 | 33 ppm |
| Letter | 35 ppm |
| 2 mặt, A4 | 20.9 ppm |
| Độ phân giải in | 600 x 600 dpi |
| Chất lượng in với công nghệ tinh chỉnh hình ảnh | 1,200 x 1,200 dpi (tương đương) |
| Thời gian làm nóng (Từ khi bật nguồn) | 15 giây hoặc ít hơn |
| Thời gian bản in đầu tiên*2 (xấp xỉ) | A4 – 5.0 giây |
| Thời gian khởi động lại (Từ Sleep Mode) | 3.2 giây hoặc ít hơn |
| Ngôn ngữ in | UFR II |
| In hai mặt tự động | Có |
| Lề in | Lề trên/dưới/trái/phải: 5mm Lề trên/dưới/trái/phải: 10mm(Envelope) |
| Dung lượng nạp giấy (80 g/m2) | 250 tờ |
| Dung lượng khay giấy ra (Giấy thường, 75 g/m2) | 100 tờ |
| Khay Cassette | A4, A5, A6, B5, Legal, Letter, Executive, Statement, Foolscap, Government Letter, Government Legal, Indian Legal, Index Card, Postcard, Envelope (COM10, Monarch, DL, C5), Tùy chỉnh (tối thiểu 76 x 127mm đến tối đa 216x356mm) |
| In hai mặt | A4, Legal, Letter, Foolscap, Indian Legal |
| Loại giấy | Plain Paper, Recycled Paper, Label, Postcard, Envelope |
| Giao diện tiêu chuẩn | Có dây – USB 2.0, 10Base-T/100Base-TX |
| Network Protocol | In – TCP/IP (LPD, RAW, IPP, IPPS, WSD) |
| Giao thức mạng | Có dây – IP/Mac Address Filtering, HTTPS, SNMPv3, IEEE 802.1X, TLS 1.3 |
| Bộ nhớ thiết bị | 256 MB |
| Màn hình | Màn hình LCD 5 dòng |
| Nguồn điện | AC 220 – 240 V, 50/60 Hz |
| Kích thước (W x D x H) | 365 x 399 x 222 mm |
| Trọng lượng | 6.9 kg |
| Hộp mực | Tiêu chuẩn – Hộp mực 072: 1,400 trang (Theo máy: 1,000 trang) Dung lượng cao – Cartridge 072H: 4,100 trang |
Thông số có thể thay đổi theo lô hàng. Liên hệ Ms Đức 097 3012696 để xác nhận trước khi đặt mua.





Đánh giá
There are no reviews yet.