Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Tên bộ vi xử lý | Intel Core Ultra 9 386H ProcessorNPU up to 50 TOPS |
|---|---|
| Tốc độ | up to 4.90GHz, 16 cores (4P + 8E + 4PLE), 16 threads |
| Bộ nhớ đệm | 18MB Cache |
| Dung lượng | 16GB LPDDR5X onboard |
| Số khe cắm | max LPDDR5X 16GB |
| Dung lượng | 512GB SSD M.2 NVMe PCIe 4.0 |
| Tốc độ vòng quay | 1 x M.2 2280 PCIe 4.0×4 |
| Màn hình | 14.0 inch 3K Touch OLED, 16:10, 120Hz/0.2ms, 500nits, 100% DCI-P3, Đạt chứng nhận VESA DisplayHDR True Black 1000, 1.07 tỷ màu, màn hình bóng, giảm 70% ánh sáng xanh, đạt chứng nhận TÜV Rheinland, Màn hình bảo vệ mắt SGS |
| Độ phân giải | 3K (2880 x 1800) |
| Bộ xử lý | Intel Graphics |
| Công nghệ | — |
| Wireless | Wi-Fi 7 (802.11be) (Tri-band)2*2 |
| Lan | N/A |
| Bluetooth | Bluetooth 6.0 |
| Kiểu bàn phím | Bàn phím Backlit Chiclet với phím tắt Copilot key |
| Touchpad | Precision touchpad |
| Kết nối USB | 1 x USB 3.2 Gen 2 Type-A (data speed up to 10Gbps) 2 x Thunderbolt 4 with support for display / power delivery (data speed up to 40Gbps) |
| Kết nối HDMI/ VGA | 1 x HDMI 2.1 TMDS |
| Khe cắm thẻ nhớ | — |
| Jack tai nghe | 1x 3.5mm Audio Jack |
| Camera | Camera FHD có chức năng IR hỗ trợ Windows Hello |
| Dung lượng pin | 4-cell 77WHrs |
| Hệ điều hành đi kèm | Windows 11 Home |
| Hệ điều hành tương thích | Windows 11 |
| Office | — |
| Trọng lượng | 1.20 kg |
| Kích thước (H x W x D) | 31.03 x 21.47 x 1.19 ~ 1.29 cm |
| Màu sắc | Trắng Scandinavia |
| Bảo mật | Camera IRMicrosoft Pluton security processorTrusted Platform Module (Firmware TPM) |
| Audio | Công nghệ khuếch đại thông minh Smart AmpLoa tích hợpMicrô mảng tích hợp |
| Chất liệu vỏ | Aluminum |
| Xuất xứ | China |
Thông số có thể thay đổi theo lô hàng. Liên hệ Ms Đức 097 3012696 để xác nhận trước khi đặt mua.





Đánh giá
There are no reviews yet.