Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Phương pháp in | In laser trắng đen |
|---|---|
| Tốc độ in (A4) | 62ppm |
| Độ phân giải in | 600 × 600dpi1200 × 1200dpi tương đương2,400 (tương đương) × 600dpi |
| Thời gian in bản đầu tiên (FPOT) | Xấp xỉ 7giây. |
| Ngôn ngữ in | UFR II, PCL6, PostScript 3, PDF, XPS |
| Thời gian khởi động (từ khi mở nguồn) | 29giây. hoặc ít hơn |
| Thời gian khôi phục (từ chế độ nghỉ) | Xấp xỉ 10giây. |
| In tự động đảo mặt | Tiêu chuẩn |
| Kích cỡ giấy khả dụng cho in đảo mặt | A4, B5, A5, Legal*1, Letter, Executive, FoolscapTùy chọn: Rộng 148.0 – 215.9mm, Dài 210.0 – 355.6mm |
| Khay giấy vào | Khay giấy chuẩn |
| Khay đa năng | 100 tờ |
| Lượng giấy tối đa | 3,600 tờ |
| Khay giấy ra | Khay giấy ra: Xấp xỉ 500 tờ (ngửa giấy)SKhay giấy ra cộng thêm: 100 tờ (úp giấy) |
| Kích cỡ giấy | Khay giấy chuẩn |
| Khay đa năng | A4, B5, A5, A5R, A6, Legal*1, Letter, Executive, Foolscap, Index Card (3 x 5")Envelope: COM10, Monarch, DL, ISO-C5Tùy chọn: Rộng 76.2 – 215.9mm, Dài 127.0 – 355.6mm |
| Trọng lượng giấy | Khay giấy chuẩn |
| Khay đa năng | 60 – 199g/m2 |
| Loại giấy | Plain, Heavy, Label, Envelope |
| Cổng giao tiếp tiêu chuẩn | USB 2.0 High Speed10Base-T / 100Base-TX / 1000Base-T |
| Bảo mật mạng | Giao thức hỗ trợ: |
| Ứng dụng in | LPD, RAW, IPP / IPPS, FTP, WSD |
| In di động | Canon PRINT Business, Apple® AirPrint™, Mopria Print Service®, Google Cloud Print ™, Canon Print Service |
| Hệ điều hành tương thích | Windows® 10 (32 / 64-bit), Windows® 8.1 (32 / 64-bit), Windows® 8 (32 / 64-bit), Windows® 7 (32 / 64-bit), Windows® Vista (32 / 64-bit), Windows® Server 2012 R2 (64-bit), Windows® Server 2012 (64-bit), Windows® Server 2008 R2 (64-bit), Windows® Server 2008 (32 / 64-bit), Windows® Server 2003 R2 (32 / 64-bit), Windows® Server 2003 (32 / 64-bit) Mac OS*2 10.5.8~, Linux*2 |
| Bộ nhớ trong | 1GB |
| Kích thước (W×D×H) | 415 x 529 x 438mm |
| Trọng lượng | Xấp xỉ 24.5kg |
| Điện năng tiêu thụ | Tối đa |
| Khi hoạt động | Xấp xỉ 800W hoặc ít hơn |
| Ở chế độ chờ | Xấp xỉ 19W |
| Ở chế độ nghỉ | Xấp xỉ 2.0W (kết nối USB)Xấp xỉ 1.1W (kết nối LAN có dây) |
| Mức ồn | Khi hoạt động |
| Công suất âm: | 56dB |
| Ở chế độ chờ | Mức nén âm: |
| Công suất âm: | 26dB |
| Nguồn điện yêu cầu | 220 – 240V, 50 / 60Hz |
| Môi trường hoạt động | Nhiệt độ: |
| Độ ẩm: | 20% to 80% RH (không ngưng tụ) |
| Cartridge mực*3 | Cartridge 039: 11,000 trang (hộp mực kèm máy: 11,000 trang)Cartridge 039H: 25,000 trang |
| Lượng in hàng tháng đề nghị*4 | 250,000 trang |
| Khay nạp giấy-B1 | Lượng giấy |
| Kích cỡ giấy | A4, B5, A5, Legal*1, Letter, Executive, FoolscapTùy chọn: Rộng 148.0 – 215.9mm, Dài 210.0 – 355.6mm |
| Trọng lượng giấy | 60 – 120g/m2 |
| Đế nạp giấy-G1 | Lượng giấy |
| Kích cỡ giấy | A4, Legal*1, Letter |
| Trọng lượng giấy | 60 – 120g/m2 |
| Khay nạp giấy A5-A1 | Lượng giấy |
| Kích cỡ giấy | A5R |
| Trọng lượng giấy | 60 – 120g/m2 |
| Khay nạp giấy tùy chọn-A1 | Lượng giấy |
| Kích cỡ giấy | A5, A6, StatementTùy chọn: Rộng 102.0 – 170.0mm, Dài 148.0 – 282.0mm |
| Trọng lượng giấy | 60 – 120g/m2 |
| Khay nạp giấy Evelope-A1 | Lượng giấy |
| Kích cỡ giấy | COM10, Monarch, DL, ISO-C5Tùy chọn: Rộng 90.0 – 178.0mm, Dài 160.0 – 254.0mm |
Thông số có thể thay đổi theo lô hàng. Liên hệ Ms Đức 097 3012696 để xác nhận trước khi đặt mua.





Đánh giá
There are no reviews yet.