Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Tên bộ vi xử lý | AMD Ryzen AI 5 340 Processor |
|---|---|
| Tốc độ | Up to 4.8GHz, 6 Cores, 12 Threads |
| Bộ nhớ đệm | L2 Cache: 6MBL3 Cache: 16MB |
| Chipset | Integrated SoC |
| Dung lượng | 16GB DDR5 (2x8GB) |
| Số khe ram | 2 khe cắm RAM, nâng cấp tối đa 96GB |
| Dung lượng | 512GB SSD NVMe PCIe Gen4x4 |
| Khe cắm ổ cứng | 1 x NVMe M.2 SSD by PCIe Gen4 x4 |
| Màn hình | 14.0 inch 2.8K OLED, 120Hz, 16:10, 100% DCI-P3 |
| Độ phân giải | 2.8K (2880×1800) |
| Bộ xử lý | AMD Radeon™ Graphics |
| LAN | 1 x RJ45 – Gigabit Ethernet |
| Wireless | AMD Wi-Fi 6E RZ616 |
| Bluetooth | Bluetooth v5.3 |
| Cổng USB | 1 x USB 3.2 Gen2 Type-C / DisplayPort™ / Power Delivery 3.02 x USB 3.2 Gen1 Type-A |
| HDMI | 1 x HDMI™ 2.1 (4K @ 60Hz) |
| Tai nghe | 1 x Audio combo jack |
| Audio | 2 x 2W Stereo SpeakersDTS Audio ProcessingSpatial Array Microphone (3 Mic)Hi-Res Audio Ready |
| Camera | IR HD type (30fps@720p) |
| Kiểu bàn phím | Bàn phím có đèn nền đơn sắc trắng, có phím Copilot |
| Dung lượng pin | 4 cell 75Whr |
| Hệ điều hành đi kèm | Windows 11 Home SEA |
| Hệ điều hành tương thích | Windows 11 |
| Trọng Lượng | 1.7 kg |
| Màu sắc | Solid Gray (Xám) |
| Kích thước | 315.6(W) x 235.5(D) x 19.3~21.6(H) mm |
| Bảo mật | Firmware Trusted Platform Module(fTPM) 2.0IR WebcamWebcam ShutterKensington lock |
| Phụ kiện đi kèm | 90W adapter |
Thông số có thể thay đổi theo lô hàng. Liên hệ Ms Đức 097 3012696 để xác nhận trước khi đặt mua.





Đánh giá
There are no reviews yet.