Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Phương thức in | In nhiệt trực tiếp |
|---|---|
| Tốc độ in | 230mm/s |
| Khổ giấy | 80mm |
| Chiều rộng in | 72mm |
| Số cột in | 576 hoặc 512 dots/line |
| Giao tiếp | USB / USB+WIFI |
| Khoảng cách dòng | 3.75mm (có thể điều chỉnh) |
| Cỡ ký tự | ANK Font A: 1.5 × 3.0mm (12 × 24 dots), Font B: 1.1 × 2.1mm (9 × 17 dots) |
| Hỗ trợ ký tự mở rộng | PC347, Katakana, PC850, PC860, PC863, PC865, WPC1252, PC866, PC852, PC858, IranII, Arabic, PT151 |
| Mã vạch 1D | UPC-A, UPC-E, JAN13 (EAN13), JAN8 (EAN8), CODE39, ITF, CODABAR, CODE93, CODE128 |
| Mã vạch 2D | QR Code |
| Bộ đệm đầu vào | USB: 64KB, USB+WIFI: 128KB |
| Bộ nhớ NV Flash | 256KB |
| Điện áp nguồn cấp | Adapter: AC 110-240V, 50-60Hz; Máy in: DC 24V / 2.5A |
| Ngăn kéo tiền | DC 24V / 2.5A |
| Trọng lượng | 0.89 kg |
| Kích thước | 170 × 130 × 125mm |
| Môi trường làm việc | 0°C – 45°C, độ ẩm 10 – 80% |
| Cắt giấy tự động | Cắt một phần |
| Độ bền dao cắt | 1.5 triệu lần cắt |
| Tuổi thọ đầu in | 150 km |
| Chuẩn lệnh | ESC/POS |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows, JPOS, Linux, OPOS, Android, Mac |
| Tiện ích | Windows & Linux test Utility |
| SDK | iOS, Android, Windows |
Thông số có thể thay đổi theo lô hàng. Liên hệ Ms Đức 097 3012696 để xác nhận trước khi đặt mua.





Đánh giá
There are no reviews yet.