Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Tên bộ vi xử lý | Intel Core Ultra 5 226V ProcessorNPU: Intel AI Boost, up to 40 TOPS |
|---|---|
| Tốc độ | Max Turbo up to 4.50GHz, 8 cores (4P+4LPE), 8 threads |
| Bộ nhớ đệm | 8MB Intel Smart Cache |
| Dung lượng | 16GB LPDDR5x Soldered |
| Số khe cắm | no slots |
| Dung lượng | 512GB SSD M.2 2242 PCIe 4.0×4 NVMe Opal 2.0 |
| Khả năng lưu trữ | 1 x SSD M.2 up to 1TB |
| Màn hình | 14.0 inch WUXGA, IPS, 300nits, Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz |
| Độ phân giải | WUXGA (1920×1200) |
| Bộ xử lý | Intel Arc Graphics 130V |
| Wireless | Intel Wi-Fi 6E AX211, 802.11ax 2×2 |
| Lan | 1 x Ethernet (RJ-45) – 100/1000M |
| Bluetooth | Bluetooth 5.3 |
| Kiểu bàn phím | Backlit (LED Keyboard), English |
| Kết nối USB | 1 x USB-C (Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps), with USB PD 3.1 and DisplayPort 2.11 x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1)1 x USB-A (USB 10Gbps / USB 3.2 Gen 2), Always On |
| Kết nối HDMI/VGA | 1 x HDMI 2.1, up to 4K/60Hz |
| Khe cắm thẻ nhớ | None |
| Tai nghe | 1 x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) |
| Camera | FHD 1080p + IR Hybrid with Privacy Shutter |
| Dung lượng pin | Pin 48Wh |
| Hệ điều hành đi kèm | No OS |
| Phần mềm | Lenovo AI Now |
| Trọng Lượng | 1.32 kg |
| Kích thước | 313 x 220.3 x 10.1/15.25 (front/rear), 19.7 (maximum) mm; |
| Chất liệu | Aluminium (Top), Aluminium (Bottom) |
| Màu sắc | Black (Đen) |
| Đa phương tiện | HD Audio, Senary SN6147 codecLoa âm thanh nổi, 2W x2, Dolby Atmos, audio by HARMANMicro: 2x, Array |
| Bảo mật | FingerPrintCamera IR (Nhận diện khuôn mặt)TPM 2.0 ThinkShieldKensington Nano Security Slot |
| Xuất xứ | China |
Thông số có thể thay đổi theo lô hàng. Liên hệ Ms Đức 097 3012696 để xác nhận trước khi đặt mua.





Đánh giá
There are no reviews yet.