Máy In Canon MF441dw

SKU: INCA0187
In Stock
25.999.000  Giá gốc là: 25.999.000 ₫.19.929.000 Giá hiện tại là: 19.929.000 ₫.
In Stock

In, Sao chép, Quét, Fax. Tốc độ in (A4): Lên tới 38 trang/phút. Lượng bản in khuyến nghị tháng: 750 – 4.000 trang. Thời gian in bản đầu tiên (FPOT): 5,5 giây (A4). Lượng giấy nạp tối đa: Lên tới 900 tờ. Độ phân giải khi in: Lên tới 1.200 x 1.200dpi (tương đương)

Mô tả

Thông số kỹ thuật

Phương thức in In tia laser đen trắng
Tốc độ in A4
Letter 40ppm
A5(*¹) 63ppm
Độ phân giải khi in 600 x 600dpi
Chất lượng in với công nghệ lọc hình ảnh 2,400 (tương đương) x 600dpi1,200 (tương đương) x 1,200dpi (tương đương)
Thời gian làm nóng máy (Tính từ khi bật máy) 14 giây hoặc ít hơn
Thời gian in bản đầu tiên (FPOT) A4
Letter Xấp xỉ 5.4 giây
Thời gian bật máy (Khi ở chế độ nghỉ) 4.0 giây hoặc ít hơn
Ngôn ngữ in UFR II, PCL 6 (45 fonts), PostScript 3
In đảo mặt tự động
Kích cỡ giấy khả dụng cho in đảo mặt A4, Legal, Letter, Foolscap, Indian Legal
Lề in 5mm – trên, dưới, trái, phải (Kích thước in phong bao: 10mm)
Tính năng in Poster, Booklet, Watermark, Page Composer, Toner Saver
Tn trực tiếp từ USB Định dạng hỗ trợ: JPEG, TIFF, PDF
Tốc độ sao chép A4
Letter 40ppm
Độ phân giải khi sao chép 600 x 600dpi
Thời gian sao chép bản đầu tiên (FCOT) A4
Letter Xấp xỉ 6.4 giây
Số lượng bản sao chép tối đa Lên tới 999 bản
Tỉ lệ Thu nhỏ / Tăng lớn 25 – 400% (biên độ tăng giảm 1%)
Các tính năng sao chép Frame Erase, Collate, 2 trong 1, 4 trong 1, Sao chụp Thẻ ID, Sao chụp Hộ chiếu
Độ phân giải quét Quang học
Bộ cài tăng cường Lên tới 9,600 x 9,600dpi
Kiểu quét Cảm biến Hình ảnh Chạm Màu
Kích cỡ quét tối đa Mặt kính
Khay nạp tự động Lên tới 215.9 x 355.6mm
Tốc độ quét (*²) 1-mặt: 37ipm / 2-mặt: 70ipm
Chiều sâu màu 24-bit
Quét kéo Có, USB và mạng Network
Quét đẩy (Quét tới PC) với bộ cài MF Scan Utility Có, USB và mạng Network
Quét tới USB (thông qua USB Host 2.0)
Quét tới Đám mây MF Scan Utility
Tương thích phần mềm Quét TWAIN, WIA
Phương thức gửi SMB, Email, FTP, iFAX Simple
Chế độ màu Đủ màu, Xám, Đen trắng
Độ phân giải quét 300 x 600dpi
Định dạng file JPEG, TIFF, PDF, Compact PDF, PDF (OCR)
Tốc độ modem Lên tới 33.6 Kbps
Độ phân giải fax Lên tới 406 x 391dpi
Phương thức nén MH, MR, MMR, JBIG
Dung lượng bộ nhớ (*³) Lên tới 512 trang
Quay số yêu thích (trong sổ địa chỉ) 19 số
Quay số mã hóa Lên đến 281 số
Quay số theo nhóm / địa chỉ Tối đa 199 số / 199 địa chỉ
Gửi lần lượt Tối đa 310 địa chỉ
Chế độ nhận Chỉ fax, Nhận fax bằng tay, Trả lời điện thoại, Fax / Tự động chuyển
Bộ nhớ lưu trữ Sao lưu bộ nhớ vĩnh viễn. (dự phòng với bộ nhớ flash)
Các tính năng fax Chuyển tiếp fax, truy cập hai chiều, nhận fax từ xa, fax từ máy tính (chỉ truyền), DRPD, ECM, tự động quay số, báo cáo hoạt động fax, báo cáo kết quả hoạt động fax, báo cáo quản lý hoạt động fax
Thời gian truyền Xấp xỉ 2.6 giây
Khay nạp tài liệu tự động đảo mặt (DADF) 50 tờ (80g/m²)
Khổ giấy cho khay DADF A4, B5, A5, A6, Letter, Legal, Statement(tối thiểu 105 x 128mm tới tối đa 215.9 x 355.6mm)
Giấy nạp (dựa trên trọng lượng 80g/m²) Khay cassette tiêu chuẩn
Khay đa năng 100 tờ
Khay giấy gắn ngoài (tùy chọn) 550 tờ
Dung lượng giấy nạp tối đa 900 tờ
Giấy ra 150 tờ
Khổ giấy Khay cassette
Khay đa năng A4, B5, A5, A6, Legal, Letter, Statement, Executive, Government Letter, Government Legal, Foolscap, Indian Legal, Index CardBao thư: COM10, Monarch, C5, DLTùy chỉnh (Tối thiểu 76.2 x 127.0mm tới tối đa 215.9 x 355.6mm)
Loại giấy Giấy thường, Heavy, Recycled, Colour, Label, Postcard, Bao thư
Trọng lượng giấy Khay nạp giấy quét tự động ADF
Khay cassette 52 tới 120g/m²
Khay đa năng 52 tới 163g/m²
Giao diện chuẩn Có dây
Không dây Wi-Fi 802.11b/g/n(Infrastructure mode, WPS easy Setup, Direct Connection)
Giao thức mạng In
Quét Email, SMB, WSD-Scan(IPv4, IPv6)
Dịch vụ ứng dụng TCP/IP Bonjour(mDNS), HTTP, HTTPS, POP before SMTP (IPv4, IPv6), DHCP, ARP+PING, Auto IP, WINS (IPv4), DHCPv6 (IPv6)
Quản lý SNMPv1, SNMPv3 (IPv4, IPv6)
Bảo mật mạng Có dây
Không dây WEP 64/128-bit, WPA-PSK (TKIP/AES), WPA2-PSK (AES))
Cấu hình cài đặt không dây Wi-Fi Protected Setup (WPS)
Tính năng khác Department ID, Secure Print, Application Library
Giải pháp in ấn di động Canon PRINT Business, Canon Print Service, Google Cloud Print™, Apple® AirPrint™, Mopria® Print Service
Sổ địa chỉ LDAP
Hệ điều hành tương thích (*4) Windows® 10, Windows® 8.1, Windows® 8, Windows® 7, Windows Server® 2016, Windows Server® 2012 R2, Windows Server® 2012, Windows Server® 2008 R2, Windows Server® 2008,Mac® OS X 10.7.5 & hơn (*5), Linux (*5)
Phần mềm đi kèm Printer driver, Fax driver, Scanner driver, MF Scan Utility, Toner Status
Bộ nhớ máy 1GB
Màn hình LCD Màn hình cảm ứng màu WVGA LCD 5.0"
Kích cỡ (W x D x H) 453 x 464 x 392mm
Trọng lượng 16.2kg
Tiêu thụ điện Tối đa
Trung bình (Khi đang vận hành) Xấp xỉ 540W
Trung bình (Khi chế độ Chờ) Xấp xỉ 10W
Trung bình (Khi chế độ Nghỉ) Xấp xỉ 0.9W (USB / LAN / Wi-Fi)
Độ ồn(*6) Khi đang vận hành
Khi đang chờ Áp suất âm: Không nghe đượcCông suất âm: Không nghe được
Môi trường hoạt động Nhiệt độ: 10 – 30°C Độ ẩm: 20 – 80% RH (không ngưng tụ)
Yêu cầu nguồn điện AC 220 – 240V (+/-10%), 50 / 60Hz (+/-2Hz)
Cartridge mực (*7) Mực tiêu chuẩn
Mực lớn Cartridge 052 H: 9,200 trang
Chu kỳ in hàng tháng (*8) 80,000 trang
Khay nạp giấy ngoài Cassette Unit – AH1 (550 tờ)

Thông số có thể thay đổi theo lô hàng. Liên hệ Ms Đức 097 3012696 để xác nhận trước khi đặt mua.

Đánh giá

There are no reviews yet.

Be the first to review “Máy In Canon MF441dw”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Ms Đức 097 3012696