Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Model | DS-K1T804AMF |
|---|---|
| Hệ thống hoạt động | Linux |
| Kích cỡ | 2,4 inch |
| Nghị quyết | 320 × 240 |
| Kiểu | Màn hình hiển thị LCD-TFT |
| Đầu ra âm thanh | 1 loa, 1 còi |
| Mạng có dây | TCP/IP, 10/100Mbps, tự thích ứng |
| Wi-Fi | Ủng hộ |
| Giao diện mạng | 1 |
| RS-485 | 1 |
| Khóa đầu ra | 1 |
| Nút thoát | 1 |
| Đầu vào tiếp điểm cửa | 1 |
| Đầu vào IO | 1 |
| Đầu ra IO | 1 |
| TAMPER | 1 |
| USB | 1 |
| Dung lượng thẻ | 3000 |
| Khả năng vân tay | 3000 |
| Sức chứa sự kiện | 100.000 |
| Loại thẻ | Thẻ Mifare 1 |
| Khoảng cách đọc thẻ | 0 đến 4,5 cm |
| Thời gian đọc thẻ | < 1 giây |
| Mô-đun vân tay | Mô-đun vân tay quang học |
| Chế độ so sánh dấu vân tay | 1:1 và 1:N |
| Thời gian nhận dạng dấu vân tay | < 1 giây |
| Tỷ lệ chấp nhận sai dấu vân tay (FAR) | ≤ 0,001% |
| Tỷ lệ từ chối vân tay giả (FRR) | ≤ 0,01% |
| Chỉ số | Nguồn/trạng thái (đỏ/xanh lá cây) |
| Nguồn điện | 12VDC/1A |
| Nhiệt độ làm việc | -10 °C đến +55 °C (14 °F đến +131 °F) |
| Độ ẩm làm việc | 10% đến 90% (không ngưng tụ) |
| Kích thước | 205mm × 76,5mm × 37mm |
| Cài đặt | Lắp đặt bề mặt |
Thông số có thể thay đổi theo lô hàng. Liên hệ Ms Đức 097 3012696 để xác nhận trước khi đặt mua.





Đánh giá
There are no reviews yet.