Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Phương thức in | Laser màu |
|---|---|
| Tôc độ in | A4 |
| A3 | 15 / 15ppm(Đơn sắc / Mầu) |
| Độ phân giải in | 600 × 600dpi1,200 × 1,200dpi9,600 (tương đương) × 600dpi |
| Thời gian in bản đầu tiên (FPOT) | Xâp xỉ. 7.9 / 9.9 giây(Đơn sắc / Mầu) |
| Ngôn ngữ in | UFR IIPCL6 (45 scalable fonts) |
| Thời gian làm nóng (từ khi bật nguồn) | 29 giây or less |
| Thời gian khôi phục (từ chế độ nghỉ) | Xâp xỉ. 9 giây |
| In 2 mặt tự động | Tiêu chuẩn |
| Kích thước giấy in 2 mặt khả dụng | A3, B4, A4, B5, A5, Legal*1, Letter, Executive, Foolscap |
| Giấy vào | Khay tiêu chuẩn |
| Khay đa năng | 100 tờ |
| Dung lượng giấy tối đa | 2,000 tờ |
| Giấy ra | 250 tờ (úp mặt) |
| Khổ giấy | Khay tiêu chuẩn |
| Khay đa năng | A3, B4, A4, B5, A5, Legal*1, Letter, Executive, Foolscap, Index Card (3 x 5")Envelope: ISO–C5, No.10, Monarch, DLCustom: width 76.2 – 304.8mm, length 120.0 – 457.2mm |
| Paper Weight | Khay tiêu chuẩn |
| Khay đa năng | 60 – 220g/m2 |
| Loại giấy | Plain, Heavy, Label, Envelope |
| Giao tiếp tiêu chuẩn | USB 2.0 Tốc độ cao10Base–T / 100Base–TX / 1000Base–T |
| Giao tiếp mạng | Hỗ trợ phương thức:TCP / IP (Frame type: Ethernet II)Ứng dụng in:LPD, RAW, IPP / IPPS, FTP, WSD |
| In ấn di động | Canon PRINT Business, Canon Print Service |
| Hệ điều hành tương thích | Windows® 10 (32 / 64–bit)Windows® 8.1 (32 / 64–bit)Windows® 8 (32 / 64–bit)Windows® 7 (32 / 64–bit)Windows® Vista (32 / 64–bit)Windows® Server 2012 (64–bit)Windows® Server 2008 R2 (64–bit)Windows® Server 2008 (32 / 64–bit)Windows® Server 2003 (32 / 64–bit)Mac OS*2 10.6.8~, Linux*2 |
| Bộ nhớ thiết bị | 512MB |
| Bảng điều khiển | 5–line LCD Display |
| Kích thước (W x D x H) | 545 x 591 x 361.2mm |
| Trọng lượng | 34kg |
| Điện năng tiêu thụ | Tối đa |
| Đang hoạt động | Xâp xỉ. 530W |
| Khi nghỉ | Xâp xỉ. 22.5W |
| Khi ngủ | Xâp xỉ. 3W (USB connection)Xâp xỉ. 1.5W (Wired LAN connection) |
| Độ ồn | Đang hoạt động |
| Khi nghỉ | Không âm thanh |
| Điện năng yêu cầu | 220 – 240V, 50 / 60Hz |
| Môi trường hoạt động | Nhiệt độ: 10 – 30°CĐộ ẩm: 20 – 80% RH (không ngưng tụ) |
| Hộp mực*5 | Tiêu chuẩn |
| High | Cartridge 335 Black: 13,000 trangCartridge 335 C / M / Y: 16,500 trang |
| Công suất in hàng tháng*6 | 75,000 trang |
| Paper Feeder–E1 | Dung lượng giấy |
| Khổ giấy | A3, B4, A4, B5, A5*7, Legal*1, Letter, Executive, FoolscapCustom: width 148.0 – 297.0mm, length 182.0 – 431.8mm |
| Định lượng | 60 to 128 g/m2 |
Thông số có thể thay đổi theo lô hàng. Liên hệ Ms Đức 097 3012696 để xác nhận trước khi đặt mua.





Đánh giá
There are no reviews yet.